HSK 6 · ProficientPremium Bài 10 · Farewell speech

Bài Phát Biểu Chia Tay - Tổng Kết Và Đúc Kết Với 总而言之 / 归根到底

Học cách phát biểu chia tay khi nghỉ hưu hoặc rời công ty: nhìn lại chặng đường, bày tỏ lòng biết ơn, gửi lời chúc, dùng "总而言之" để tóm lại và "归根到底" để đúc kết bản chất. Ví dụ: "归根到底,是大家一起扛过来的。"

  • Dùng "总而言之" để tổng kết và "归根到底" để chỉ ra nguyên nhân, bản chất cốt lõi.
  • Phát biểu chia tay trang trọng mà xúc động: nhìn lại, cảm ơn, nhắn nhủ, chúc phúc.
  • Đáp lời, hỏi han và gửi lời chúc đến đồng nghiệp sắp nghỉ hưu hoặc rời đi.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 回顾huígùv

    nhìn lại, hồi tưởng lại (chặng đường đã qua)

    “回顾过去的一年,我们取得了不少成绩。”

    Huígù guoqù de yì nián, wǒmen qǔdé le bùshǎo chéngjì.

    Nhìn lại một năm qua, chúng ta đã đạt được không ít thành tích.

  • 岁月suìyuèn

    năm tháng, thời gian (dài)

    “岁月改变了他的样子,却没有改变他的热情。”

    Suìyuè gǎibiàn le tā de yàngzi, què méiyǒu gǎibiàn tā de rèqíng.

    Năm tháng đã thay đổi dáng vẻ của ông ấy, nhưng không thay đổi được nhiệt huyết của ông.

  • 时光shíguāngn

    thời gian, quãng thời gian, những ngày tháng

    “大学四年是我最快乐的时光。”

    Dàxué sì nián shì wǒ zuì kuàilè de shíguāng.

    Bốn năm đại học là quãng thời gian vui vẻ nhất của tôi.

  • 感激gǎnjīv

    biết ơn, cảm kích

    “我非常感激您这些年对我的帮助。”

    Wǒ fēicháng gǎnjī nín zhèxiē nián duì wǒ de bāngzhù.

    Tôi vô cùng biết ơn sự giúp đỡ của anh trong những năm qua.

  • 奉献fèngxiànv, n

    cống hiến, hiến dâng; sự cống hiến

    “她把一生都奉献给了教育事业。”

    Tā bǎ yīshēng dōu fèngxiàn gěi le jiàoyù shìyè.

    Bà ấy đã cống hiến cả cuộc đời cho sự nghiệp giáo dục.

  • 默默mòmòadv

    lặng lẽ, âm thầm

    “他总是默默地帮助别人,从来不提起。”

    Tā zǒngshì mòmò dì bāngzhù biéren, cóngláibù tíqǐ.

    Anh ấy luôn âm thầm giúp đỡ người khác, chưa bao giờ nhắc đến.

  • 怀念huáiniànv

    nhớ nhung, hoài niệm (người, thời gian đã qua)

    “我常常怀念在北京读书的日子。”

    Wǒ chángcháng huáiniàn zài Běijīng dúshū de rìzi.

    Tôi thường nhớ những ngày đi học ở Bắc Kinh.

  • 心底xīndǐn

    đáy lòng, sâu thẳm trong tim

    “这些话我一直藏在心底,今天终于说出来了。”

    Zhèxiē huà wǒ yīzhí cáng zài xīn dǐ, jīntiān zhōngyú shuō chūlái le.

    Những lời này tôi luôn giấu trong đáy lòng, hôm nay cuối cùng cũng nói ra được.

  • 祝愿zhùyuànv, n

    chúc, cầu chúc; lời chúc

    “祝愿你在新的岗位上取得更大的成绩。”

    Zhùyuàn nǐ zài xīn de gǎngwèi shàng qǔdé gèng dà de chéngjì.

    Chúc bạn đạt được thành tích lớn hơn ở vị trí mới.

  • 一帆风顺yīfānfēngshùnidiom

    thuận buồm xuôi gió, mọi việc suôn sẻ (thành ngữ, hay dùng để chúc)

    “祝你回国以后一切顺利,事业一帆风顺!”

    Zhù nǐ huíguó yǐhòu yīqiè shùnlì, shìyè yīfānfēngshùn!

    Chúc bạn về nước mọi việc thuận lợi, sự nghiệp thuận buồm xuôi gió!

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

三十五年的岁月

Hội trường viện thiết kế ở Bắc Kinh. 卢佳 dẫn chương trình tiệc chia tay, tổng kỹ sư 严国强 phát biểu, kỹ sư trẻ 魏宁 nói lời cảm ơn.

卢佳 (trưởng phòng hành chính, dẫn chương trình) · 严国强 (tổng kỹ sư sắp nghỉ hưu) · 魏宁 (kỹ sư trẻ, từng được 严国强 dìu dắt)

1. 严国强在这里工作了多少年?

严国强 đã làm việc ở đây bao nhiêu năm?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Dạo Hội Đèn Lồng Tết Nguyên Tiêu - Diễn Tả Cảm Xúc Bất Giác Với 不禁

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới