HSK 7–9 · MasteryPremium Bài 14 · A music critic's impressions after a symphony concert

Cảm Nhận Sau Buổi Hòa Nhạc Giao Hưởng - Miêu Tả Trạng Thái Luân Phiên Với 时而…时而…

Một nhà phê bình âm nhạc chia sẻ cảm nhận với người dẫn chương trình phát thanh ngay sau buổi hòa nhạc, đồng thời học cách miêu tả những trạng thái thay nhau xuất hiện bằng "时而…时而…". Ví dụ: "第二乐章的旋律时而舒缓,时而急促。"

  • Dùng "时而…时而…" để miêu tả âm nhạc, cảnh vật, tâm trạng thay đổi luân phiên, và dùng một "时而" đơn lẻ với nghĩa "thỉnh thoảng".
  • Bình luận một buổi biểu diễn: giai điệu, phần đệm, cao trào, tiết mục chốt, điểm mạnh và điểm còn thiếu.
  • Phân biệt 时而…时而… (văn viết, miêu tả) với 一会儿…一会儿… và 有时…有时… (khẩu ngữ).
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 旋律xuánlǜn

    giai điệu

    “这首歌的旋律很简单,听两遍就能哼出来。”

    Zhè shǒu gē de xuánlǜ hěn jiǎndān, tīng liǎng biàn jiù néng hēng chulai.

    Giai điệu bài hát này rất đơn giản, nghe hai lần là ngân nga theo được.

  • 伴奏bànzòuv, n

    đệm nhạc; phần đệm

    “她在台上演唱,弟弟在一旁弹吉他为她伴奏。”

    Tā zài táishàng yǎnchàng, dìdi zài yìpáng tán jítā wèi tā bànzòu.

    Cô ấy hát trên sân khấu, em trai ngồi bên cạnh chơi guitar đệm cho cô.

  • 悦耳yuè'ěradj

    êm tai, dễ nghe

    “清晨,窗外传来一阵悦耳的鸟叫声。”

    Qīngchén, chuāngwài chuánlái yí zhèn yuè'ěr de niǎo jiào shēng.

    Sáng sớm, ngoài cửa sổ vọng vào một tràng tiếng chim hót êm tai.

  • 韵味yùnwèin

    nét duyên, dư vị, sức cuốn hút tinh tế (của âm nhạc, thơ văn…)

    “这位老艺人唱的京剧特别有韵味,越听越有味道。”

    Zhè wèi lǎo yìrén chàng de jīngjù tèbié yǒu yùnwèi, yuè tīng yuè yǒu wèidao.

    Kinh kịch do nghệ nhân lão thành này hát rất có hồn, càng nghe càng thấm.

  • 抑扬顿挫yìyángdùncuòidiom

    trầm bổng, ngắt nghỉ nhịp nhàng (giọng đọc, âm điệu)

    “他朗读诗歌时抑扬顿挫,很有感染力。”

    Tā lǎngdú shīgē shí yìyángdùncuò, hěn yǒu gǎnrǎnlì.

    Anh ấy đọc thơ trầm bổng nhịp nhàng, rất có sức lôi cuốn.

  • 交响乐jiāoxiǎngyuèn

    nhạc giao hưởng, bản giao hưởng

    “周末她常去音乐厅听交响乐,说这是最好的放松方式。”

    Zhōumò tā cháng qù yīnyuètīng tīng jiāoxiǎngyuè, shuō zhè shì zuì hǎo de fàngsōng fāngshì.

    Cuối tuần cô ấy hay đến nhà hát nghe nhạc giao hưởng, bảo đó là cách thư giãn tốt nhất.

  • 如痴如醉rúchīrúzuìidiom

    say sưa, mê mẩn như say

    “台下的观众听得如痴如醉,连一声咳嗽都没有。”

    Táixià de guānzhòng tīng de rúchīrúzuì, lián yì shēng késou dōu méiyǒu.

    Khán giả bên dưới nghe say sưa mê mẩn, đến một tiếng ho cũng không có.

  • 压轴yāzhòuv, n

    (tiết mục) chốt cuối, tiết mục hay nhất được để diễn sau cùng

    “晚会的压轴节目是一段民族舞,赢得了全场掌声。”

    Wǎnhuì de yāzhòu jiémù shì yí duàn mínzú wǔ, yíngdé le quánchǎng zhǎngshēng.

    Tiết mục chốt cuối của buổi dạ hội là một điệu múa dân tộc, nhận được tràng pháo tay của cả khán phòng.

  • 高潮gāocháon

    cao trào, đỉnh điểm

    “乐曲进入高潮时,不少观众激动得站了起来。”

    Yuèqǔ jìnrù gāocháo shí, bùshǎo guānzhòng jīdòng de zhàn le qilai.

    Khi bản nhạc lên đến cao trào, không ít khán giả xúc động đứng bật dậy.

  • 媲美pìměiv

    sánh ngang, sánh bằng

    “这座小剧场的音响效果,完全可以媲美大型音乐厅。”

    Zhè zuò xiǎo jùchǎng de yīnxiǎng xiàoguǒ, wánquán kěyǐ pìměi dàxíng yīnyuètīng.

    Hiệu quả âm thanh của nhà hát nhỏ này hoàn toàn có thể sánh ngang các nhà hát lớn.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

散场后的点评

Tối thứ Bảy, tại sảnh một nhà hát ở Thượng Hải, buổi hòa nhạc giao hưởng vừa kết thúc. 方欣妍 phỏng vấn nhà phê bình 顾培林 cho chương trình văn hóa trên đài phát thanh.

方欣妍 (người dẫn chương trình văn hóa trên đài phát thanh) · 顾培林 (nhà phê bình âm nhạc)

1. 这场音乐会的压轴作品是什么?

Tác phẩm chốt cuối của buổi hòa nhạc là gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Phỏng Vấn Nữ Y Tá Lao Động Tiêu Biểu - Khiêm Tốn Và Xem Nhẹ Sự Việc Với 只不过…罢了/而已

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới