HSK 5 · AdvancedPremium Bài 84 · A class reunion after twenty years

Họp Lớp Sau Hai Mươi Năm - Nhớ Lại Chuyện Xưa Với 想起来

Học cách chào hỏi bạn cũ sau nhiều năm, nhận ra nhau, kể chuyện ngày xưa và trao danh thiếp; dùng 想起来 / 想不起来 / 想起……来 để nói việc nhớ ra hay không nhớ ra. Ví dụ: "啊,我想起来了!你那时候留着短发。"

  • Dùng 想起来 (nhớ ra), 想不起来 (không nhớ ra), 想起 + danh từ (+ 来) và 现在想起来 (giờ nghĩ lại) đúng vị trí tân ngữ.
  • Nói về ngày xưa, thập niên, lớp học, ký ức mờ nhạt, cảm giác thân thiết, bắt tay, nhận ra ai, đến nay, danh thiếp và tình cờ gặp.
  • Chào hỏi bạn học cũ, gợi lại kỷ niệm và hẹn giữ liên lạc.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 从前cóngqiánn

    trước kia, ngày xưa

    “从前这里是一所小学,现在变成了公园。”

    Cóngqián zhèlǐ shì yì suǒ xiǎoxué, xiànzài biànchéng le gōngyuán.

    Trước kia ở đây là một trường tiểu học, bây giờ đã thành công viên.

  • 年代niándàin

    thập niên; thời đại, thời kỳ

    “我父母是八十年代上的大学。”

    Wǒ fùmǔ shì bāshí niándài shàng de dàxué.

    Bố mẹ tôi học đại học vào những năm tám mươi.

  • 班bānn

    lớp (học)

    “我们班一共四十五个人,今天来了三十多个。”

    Wǒmen bān yīgòng sìshíwǔ gè rén, jīntiān lái le sānshí duō gè.

    Lớp chúng tôi tổng cộng bốn mươi lăm người, hôm nay đến hơn ba mươi người.

  • 模糊móhuadj

    mờ, mờ nhạt, không rõ

    “这张老照片已经有点儿模糊了。”

    Zhè zhāng lǎo zhàopiàn yǐjīng yǒudiǎnr móhu le.

    Tấm ảnh cũ này đã hơi mờ rồi.

  • 亲切qīnqièadj

    thân thiết, gần gũi, thân mật

    “听到家乡话,我觉得特别亲切。”

    Tīngdào jiāxiāng huà, wǒ juéde tèbié qīnqiè.

    Nghe giọng quê nhà, tôi thấy đặc biệt thân thiết.

  • 握手wòshǒuv

    bắt tay

    “见面时,他热情地跟每个人握手。”

    Jiànmiàn shí, tā rèqíng de gēn měi gè rén wòshǒu.

    Khi gặp mặt, anh ấy nhiệt tình bắt tay từng người.

  • 认rènv

    nhận ra, nhận biết (người, chữ, đường…)

    “他胖了很多,我差点儿没认出来。”

    Tā pàng le hěn duō, wǒ chàdiǎnr méi rèn chūlai.

    Anh ấy béo lên nhiều, tôi suýt nữa không nhận ra.

  • 至今zhìjīnadv

    đến nay, cho đến bây giờ

    “第一次上台讲话的情景,我至今还记得。”

    Dìyī cì shàngtái jiǎnghuà de qíngjǐng, wǒ zhìjīn hái jìde.

    Cảnh lần đầu lên sân khấu phát biểu, đến nay tôi vẫn còn nhớ.

  • 名片míngpiànn

    danh thiếp

    “这是我的名片,上面有我的联系方式。”

    Zhè shì wǒ de míngpiàn, shàngmiàn yǒu wǒ de liánxì fāngshì.

    Đây là danh thiếp của tôi, trên đó có thông tin liên lạc của tôi.

  • 碰见pèngjiànv

    tình cờ gặp, bắt gặp

    “我昨天在地铁上碰见了中学同学。”

    Wǒ zuótiān zài dìtiě shàng pèngjiàn le zhōngxué tóngxué.

    Hôm qua tôi tình cờ gặp bạn học cấp hai trên tàu điện ngầm.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

你还认得我吗

Tối thứ Bảy, trong phòng riêng của một nhà hàng ở Thành Đô, lớp cấp ba họp lớp sau hai mươi năm. 崔素芹 đến chào bạn học cũ 余秋实.

崔素芹 (bạn học cũ, từng ngồi bàn sau 余秋实) · 余秋实 (bạn học cũ, nay làm ở một công ty thiết kế)

1. 余秋实一开始为什么没叫出崔素芹的名字?

Vì sao lúc đầu 余秋实 không gọi được tên 崔素芹?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Kiểm Tra Phòng Cháy Ở Cao Ốc Văn Phòng - Cảnh Báo Hệ Quả Với 一旦……就…… (Ôn Tập)

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới