HSK 5 · AdvancedPremium Bài 76 · Restructuring a department

Tái Cơ Cấu Phòng Ban - Phân Công Từng Phần Với 分别

Học cách bàn về việc tái cơ cấu một phòng ban: hiện trạng, thành viên, phân công và hiệu quả tổng thể; dùng 分别 để nói "lần lượt, riêng từng", "chia tay" và "khác biệt". Ví dụ: "部门现在有三个小组,分别负责线上、线下和品牌。"

  • Dùng phó từ 分别 (lần lượt, riêng từng) theo mẫu A 和 B 分别 + V + X 和 Y; nhận biết 分别 "chia tay" và 分别 "khác biệt".
  • Nói về cơ cấu, hợp thành, thành viên, phân chia, tổng thể, liên kết, hiện trạng, nhắm vào, nội bộ và rõ rệt.
  • Trình bày hiện trạng của một bộ phận và kế hoạch sắp xếp lại nhân sự.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 结构jiégòun

    cơ cấu, cấu trúc

    “这篇报告结构很清楚,读起来很轻松。”

    Zhè piān bàogào jiégòu hěn qīngchu, dú qilai hěn qīngsōng.

    Bản báo cáo này bố cục rất rõ ràng, đọc rất nhẹ nhàng.

  • 组成zǔchéngv

    hợp thành, gồm có

    “我们的项目小组由五个人组成。”

    Wǒmen de xiàngmù xiǎozǔ yóu wǔ gè rén zǔchéng.

    Nhóm dự án của chúng tôi gồm năm người.

  • 成员chéngyuánn

    thành viên

    “新成员下周一正式加入我们团队。”

    Xīn chéngyuán xià zhōuyī zhèngshì jiārù wǒmen tuánduì.

    Thành viên mới sẽ chính thức gia nhập đội của chúng ta vào thứ Hai tuần sau.

  • 分配fēnpèiv

    phân chia, phân công

    “经理把这个月的任务分配给了每个人。”

    Jīnglǐ bǎ zhège yuè de rènwu fēnpèi gěi le měi gè rén.

    Quản lý đã phân công nhiệm vụ tháng này cho từng người.

  • 整体zhěngtǐn

    tổng thể, toàn bộ

    “这次活动的整体效果比去年好多了。”

    Zhè cì huódòng de zhěngtǐ xiàoguǒ bǐ qùnián hǎo duō le.

    Hiệu quả tổng thể của sự kiện lần này tốt hơn năm ngoái nhiều.

  • 联合liánhév

    liên kết, hợp lại, liên hợp

    “两家公司联合推出了一款新产品。”

    Liǎng jiā gōngsī liánhé tuīchū le yì kuǎn xīn chǎnpǐn.

    Hai công ty đã cùng hợp tác tung ra một sản phẩm mới.

  • 现状xiànzhuàngn

    hiện trạng, tình hình hiện tại

    “我们先了解一下市场的现状,再做决定。”

    Wǒmen xiān liǎojiě yíxià shìchǎng de xiànzhuàng, zài zuò juédìng.

    Chúng ta tìm hiểu tình hình thị trường hiện nay trước, rồi hãy quyết định.

  • 针对zhēnduìv

    nhắm vào, dành cho, đối với (một vấn đề, đối tượng cụ thể)

    “针对客户的意见,我们修改了方案。”

    Zhēnduì kèhù de yìjiàn, wǒmen xiūgǎi le fāng'àn.

    Dựa trên ý kiến của khách hàng, chúng tôi đã sửa lại phương án.

  • 内部nèibùn

    nội bộ, bên trong

    “这份材料只在公司内部使用,不能发给外人。”

    Zhè fèn cáiliào zhǐ zài gōngsī nèibù shǐyòng, bù néng fā gěi wàirén.

    Tài liệu này chỉ dùng trong nội bộ công ty, không được gửi cho người ngoài.

  • 明显míngxiǎnadj

    rõ rệt, rõ ràng

    “用了新系统以后,大家的效率明显提高了。”

    Yòng le xīn xìtǒng yǐhòu, dàjiā de xiàolǜ míngxiǎn tígāo le.

    Sau khi dùng hệ thống mới, hiệu suất của mọi người tăng lên rõ rệt.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

市场部要调整了

Sáng thứ Ba tại phòng họp nhỏ của một công ty ở Bắc Kinh, quản lý nhân sự 栾佩珊 trao đổi với giám đốc bộ phận thị trường 应弘毅 về việc tái cơ cấu.

应弘毅 (giám đốc bộ phận thị trường) · 栾佩珊 (quản lý nhân sự)

1. 市场部现在的三个小组分别负责什么?

Ba nhóm hiện nay của bộ phận thị trường lần lượt phụ trách gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Thưởng Cuối Năm - Nói Về Tin Tức Và So Sánh Với 则

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới