HSK 6 · ProficientPremium Bài 120 · Helping a child with a science experiment

Giúp Con Làm Thí Nghiệm Khoa Học - Lập Luận Hai Chiều Với 反之

Bố cùng con gái làm thí nghiệm "chìm hay nổi": khối lượng riêng, thể tích, chất rắn, chất khí, băng tan; ôn 反之 qua cách viết kết luận thí nghiệm, 反之则不然 và cách phân biệt 反之 với 而. Ví dụ: "物体的密度比水大,就会下沉;反之,就会浮起来。"

  • Dùng 反之 để nêu quy luật theo hai chiều khi giải thích hiện tượng khoa học và viết kết luận thí nghiệm.
  • Phân biệt 反之亦然 (ngược lại cũng đúng) với 反之则不然 (ngược lại thì không đúng), và 反之 (đảo điều kiện) với 而 (đối chiếu hai đối tượng).
  • Nói về các khái niệm vật lý đơn giản: vật thể, chất rắn, chất khí, thể tích, khối lượng riêng, nóng chảy.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 物体wùtǐn

    vật thể, vật

    “从高处落下的物体,速度会越来越快。”

    Cóng gāochù luòxià de wùtǐ, sùdù huì yuèláiyuè kuài.

    Vật rơi từ trên cao xuống, tốc độ sẽ ngày càng nhanh.

  • 气体qìtǐn

    chất khí

    “这种气球里装的是一种比空气轻的气体。”

    Zhè zhǒng qìqiú lǐ zhuāng de shì yì zhǒng bǐ kōngqì qīng de qìtǐ.

    Trong loại bóng bay này chứa một loại khí nhẹ hơn không khí.

  • 固体gùtǐn

    chất rắn, vật rắn

    “水在零度以下会变成固体,也就是冰。”

    Shuǐ zài líng dù yǐxià huì biànchéng gùtǐ, yě jiùshì bīng.

    Nước dưới không độ sẽ biến thành chất rắn, tức là băng.

  • 体积tǐjīn

    thể tích, kích thước (độ lớn) của vật

    “这个箱子体积不大,却特别重。”

    Zhège xiāngzi tǐjī bùdà, què tèbié zhòng.

    Cái hộp này kích thước không lớn mà lại rất nặng.

  • 密度mìdùn

    khối lượng riêng; mật độ

    “这个城市的人口密度非常高。”

    Zhège chéngshì de rénkǒu mìdù fēicháng gāo.

    Mật độ dân số của thành phố này rất cao.

  • 金属jīnshǔn

    kim loại

    “铜和铝都是生活中常见的金属。”

    Tóng hé lǚ dōu shì shēnghuó zhōng chángjiàn de jīnshǔ.

    Đồng và nhôm đều là những kim loại thường gặp trong đời sống.

  • 融化rónghuàv

    tan (băng, tuyết), chảy ra

    “太阳一出来,屋顶上的雪就开始融化了。”

    Tàiyang yì chūlái, wūdǐng shàng de xuě jiù kāishǐ rónghuà le.

    Mặt trời vừa lên, tuyết trên mái nhà đã bắt đầu tan.

  • 合成héchéngv, adj

    tổng hợp, ghép lại; (vật liệu) tổng hợp, nhân tạo

    “这件外套是用合成纤维做的,又轻又暖和。”

    Zhè jiàn wàitào shì yòng héchéng xiānwéi zuò de, yòu qīng yòu nuǎnhuo.

    Chiếc áo khoác này làm bằng sợi tổng hợp, vừa nhẹ vừa ấm.

  • 定义dìngyìn, v

    định nghĩa

    “老师先讲了定义,又举了几个生活中的例子。”

    Lǎoshī xiān jiǎng le dìngyì, yòu jǔ le jǐ gè shēnghuó zhōng de lìzi.

    Cô giáo giảng định nghĩa trước, rồi đưa thêm mấy ví dụ trong đời sống.

  • 抽象chōuxiàngadj

    trừu tượng

    “这个概念太抽象了,最好画张图来解释。”

    Zhège gàiniàn tài chōuxiàng le, zuìhǎo huà zhāng tú lái jiěshì.

    Khái niệm này trừu tượng quá, tốt nhất là vẽ một hình để giải thích.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

沉下去还是浮起来

Tối thứ Năm, trong bếp nhà 唐霁川 ở Nam Kinh. Con gái 唐果儿 học lớp bốn cần làm thí nghiệm "chìm và nổi" để nộp báo cáo; bố giúp con chuẩn bị chậu nước và đồ vật.

唐果儿 (học sinh lớp bốn) · 唐霁川 (bố của 唐果儿, kỹ sư)

1. 铁勺子为什么沉下去了?

Vì sao thìa sắt chìm xuống?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Lên Kế Hoạch Đi Vòng Quanh Thế Giới - Quyết Định Dứt Khoát Với 索性

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới