HSK 5 · AdvancedPremium Bài 98 · A trip to the dentist

Đi Khám Nha Sĩ - Nói Về Thói Quen Hằng Ngày Với 平常

Học cách mô tả cơn đau răng và nghe lời dặn của nha sĩ: răng bị sâu, đồ cứng, đồ mềm, tránh đồ lạnh; dùng 平常 để nói "ngày thường, bình thường" và 不平常 để nói "khác thường". Ví dụ: "平常没事,一吃冷的就疼。"

  • Dùng 平常 làm từ chỉ thời gian (ngày thường: 我平常…, 跟平常一样) và làm tính từ (很平常, 不平常, 平平常常).
  • Nói về răng miệng: răng, miệng, cứng, mềm, lỗ sâu, kem que, cố gắng hết mức, triệt để, tránh, nếu không thì.
  • Mô tả triệu chứng với bác sĩ, hỏi lời khuyên và kể về thói quen chăm sóc răng của mình.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 牙齿yáchǐn

    răng

    “医生说她的牙齿很健康,一个洞也没有。”

    Yīshēng shuō tā de yáchǐ hěn jiànkāng, yí gè dòng yě méiyǒu.

    Bác sĩ nói răng của cô ấy rất khỏe, không có lỗ sâu nào.

  • 嘴巴zuǐban

    miệng

    “孩子吃完饭,嘴巴上全是饭粒。”

    Háizi chī wán fàn, zuǐba shàng quán shì fànlì.

    Đứa bé ăn cơm xong, quanh miệng toàn là hạt cơm.

  • 硬yìngadj

    cứng

    “这块面包放了两天,已经硬得咬不动了。”

    Zhè kuài miànbāo fàng le liǎng tiān, yǐjīng yìng de yǎo bu dòng le.

    Miếng bánh mì này để hai ngày rồi, đã cứng đến mức cắn không nổi.

  • 软ruǎnadj

    mềm

    “老人牙不好,米饭要煮得软一点儿。”

    Lǎorén yá bù hǎo, mǐfàn yào zhǔ de ruǎn yìdiǎnr.

    Người già răng yếu, cơm phải nấu mềm hơn một chút.

  • 洞dòngn

    lỗ, hốc (ở răng: lỗ sâu)

    “我的袜子破了一个洞,得换一双。”

    Wǒ de wàzi pò le yí gè dòng, děi huàn yì shuāng.

    Tất của tôi bị thủng một lỗ, phải thay đôi khác.

  • 雪糕xuěgāon

    kem que, kem lạnh

    “天太热了,下班路上我买了一根雪糕。”

    Tiān tài rè le, xiàbān lùshang wǒ mǎi le yì gēn xuěgāo.

    Trời nóng quá, trên đường tan làm tôi mua một que kem.

  • 尽量jǐnliàngadv

    cố gắng hết mức, cố hết sức

    “晚上十点以后,尽量别吃东西了。”

    Wǎnshang shí diǎn yǐhòu, jǐnliàng bié chī dōngxi le.

    Sau mười giờ tối, cố gắng đừng ăn gì nữa.

  • 彻底chèdǐadj

    triệt để, hoàn toàn, kỹ lưỡng

    “搬家以前,我们把房子彻底打扫了一遍。”

    Bānjiā yǐqián, wǒmen bǎ fángzi chèdǐ dǎsǎo le yí biàn.

    Trước khi chuyển nhà, chúng tôi đã dọn dẹp căn nhà một lượt thật kỹ.

  • 避免bìmiǎnv

    tránh, phòng tránh

    “为了避免堵车,他每天七点就出门。”

    Wèile bìmiǎn dǔchē, tā měi tiān qī diǎn jiù chūmén.

    Để tránh tắc đường, ngày nào anh ấy cũng ra khỏi nhà từ bảy giờ.

  • 要不然yàobùránconj

    nếu không thì, kẻo

    “快点儿走吧,要不然就赶不上地铁了。”

    Kuàidiǎnr zǒu ba, yàobùrán jiù gǎn bu shàng dìtiě le.

    Đi nhanh lên, nếu không sẽ không kịp tàu điện ngầm.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

一吃冷的就疼

Tại một phòng khám nha khoa ở Bắc Kinh, 姜念桐 bị đau răng và được nha sĩ 卢慕白 khám.

卢慕白 (nha sĩ) · 姜念桐 (bệnh nhân)

1. 姜念桐哪颗牙不舒服?

Chiếc răng nào của 姜念桐 bị khó chịu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Sửa Laptop Cũ Hay Mua Máy Mới - Cân Nhắc Lựa Chọn Với 与其……不如/宁可……

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới