HSK 6 · ProficientPremium Bài 98 · Sending the kids to summer camp

Cho Con Đi Trại Hè - Nói Về Tính Cách Và Thói Quen Xưa Nay Với 一向

Một người mẹ tìm hiểu trại hè cho con trai nhút nhát, và một người bố nghe con gái kể chuyện sau trại: học cách nói về kỷ luật, hoạt động ngoài trời, bạn đồng hành, và ôn lại "一向" từ góc mới. Ví dụ: "一向怕黑的她,居然敢睡在野外。"

  • Dùng "一向" làm định ngữ (一向怕黑的她…居然…), trong câu hỏi (一向都这么…吗?) và phân biệt với thói quen mới hình thành (从那以后…).
  • Hỏi về trại hè: kỷ luật, hình phạt, lịch sinh hoạt, hoạt động ngoài trời, cách chăm sóc trẻ.
  • Kể về sự thay đổi của một đứa trẻ sau một trải nghiệm.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 夏令营xiàlìngyíngn

    trại hè

    “今年暑假,学校组织学生去参加科学夏令营。”

    Jīnnián shǔjià, xuéxiào zǔzhī xuésheng qù cānjiā kēxué xiàlìngyíng.

    Kỳ nghỉ hè năm nay, trường tổ chức cho học sinh tham gia trại hè khoa học.

  • 学员xuéyuánn

    học viên

    “这期培训班一共有三十名学员。”

    Zhè qī péixùnbān yígòng yǒu sānshí míng xuéyuán.

    Lớp đào tạo khóa này có tổng cộng ba mươi học viên.

  • 纪律jìlǜn

    kỷ luật

    “上课要遵守纪律,不能随便说话。”

    Shàngkè yào zūnshǒu jìlǜ, bù néng suíbiàn shuōhuà.

    Trong giờ học phải giữ kỷ luật, không được tùy tiện nói chuyện.

  • 轮流lúnliúv

    thay phiên, luân phiên

    “我们三个人轮流开车,谁也不会太累。”

    Wǒmen sān gè rén lúnliú kāichē, shuí yě bú huì tài lèi.

    Ba chúng tôi thay phiên nhau lái xe, không ai quá mệt.

  • 惩罚chéngfán, v

    hình phạt; trừng phạt

    “对孩子来说,惩罚不是目的,让他明白道理才最重要。”

    Duì háizi lái shuō, chéngfá bú shì mùdì, ràng tā míngbai dàoli cái zuì zhòngyào.

    Đối với trẻ con, hình phạt không phải mục đích, giúp trẻ hiểu ra lẽ phải mới là quan trọng nhất.

  • 野外yěwàin

    ngoài trời, vùng hoang dã

    “在野外徒步的时候,一定要带够水和食物。”

    Zài yěwài túbù de shíhou, yídìng yào dàigòu shuǐ hé shíwù.

    Khi đi bộ đường dài ngoài trời, nhất định phải mang đủ nước và thức ăn.

  • 同伴tóngbànn

    bạn đồng hành, bạn cùng nhóm

    “爬到山顶时,同伴们都累得说不出话来。”

    Pá dào shāndǐng shí, tóngbànmen dōu lèi de shuō bu chū huà lai.

    Khi leo lên đến đỉnh núi, các bạn đồng hành đều mệt đến mức không nói nên lời.

  • 鼓舞gǔwǔv, n

    cổ vũ, khích lệ (tinh thần); sự khích lệ

    “这场胜利大大鼓舞了全队的士气。”

    Zhè chǎng shènglì dàdà gǔwǔ le quán duì de shìqì.

    Chiến thắng này đã khích lệ rất lớn tinh thần của cả đội.

  • 严厉yánlìadj

    nghiêm khắc

    “他父亲很严厉,但心里非常疼爱孩子。”

    Tā fùqīn hěn yánlì, dàn xīnli fēicháng téng'ài háizi.

    Bố anh ấy rất nghiêm khắc, nhưng trong lòng vô cùng thương con.

  • 勇于yǒngyúv

    dám, mạnh dạn (làm việc gì)

    “好的领导要勇于承认自己的错误。”

    Hǎo de lǐngdǎo yào yǒngyú chéngrèn zìjǐ de cuòwù.

    Người lãnh đạo giỏi phải dám thừa nhận sai lầm của mình.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

给胆小的儿子报夏令营

Sáng thứ Bảy, tại văn phòng tư vấn của một trại hè ở ngoại ô Thanh Đảo. Chị 王映桥 hỏi huấn luyện viên trưởng 张北原 về trại hè tháng sau.

张北原 (huấn luyện viên trưởng của trại hè) · 王映桥 (phụ huynh, mẹ của một cậu bé mười một tuổi)

1. 王映桥的儿子是什么性格?

Con trai của 王映桥 có tính cách thế nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Chuyến Bay Đường Dài Bị Hoãn - Ôn 不得不 Và Phân Biệt Với 不得, 不能不

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới