HSK 6 · ProficientPremium Bài 8 · Sustainability report

Báo Cáo Phát Triển Bền Vững - Nêu Căn Cứ Cho Quyết Định Với Giới Từ 鉴于

Học cách trình bày kết quả giảm phát thải, tiết kiệm năng lượng, bảo vệ sinh thái trong báo cáo phát triển bền vững và nêu căn cứ cho quyết định bằng "鉴于". Ví dụ: "鉴于去年有媒体质疑过我们的数据,这次要请第三方审核。"

  • Dùng "鉴于 + N / mệnh đề,…" để nêu căn cứ, lý do dẫn đến một quyết định hay biện pháp.
  • Báo cáo số liệu về phát thải, tiêu hao năng lượng, năng lượng mới và bảo vệ sinh thái.
  • Thảo luận phương án cải tạo, cân nhắc chi phí và hiệu quả trong sản xuất xanh.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 低碳dītànadj

    ít phát thải carbon, carbon thấp

    “越来越多的人选择低碳的出行方式。”

    Yuèláiyuè duō de rén xuǎnzé dītàn de chūxíng fāngshì.

    Ngày càng nhiều người chọn cách đi lại ít phát thải carbon.

  • 排放páifàngv, n

    thải ra, xả thải; lượng phát thải

    “这家工厂的污水排放已经达到了国家标准。”

    Zhè jiā gōngchǎng de wūshuǐ páifàng yǐjīng dádào le guójiā biāozhǔn.

    Nước thải của nhà máy này đã đạt tiêu chuẩn quốc gia.

  • 二氧化碳èryǎnghuàtànn

    khí carbon dioxide (CO2)

    “植树可以吸收空气中的二氧化碳。”

    Zhí shù kěyǐ xīshōu kōngqì zhōng de èryǎnghuàtàn.

    Trồng cây có thể hấp thụ khí CO2 trong không khí.

  • 新能源xīnnéngyuánn

    năng lượng mới (năng lượng mặt trời, gió…)

    “新能源汽车在中国越来越普及。”

    Xīn néngyuán qìchē zài Zhōngguó yuèláiyuè pǔjí.

    Ô tô năng lượng mới ngày càng phổ biến ở Trung Quốc.

  • 节能jiénéngv, adj

    tiết kiệm năng lượng

    “这种节能灯比普通灯泡省一半的电。”

    Zhè zhǒng jiénéng dēng bǐ pǔtōng dēngpào shěng yībàn de diàn.

    Loại đèn tiết kiệm năng lượng này tốn ít hơn một nửa điện so với bóng đèn thường.

  • 生态shēngtàin

    sinh thái, môi trường sinh thái

    “保护湿地对当地的生态非常重要。”

    Bǎohù shīdì duì dāngdì de shēngtài fēicháng zhòngyào.

    Bảo vệ vùng đất ngập nước rất quan trọng đối với sinh thái địa phương.

  • 再生zàishēngv

    tái sinh, tái tạo, tái chế

    “这些塑料瓶回收以后可以再生利用。”

    Zhèxiē sùliào píng huíshōu yǐhòu kěyǐ zàishēng lìyòng.

    Những chai nhựa này sau khi thu hồi có thể tái chế để sử dụng.

  • 消耗xiāohàov, n

    tiêu hao, tiêu thụ; sự tiêu hao

    “空调是办公室里消耗电能最多的设备。”

    Kōngtiáo shì bàngōngshì lǐ xiāohào diàn néng zuì duō de shèbèi.

    Điều hòa là thiết bị tiêu thụ điện nhiều nhất trong văn phòng.

  • 治理zhìlǐv

    xử lý, cải tạo (ô nhiễm, môi trường); quản trị

    “经过三年的治理,这条河又变清了。”

    Jīngguò sān nián de zhìlǐ, zhè tiáo hé yòu biàn qīng le.

    Sau ba năm xử lý cải tạo, con sông này lại trở nên trong xanh.

  • 显著xiǎnzhùadj

    rõ rệt, đáng kể, nổi bật

    “改造以后,工厂的节能效果十分显著。”

    Gǎizào yǐhòu, gōngchǎng de jiénéng xiàoguǒ shífēn xiǎnzhù.

    Sau khi cải tạo, hiệu quả tiết kiệm năng lượng của nhà máy rất rõ rệt.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

报告里的亮点

Phòng họp tại trụ sở công ty bao bì ở Tô Châu. Phó tổng giám đốc 孔维 cùng 姚琳 duyệt bản thảo báo cáo phát triển bền vững.

孔维 (phó tổng giám đốc) · 姚琳 (quản lý phát triển bền vững)

1. 今年二氧化碳排放下降了多少?

Năm nay lượng phát thải CO2 giảm bao nhiêu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Quyết Định Chuyển Nghề - Cân Nhắc Được Mất Với Cấu Trúc 固然……但……

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới