HSK 6 · ProficientPremium Bài 30 · A public hearing on traffic policy

Phiên Điều Trần Về Chính Sách Giao Thông - Mở Rộng Phạm Vi Với Liên Từ 乃至

Học cách phát biểu và tranh luận trong một phiên điều trần công khai về chính sách giao thông, đồng thời nhấn mạnh phạm vi ảnh hưởng ngày càng rộng bằng "乃至". Ví dụ: "我的收入乃至一家人的生活都会受影响。"

  • Dùng "乃至" để nối các thành phần có phạm vi hoặc mức độ tăng dần: thậm chí, cho đến cả.
  • Phát biểu ủng hộ hoặc phản đối một chính sách và nêu lý do rõ ràng, lịch sự.
  • Thảo luận về tắc đường, giờ cao điểm, hạn chế xe cơ giới và giao thông công cộng.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 政策zhèngcèn

    chính sách

    “新的停车政策下个月开始实施。”

    Xīn de tíngchē zhèngcè xià gè yuè kāishǐ shíshī.

    Chính sách đỗ xe mới bắt đầu được thực hiện từ tháng sau.

  • 征求zhēngqiúv

    trưng cầu, lấy (ý kiến)

    “公司正在征求员工对新制度的意见。”

    Gōngsī zhèngzài zhēngqiú yuángōng duì xīn zhìdù de yìjiàn.

    Công ty đang lấy ý kiến nhân viên về chế độ mới.

  • 民众mínzhòngn

    người dân, quần chúng

    “这次调整得到了大部分民众的支持。”

    Zhè cì tiáozhěng dédào le dàbùfen mínzhòng de zhīchí.

    Lần điều chỉnh này nhận được sự ủng hộ của phần lớn người dân.

  • 听取tīngqǔv

    lắng nghe, tiếp thu (ý kiến, báo cáo)

    “经理认真听取了大家的建议。”

    Jīnglǐ rènzhēn tīngqǔ le dàjiā de jiànyì.

    Giám đốc đã lắng nghe nghiêm túc đề xuất của mọi người.

  • 公开gōngkāiv, adj

    công khai, công bố; công khai

    “会议的结果会在网上公开。”

    Huìyì de jiēguǒ huì zài wǎngshàng gōngkāi.

    Kết quả cuộc họp sẽ được công bố trên mạng.

  • 争议zhēngyìn

    tranh cãi, bất đồng

    “这个方案在网上引起了很大的争议。”

    Zhège fāng'àn zài wǎngshàng yǐnqǐ le hěn dà de zhēngyì.

    Phương án này gây ra tranh cãi lớn trên mạng.

  • 拥挤yōngjǐadj

    đông đúc, chen chúc, ùn tắc

    “节假日的地铁总是特别拥挤。”

    Jiéjiàrì de dìtiě zǒngshì tèbié yōngjǐ.

    Tàu điện ngầm vào ngày lễ lúc nào cũng cực kỳ đông đúc.

  • 高峰gāofēngn

    giờ cao điểm; đỉnh cao

    “早高峰的时候,打车要等很久。”

    Zǎo gāofēng de shíhou, dǎchē yào děng hěn jiǔ.

    Vào giờ cao điểm buổi sáng, gọi taxi phải chờ rất lâu.

  • 机动车jīdòngchēn

    xe cơ giới

    “这条街只允许行人和自行车通行,机动车不能进入。”

    Zhè tiáo jiē zhǐ yǔnxǔ xíngrén hé zìxíngchē tōngxíng, jīdòngchē bù néng jìnrù.

    Con phố này chỉ cho người đi bộ và xe đạp lưu thông, xe cơ giới không được vào.

  • 畅通chàngtōngadj

    thông suốt, thông thoáng

    “修了这座立交桥以后,交通畅通多了。”

    Xiū le zhè zuò lìjiāoqiáo yǐhòu, jiāotōng chàngtōng duō le.

    Sau khi xây cây cầu vượt này, giao thông thông thoáng hơn nhiều.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

老城区要不要限行

Hội trường của phiên điều trần công khai về giao thông. Cán bộ sở giao thông 翁立群 chủ trì, đại diện cư dân 姬蓉 và tài xế giao hàng 盛强 phát biểu.

翁立群 (cán bộ sở giao thông, chủ trì phiên điều trần) · 姬蓉 (đại diện cư dân khu phố cổ) · 盛强 (tài xế giao hàng)

1. 新政策的主要内容是什么?

Nội dung chính của chính sách mới là gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Thiết Kế Lại Văn Phòng Mở - Nêu Mục Đích, Lợi Ích Với 便于

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới