HSK 7–9 · MasteryPremium Bài 131 · A dermatologist warns against over-cleansing the skin

Bác Sĩ Da Liễu Cảnh Báo Rửa Mặt Quá Mức - Nói "Quá Mức" Với 过于

Một cô gái văn phòng ở Quảng Châu rửa mặt ba lần mỗi ngày, da càng rửa càng đỏ và nhờn; bác sĩ da liễu giải thích lý do và hướng dẫn cách chăm sóc lại. Học 过于 để nói một điều vượt quá mức hợp lý. Ví dụ: "你洗脸洗得过于频繁了。"

  • Dùng 过于 (quá mức, quá ư) trước tính từ hoặc động từ hai âm tiết để nhận xét một điều vượt mức hợp lý, và 不必/别 + 过于 để khuyên.
  • Nói chuyện chăm sóc da: tiết dầu, hàng rào bảo vệ da, làm sạch, dưỡng ẩm, da thô ráp, liệu trình làm đẹp.
  • Phân biệt 过于 với 太 và 未免太; tránh chồng 过于 với 很 hoặc dùng trong câu so sánh 比.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 肌肤jīfūn

    làn da (cách nói văn viết, trang trọng)

    “秋冬空气干燥,肌肤更需要补水。”

    Qiūdōng kōngqì gānzào, jīfū gèng xūyào bǔshuǐ.

    Mùa thu đông không khí khô hanh, làn da càng cần được cấp nước.

  • 屏障píngzhàngn

    hàng rào bảo vệ, lá chắn

    “皮肤屏障一旦受损,就容易过敏发红。”

    Pífū píngzhàng yídàn shòusǔn, jiù róngyì guòmǐn fāhóng.

    Hàng rào bảo vệ da một khi bị tổn thương thì rất dễ dị ứng, đỏ da.

  • 分泌fēnmìv

    tiết ra (dầu, mồ hôi, hormone…)

    “天气一热,皮肤就会分泌更多油脂。”

    Tiānqì yí rè, pífū jiù huì fēnmì gèng duō yóuzhī.

    Trời vừa nóng lên, da sẽ tiết ra nhiều dầu hơn.

  • 清除qīngchúv

    loại bỏ, làm sạch hết

    “卸妆是为了清除脸上的彩妆和防晒霜。”

    Xièzhuāng shì wèile qīngchú liǎn shang de cǎizhuāng hé fángshàishuāng.

    Tẩy trang là để loại bỏ lớp trang điểm và kem chống nắng trên mặt.

  • 洗涤xǐdív

    giặt rửa, tẩy rửa (quần áo, đồ dùng)

    “羊毛衫要用冷水轻轻洗涤,不能用力搓。”

    Yángmáoshān yào yòng lěngshuǐ qīngqīng xǐdí, bù néng yònglì cuō.

    Áo len lông cừu phải giặt nhẹ bằng nước lạnh, không được vò mạnh.

  • 湿润shīrùnadj

    ẩm, ẩm mượt

    “南方的冬天比较湿润,皮肤不容易干裂。”

    Nánfāng de dōngtiān bǐjiào shīrùn, pífū bù róngyì gānliè.

    Mùa đông ở miền Nam khá ẩm, da không dễ bị khô nứt.

  • 粗糙cūcāoadj

    thô ráp, sần sùi

    “他常年在户外工作,一双手十分粗糙。”

    Tā chángnián zài hùwài gōngzuò, yì shuāng shǒu shífēn cūcāo.

    Anh ấy quanh năm làm việc ngoài trời, đôi tay vô cùng thô ráp.

  • 美容měiróngn

    làm đẹp, thẩm mỹ

    “她在一家美容院做了三年护理师。”

    Tā zài yì jiā měiróngyuàn zuò le sān nián hùlǐshī.

    Cô ấy làm kỹ thuật viên chăm sóc ở một thẩm mỹ viện được ba năm.

  • 呵护hēhùv

    nâng niu chăm sóc, che chở

    “婴儿的皮肤很娇嫩,需要细心呵护。”

    Yīng'ér de pífū hěn jiāonèn, xūyào xìxīn hēhù.

    Da em bé rất mỏng manh, cần được nâng niu chăm sóc cẩn thận.

  • 频频pínpínadv

    liên tục, nhiều lần liền

    “一到换季,她的皮肤就频频过敏。”

    Yí dào huànjì, tā de pífū jiù pínpín guòmǐn.

    Cứ đến lúc giao mùa, da cô ấy lại liên tục dị ứng.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

皮肤科门诊

Tại phòng khám da liễu một bệnh viện ở Quảng Châu, bác sĩ 钟庆松 khám cho 孔若宁, người gần đây bị đỏ mặt, bong da và nổi mụn.

钟庆松 (bác sĩ da liễu) · 孔若宁 (bệnh nhân, nhân viên văn phòng)

1. 孔若宁平时一天洗几次脸?

孔若宁 bình thường một ngày rửa mặt mấy lần?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Nhà Xã Hội Học Nói Về Nỗi Cô Đơn Của Người Trẻ Thành Thị - Nói "Ngày Càng" Với 日益

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới