HSK 6 · Proficient Bài 4 · A mentoring talk

Trò Chuyện Với Người Hướng Dẫn - Nói Về Quyết Tâm Với Cấu Trúc 哪怕……也……

Học cách chia sẻ thất bại, nhận lời khuyên từ người hướng dẫn và bày tỏ quyết tâm bằng "哪怕……也……". Ví dụ: "哪怕失败了,也不要急着否定自己。"

  • Dùng "哪怕……,(S +) 也 / 都……" để nêu giả thiết khó khăn và khẳng định kết quả, quyết tâm không đổi.
  • Kể về một lần vấp ngã trong công việc và rút ra bài học.
  • Đưa ra và tiếp nhận lời khuyên, lời động viên một cách chân thành, tự nhiên.
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 导师dǎoshīn

    người hướng dẫn, cố vấn (trong công việc); giáo sư hướng dẫn

    “公司给每位新员工都安排了一位导师。”

    Gōngsī gěi měi wèi xīn yuángōng dōu ānpái le yí wèi dǎoshī.

    Công ty sắp xếp cho mỗi nhân viên mới một người hướng dẫn.

  • 启发qǐfāv, n

    gợi mở, khơi gợi suy nghĩ; sự gợi mở

    “这次讲座给了我很大的启发。”

    Zhè cì jiǎngzuò gěi le wǒ hěn dà de qǐfā.

    Buổi tọa đàm lần này đã gợi mở cho tôi rất nhiều điều.

  • 挫折cuòzhén

    thất bại, trắc trở, vấp ngã

    “遇到挫折的时候,千万不要轻易放弃。”

    Yùdào cuòzhé de shíhou, qiānwàn bùyào qīngyì fàngqì.

    Khi gặp trắc trở, tuyệt đối đừng dễ dàng bỏ cuộc.

  • 榜样bǎngyàngn

    tấm gương, hình mẫu

    “她工作认真负责,是我们大家学习的榜样。”

    Tā gōngzuò rènzhēn fùzé, shì wǒmen dàjiā xuéxí de bǎngyàng.

    Cô ấy làm việc nghiêm túc, có trách nhiệm, là tấm gương để mọi người học tập.

  • 潜力qiánlìn

    tiềm năng, năng lực tiềm ẩn

    “经理认为小王很有潜力,值得好好培养。”

    Jīnglǐ rènwéi xiǎo wáng hěn yǒu qiánlì, zhíde hǎohǎo péiyǎng.

    Giám đốc cho rằng 小王 rất có tiềm năng, đáng được bồi dưỡng kỹ.

  • 踏实tāshiadj

    chắc chắn, chịu khó, thực tế; (trong lòng) yên tâm, nhẹ nhõm

    “他做事很踏实,交给他的任务从来不出错。”

    Tā zuò shì hěn tāshi, jiāogěi tā de rènwu cóngláibù chū cuò.

    Anh ấy làm việc rất chắc chắn, việc giao cho anh ấy chưa bao giờ có sai sót.

  • 上进shàngjìnadj

    cầu tiến, luôn muốn vươn lên

    “这个年轻人很上进,下班以后还在学英语。”

    Zhège niánqīng rén hěn shàngjìn, xiàbān yǐhòu hái zài xué Yīngyǔ.

    Người trẻ này rất cầu tiến, tan làm rồi vẫn còn học tiếng Anh.

  • 自律zìlǜv, adj

    tự giác, có kỷ luật với bản thân

    “坚持每天早起锻炼,需要很强的自律能力。”

    Jiānchí měi tiān zǎo qǐ duànliàn, xūyào hěn qiáng de zì lǜ nénglì.

    Kiên trì dậy sớm tập thể dục mỗi ngày cần khả năng tự giác rất cao.

  • 教训jiàoxunn, v

    bài học (rút ra từ sai lầm); dạy dỗ, răn dạy

    “这次失败给了我们一个深刻的教训。”

    Zhè cì shībài gěi le wǒmen yí gè shēnkè de jiàoxun.

    Lần thất bại này đã cho chúng tôi một bài học sâu sắc.

  • 吸取xīqǔv

    rút ra, tiếp thu (bài học, kinh nghiệm)

    “我们要从这次事故中吸取教训。”

    Wǒmen yào cóng zhè cì shìgù zhōng xīqǔ jiàoxun.

    Chúng ta phải rút ra bài học từ sự cố lần này.

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

第一次带项目

Quán cà phê dưới tòa nhà văn phòng ở Thành Đô. 陆建平 gặp 宋佳 trong buổi trò chuyện hướng dẫn hằng tháng.

陆建平 (phó tổng giám đốc phụ trách sản phẩm, người hướng dẫn của 宋佳) · 宋佳 (quản lý sản phẩm trẻ, lần đầu phụ trách dự án)

1. 宋佳最近为什么受打击?

Vì sao gần đây 宋佳 bị suy sụp?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Trả Lời Phỏng Vấn Truyền Hình - Phản Bác Uyển Chuyển Với Phó Từ 未必

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo