HSK 6 · ProficientPremium Bài 124 · A young gymnast's road to the national team

Con Đường Vào Đội Tuyển Quốc Gia - Bày Tỏ Quyết Tâm Và Điều Bắt Buộc Với 非……不可

Huấn luyện viên và người mẹ bàn về cơ hội vào đội tuyển quốc gia của một cô bé tập thể dục dụng cụ, rồi cô bé trao đổi với bác sĩ của đội về chấn thương. Ôn lại 非……不可 với bổ ngữ, câu chữ 把, số lượng và cách nói "không nhất thiết phải". Ví dụ: "那个旋转我非练熟不可。"

  • Dùng 非……不可 với cụm động từ đầy đủ (bổ ngữ kết quả, câu chữ 把, thời lượng) và phân biệt với khuôn 非 A 不 V.
  • Nói "không nhất thiết phải…" bằng 不是非……不可 / 不一定非……不可 để làm mềm áp lực.
  • Trò chuyện về tập luyện thể thao: thứ hạng, cấp bậc vận động viên, tuyển chọn, chấn thương và sự gian khổ.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 体操tǐcāon

    thể dục dụng cụ (môn thể thao); bài thể dục

    “她四岁开始练体操,每天要在体育馆待六七个小时。”

    Tā sì suì kāishǐ liàn tǐcāo, měi tiān yào zài tǐyùguǎn dài liù qī gè xiǎoshí.

    Cô bé bắt đầu tập thể dục dụng cụ từ năm bốn tuổi, mỗi ngày phải ở nhà thi đấu sáu bảy tiếng.

  • 天才tiāncáin

    thiên tài, người có năng khiếu bẩm sinh

    “别人都叫她天才,可只有她自己知道每天练得有多苦。”

    Biéren dōu jiào tā tiāncái, kě zhǐyǒu tā zìjǐ zhīdào měi tiān liàn de yǒu duō kǔ.

    Ai cũng gọi cô ấy là thiên tài, nhưng chỉ mình cô ấy biết mỗi ngày tập khổ đến mức nào.

  • 旋转xuánzhuǎnv

    xoay, quay tròn

    “她在空中旋转了两周,然后稳稳地落了地。”

    Tā zài kōngzhōng xuánzhuǎn le liǎng zhōu, ránhòu wěnwěn de luò le dì.

    Cô ấy xoay hai vòng trên không rồi tiếp đất thật vững.

  • 弹性tánxìngn

    độ đàn hồi; (nghĩa bóng) tính linh hoạt

    “这块跳板弹性很好,起跳的时候特别省力。”

    Zhè kuài tiàobǎn tánxìng hěn hǎo, qǐtiào de shíhou tèbié shěnglì.

    Tấm ván nhún này độ đàn hồi rất tốt, lúc bật nhảy đỡ tốn sức hẳn.

  • 蹲dūnv

    ngồi xổm; (khẩu ngữ) ở lì, bám trụ một chỗ

    “训练一结束,她累得蹲在地上半天站不起来。”

    Xùnliàn yì jiéshù, tā lèi de dūn zài dìshang bàntiān zhàn bu qǐlai.

    Buổi tập vừa xong, cô bé mệt đến mức ngồi xổm dưới đất mãi không đứng dậy nổi.

  • 入选rùxuǎnv

    được chọn vào, trúng tuyển

    “今年全省只有三名运动员入选国家队。”

    Jīnnián quán shěng zhǐyǒu sān míng yùndòngyuán rùxuǎn guójiā duì.

    Năm nay cả tỉnh chỉ có ba vận động viên được chọn vào đội tuyển quốc gia.

  • 排名páimíngn, v

    thứ hạng; xếp hạng

    “这次比赛以后,她的全国排名上升了五位。”

    Zhè cì bǐsài yǐhòu, tā de quánguó páimíng shàngshēng le wǔ wèi.

    Sau giải đấu lần này, thứ hạng toàn quốc của cô ấy tăng lên năm bậc.

  • 等级děngjín

    cấp bậc, đẳng cấp

    “她十二岁就达到了国家一级运动员的等级。”

    Tā shí'èr suì jiù dádào le guójiā yījí yùndòngyuán de děngjí.

    Mới mười hai tuổi cô bé đã đạt cấp bậc vận động viên cấp một quốc gia.

  • 艰辛jiānxīnadj, n

    gian khổ, vất vả; sự gian nan

    “从业余体校走到国家队,这条路走得十分艰辛。”

    Cóng yèyú tǐxiào zǒu dào guójiā duì, zhè tiáo lù zǒu de shífēn jiānxīn.

    Từ trường năng khiếu nghiệp dư đến đội tuyển quốc gia, con đường này đi rất gian nan.

  • 杰出jiéchūadj

    kiệt xuất, xuất sắc

    “他带出过好几名杰出的运动员,在业内很受尊敬。”

    Tā dài chū guò hǎo jǐ míng jiéchū de yùndòngyuán, zài yènèi hěn shòu zūnjìng.

    Ông ấy đã đào tạo ra mấy vận động viên xuất sắc, rất được kính trọng trong giới.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

国家队来选人了

Chiều thứ Sáu, trong nhà thi đấu của đội tuyển tỉnh. Huấn luyện viên 钟靖远 nói chuyện với 林芮希, mẹ của cô bé 钱小葵, về đợt tuyển chọn vào đội tuyển quốc gia tháng sau.

林芮希 (mẹ của vận động viên nhí 钱小葵) · 钟靖远 (huấn luyện viên thể dục dụng cụ của đội tuyển tỉnh)

1. 小葵在全省的排名是第几?

小葵 xếp hạng thứ mấy toàn tỉnh?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Báo Cáo Tiến Độ Dự Án Với Sếp - Chỉ Ra Gốc Rễ Và Chốt Kết Luận Với 归根到底 / 总而言之

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới