HSK 6 · ProficientPremium Bài 9 · Making a career change

Quyết Định Chuyển Nghề - Cân Nhắc Được Mất Với Cấu Trúc 固然……但……

Học cách bàn chuyện chuyển nghề: khát vọng, lương bổng, rủi ro và cái giá phải trả, dùng "固然……但……" để thừa nhận một mặt rồi nhấn mạnh mặt quan trọng hơn. Ví dụ: "理想固然重要,但你考虑过代价吗?"

  • Dùng "S + 固然……,但 / 但是 / 却……" để thừa nhận một điều rồi chuyển sang ý quan trọng hơn.
  • Trình bày lý do muốn chuyển nghề và phân tích được – mất một cách thực tế.
  • Đưa ra và tiếp nhận lời khuyên về con đường sự nghiệp một cách thẳng thắn mà tế nhị.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 求职qiúzhív

    tìm việc, xin việc

    “每年毕业季,求职的人特别多。”

    Měi nián bìyè jì, qiúzhí de rén tèbié duō.

    Mỗi mùa tốt nghiệp, số người tìm việc đặc biệt đông.

  • 岗位gǎngwèin

    vị trí công việc, cương vị

    “这个岗位要求五年以上的工作经验。”

    Zhège gǎngwèi yāoqiú wǔ nián yǐshàng de gōngzuò jīngyàn.

    Vị trí này yêu cầu từ năm năm kinh nghiệm làm việc trở lên.

  • 职位zhíwèin

    chức vụ, chức danh, vị trí tuyển dụng

    “他应聘的是市场总监的职位。”

    Tā yìngpìn de shì shìchǎng zǒngjiān de zhíwèi.

    Vị trí anh ấy ứng tuyển là giám đốc marketing.

  • 薪水xīnshuǐn

    tiền lương

    “这份工作薪水不高,但是很稳定。”

    Zhè fèn gōngzuò xīnshuǐ bù gāo, dànshì hěn wěndìng.

    Công việc này lương không cao nhưng rất ổn định.

  • 冒险màoxiǎnv, adj

    mạo hiểm, liều lĩnh

    “把全部存款拿去创业,太冒险了。”

    Bǎ quánbù cúnkuǎn ná qù chuàngyè, tài màoxiǎn le.

    Đem toàn bộ tiền tiết kiệm đi khởi nghiệp thì quá mạo hiểm.

  • 渴望kěwàngv

    khao khát, mong mỏi tha thiết

    “年轻人都渴望得到别人的认可。”

    Niánqīng rén dōu kěwàng dédào biéren de rènkě.

    Người trẻ ai cũng khao khát được người khác công nhận.

  • 向往xiàngwǎngv

    mơ ước, hướng về, ao ước (một nơi, một cuộc sống, một lĩnh vực)

    “很多年轻人向往大城市的生活。”

    Hěn duō niánqīng rén xiàngwǎng dà chéngshì de shēnghuó.

    Nhiều người trẻ ao ước cuộc sống ở thành phố lớn.

  • 局限júxiànv, n

    giới hạn, bó hẹp; sự hạn chế

    “我们不应该把眼光局限在国内市场。”

    Wǒmen bú yīnggāi bǎ yǎnguāng júxiàn zài guónèi shìchǎng.

    Chúng ta không nên bó hẹp tầm nhìn trong thị trường trong nước.

  • 转换zhuǎnhuànv

    chuyển đổi, thay đổi (vai trò, hướng đi)

    “从技术岗转换到管理岗,需要一个适应过程。”

    Cóng jìshù gǎng zhuǎnhuàn dào guǎnlǐ gǎng, xūyào yí gè shìyìng guochéng.

    Chuyển từ vị trí kỹ thuật sang vị trí quản lý cần một quá trình thích nghi.

  • 代价dàijiàn

    cái giá phải trả

    “为了这次升职,他付出了很大的代价。”

    Wèile zhè cì shēng zhí, tā fùchū le hěn dà de dàijià.

    Để được thăng chức lần này, anh ấy đã phải trả một cái giá rất lớn.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

你真要转行吗

Quán trà yên tĩnh ở Thượng Hải, tối thứ Bảy. 程晨 kể với bạn cũ 夏雨 về ý định chuyển sang ngành game.

夏雨 (trưởng phòng nhân sự một công ty game, bạn cũ của 程晨) · 程晨 (chuyên viên phân tích rủi ro ở ngân hàng)

1. 程晨在银行工作了多久?

程晨 đã làm ở ngân hàng bao lâu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Bài Phát Biểu Chia Tay - Tổng Kết Và Đúc Kết Với 总而言之 / 归根到底

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới