HSK 6 · ProficientPremium Bài 164 · Hosting an international cultural exchange week

Tổ Chức Tuần Lễ Giao Lưu Văn Hóa Quốc Tế - Bổ Sung Lý Do Khi Lên Kế Hoạch Với 况且

Nhóm tổ chức lên kế hoạch cho tuần lễ giao lưu văn hóa dành cho đồng nghiệp và đối tác nước ngoài: đi chợ, gói sủi cảo, tiếp đối tác; bài ôn lại "况且" để bổ sung lý do khi sắp xếp và khi mời người khác tham gia. Ví dụ: "每组都会有两名中国员工同行,况且他们大多会说英语。"

  • Dùng "况且" để thêm lý do khi sắp xếp công việc, trong câu 虽然…但…况且… và với 正好 / 刚好; phân biệt 况且 với 加上.
  • Bàn kế hoạch một tuần lễ giao lưu văn hóa: nội dung gần gũi đời sống, người đi cùng, lịch tiếp đối tác.
  • Mời một đồng nghiệp nước ngoài tham gia hoạt động và xóa bỏ những lo ngại của họ.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 内外nèiwàin

    trong và ngoài (国内外: trong và ngoài nước)

    “为了迎接客人,大楼内外都打扫得干干净净。”

    Wèile yíngjiē kèrén, dàlóu nèiwài dōu dǎsǎo de gānganjìngjìng.

    Để đón khách, trong ngoài tòa nhà đều được quét dọn sạch sẽ.

  • 往来wǎngláin, v

    sự qua lại, giao lưu (thường giữa nước, thành phố, công ty)

    “两座城市的文化往来已经有上百年的历史。”

    Liǎng zuò chéngshì de wénhuà wǎnglái yǐjīng yǒu shàng bǎi nián de lìshǐ.

    Sự giao lưu văn hóa giữa hai thành phố đã có lịch sử hơn trăm năm.

  • 来往láiwǎngv, n

    qua lại, giao thiệp (giữa người với người)

    “搬家以后,我跟老邻居还经常来往。”

    Bānjiā yǐhòu, wǒ gēn lǎo línjū hái jīngcháng láiwǎng.

    Sau khi chuyển nhà, tôi vẫn thường qua lại với hàng xóm cũ.

  • 交谈jiāotánv

    trò chuyện, chuyện trò

    “晚宴上,她用流利的英语和客人交谈。”

    Wǎnyàn shàng, tā yòng liúlì de Yīngyǔ hé kèrén jiāotán.

    Trong bữa tiệc tối, cô ấy trò chuyện với khách bằng tiếng Anh lưu loát.

  • 会见huìjiànv

    gặp gỡ, tiếp (khách) một cách trang trọng

    “校长下午将会见来访的外国学者。”

    Xiàozhǎng xiàwǔ jiāng huìjiàn láifǎng de wàiguó xuézhě.

    Chiều nay hiệu trưởng sẽ tiếp các học giả nước ngoài đến thăm.

  • 天下tiānxiàn

    thiên hạ, khắp thế giới

    “他年轻时的理想是走遍天下。”

    Tā niánqīng shí de lǐxiǎng shì zǒubiàn tiānxià.

    Lý tưởng thời trẻ của anh ấy là đi khắp thiên hạ.

  • 同行tóngxíngv

    đi cùng, đồng hành

    “这次出差,有两位同事与我同行。”

    Zhè cì chūchāi, yǒu liǎng wèi tóngshì yǔ wǒ tóngxíng.

    Chuyến công tác lần này có hai đồng nghiệp đi cùng tôi.

  • 贴近tiējìnv

    gần gũi, sát với

    “这部电影的故事很贴近普通人的生活。”

    Zhè bù diànyǐng de gùshì hěn tiējìn pǔtōngrén de shēnghuó.

    Câu chuyện của bộ phim này rất gần gũi với cuộc sống của người bình thường.

  • 衣食住行yīshízhùxíngn

    ăn mặc ở đi lại, những nhu cầu thiết yếu hằng ngày

    “刚到国外时,衣食住行样样都要重新适应。”

    Gāng dào guówài shí, yīshízhùxíng yàngyàng dōu yào chóngxīn shìyìng.

    Mới ra nước ngoài, chuyện ăn mặc ở đi lại cái gì cũng phải làm quen lại.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

交流周的方案

Văn phòng một công ty quốc tế ở Tô Châu. Hai tuần trước tuần lễ giao lưu văn hóa, 罗晓红 báo cáo phương án với giám đốc 汤慕文.

汤慕文 (giám đốc khối vận hành) · 罗晓红 (chuyên viên văn hóa doanh nghiệp, phụ trách tuần lễ giao lưu)

1. 这次交流周打算从哪方面入手?

Tuần lễ giao lưu lần này định bắt đầu từ phương diện nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Lắp Đặt Hệ Thống Nhà Thông Minh - Nói Về Phản Ứng Khó Tránh Với 不免

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới