HSK 6 · ProficientPremium Bài 28 · Investigating river pollution

Điều Tra Ô Nhiễm Sông - Lập Luận Tăng Tiến Với 尚且……何况……

Học cách trao đổi về một vụ ô nhiễm sông: kết quả kiểm tra, nguồn xả thải, xử phạt và giám sát, đồng thời lập luận "A còn…, huống chi B" bằng "尚且……何况……". Ví dụ: "最耐脏的鱼尚且受不了,何况其他野生动物呢?"

  • Dùng "尚且……何况……" để suy luận tăng tiến: ngay cả A còn…, huống chi B.
  • Trao đổi về ô nhiễm nước: nước thải, kiểm tra, vi phạm, xử phạt và giám sát.
  • Kêu gọi mọi người cùng chung tay bảo vệ môi trường sông nước.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 污水wūshuǐn

    nước thải, nước bẩn

    “生活污水必须经过处理才能排进河里。”

    Shēnghuó wūshuǐ bìxū jīngguò chǔlǐ cáinéng pái jìn hé lǐ.

    Nước thải sinh hoạt phải qua xử lý mới được thải ra sông.

  • 土壤tǔrǎngn

    đất, thổ nhưỡng

    “这片土壤很肥沃,适合种蔬菜。”

    Zhè piàn tǔrǎng hěn féiwò, shìhé zhòng shūcài.

    Vùng đất này rất màu mỡ, thích hợp trồng rau.

  • 检测jiǎncèv, n

    kiểm tra, đo kiểm, xét nghiệm (bằng thiết bị)

    “我们每个月都会检测一次水质。”

    Wǒmen měi gè yuè dōu huì jiǎncè yī cì shuǐzhì.

    Mỗi tháng chúng tôi đều kiểm tra chất lượng nước một lần.

  • 水流shuǐliún

    dòng nước, dòng chảy

    “雨后河里的水流很急,千万别下水。”

    Yǔ hòu hé lǐ de shuǐliú hěn jí, qiānwàn bié xià shuǐ.

    Sau mưa dòng nước trên sông chảy rất xiết, tuyệt đối đừng xuống nước.

  • 野生yěshēngadj

    hoang dã, sống hoang

    “这片湿地里生活着很多种野生鸟类。”

    Zhè piàn shīdì lǐ shēnghuó zhe hěn duō zhǒng yěshēng niǎolèi.

    Vùng đất ngập nước này có rất nhiều loài chim hoang dã sinh sống.

  • 消除xiāochúv

    loại bỏ, xóa bỏ, triệt tiêu

    “新的处理设备能消除大部分异味。”

    Xīn de chǔlǐ shèbèi néng xiāochú dàbùfen yìwèi.

    Thiết bị xử lý mới có thể loại bỏ phần lớn mùi lạ.

  • 违规wéiguīv

    vi phạm quy định

    “这家工厂因为违规排放被要求停产。”

    Zhè jiā gōngchǎng yīnwèi wéiguī páifàng bèi yāoqiú tíngchǎn.

    Nhà máy này bị yêu cầu ngừng sản xuất vì xả thải trái quy định.

  • 处罚chǔfáv, n

    xử phạt; hình phạt

    “违反规定的企业将受到严厉的处罚。”

    Wéifǎn guīdìng de qǐyè jiāng shòudào yánlì de chǔfá.

    Doanh nghiệp vi phạm quy định sẽ bị xử phạt nghiêm khắc.

  • 严禁yánjìnv

    nghiêm cấm

    “景区内严禁吸烟。”

    Jǐngqū nèi yánjìn xīyān.

    Trong khu thắng cảnh nghiêm cấm hút thuốc.

  • 监督jiāndūv, n

    giám sát; sự giám sát

    “欢迎社会各界监督我们的工作。”

    Huānyíng shèhuì gèjiè jiāndū wǒmen de gōngzuò.

    Hoan nghênh mọi tầng lớp xã hội giám sát công việc của chúng tôi.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

河水为什么变黑了

Bên bờ một con sông nhỏ ở ngoại ô. Cán bộ thanh tra môi trường 荣辉 trao đổi với phóng viên 储蕾 về kết quả điều tra.

储蕾 (phóng viên chuyên mục đời sống) · 荣辉 (trưởng phòng thanh tra môi trường)

1. 检测结果说明了什么?

Kết quả kiểm tra cho thấy điều gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Gọi Vốn Cho Công Ty Khởi Nghiệp - Nói Về Quyết Định Dứt Khoát Với Phó Từ 索性

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới