HSK 5 · AdvancedPremium Bài 74 · A phone with no storage left

Điện Thoại Hết Bộ Nhớ - Quyết Định Dứt Khoát Với 干脆

Học cách nói về điện thoại đầy bộ nhớ: xóa, sao chép, cập nhật, tìm kiếm ảnh và tài liệu; dùng 干脆 để đưa ra một giải pháp gọn gàng, dứt khoát. Ví dụ: "那就别删,干脆复制到电脑里存放。"

  • Dùng phó từ 干脆 + động từ ("thôi thì cứ… luôn cho xong") và tính từ 干脆 ("dứt khoát, gãy gọn").
  • Nói về sao chép, xóa, cập nhật, album ảnh, tìm kiếm, lưu trữ, bản điện tử, tự động, bí mật và ký ức.
  • Trình bày vấn đề của điện thoại và đề xuất cách xử lý nhanh gọn.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 复制fùzhìv

    sao chép, copy

    “你把这个文件复制一份,发给财务部。”

    Nǐ bǎ zhège wénjiàn fùzhì yí fèn, fā gěi cáiwù bù.

    Bạn sao chép tệp này một bản rồi gửi cho phòng tài chính.

  • 删shānv

    xóa (tệp, tin nhắn, chữ…)

    “我不小心删了一封重要的邮件,急死了。”

    Wǒ bù xiǎoxīn shān le yì fēng zhòngyào de yóujiàn, jí sǐ le.

    Tôi lỡ tay xóa mất một email quan trọng, sốt ruột chết đi được.

  • 更新gēngxīnv

    cập nhật, đổi mới

    “这个软件差不多每个月都要更新一次。”

    Zhège ruǎnjiàn chàbuduō měi gè yuè dōu yào gēngxīn yí cì.

    Phần mềm này gần như tháng nào cũng phải cập nhật một lần.

  • 相册xiàngcèn

    album ảnh (trong điện thoại hoặc cuốn album)

    “我把这次旅行的照片放进了一个新相册。”

    Wǒ bǎ zhè cì lǚxíng de zhàopiàn fàng jìn le yí gè xīn xiàngcè.

    Tôi đã cho ảnh chuyến đi lần này vào một album mới.

  • 搜索sōusuǒv

    tìm kiếm (trên mạng, trong máy)

    “你在网上搜索一下这家餐厅的地址吧。”

    Nǐ zài wǎngshàng sōusuǒ yíxià zhè jiā cāntīng de dìzhǐ ba.

    Bạn tìm trên mạng địa chỉ của nhà hàng này đi.

  • 存放cúnfàngv

    cất giữ, lưu trữ

    “公司的旧资料都存放在地下室的柜子里。”

    Gōngsī de jiù zīliào dōu cúnfàng zài dìxiàshì de guìzi lǐ.

    Tài liệu cũ của công ty đều được cất trong tủ ở tầng hầm.

  • 电子版diànzǐbǎnn

    bản điện tử

    “合同的电子版我已经发到你邮箱了。”

    Hétong de diànzǐbǎn wǒ yǐjīng fā dào nǐ yóuxiāng le.

    Bản điện tử của hợp đồng tôi đã gửi vào hộp thư của bạn rồi.

  • 自动zìdòngadj

    tự động

    “手机每天夜里会自动检查有没有新版本。”

    Shǒujī měi tiān yèli huì zìdòng jiǎnchá yǒu méiyǒu xīn bǎnběn.

    Mỗi đêm điện thoại sẽ tự động kiểm tra xem có phiên bản mới không.

  • 秘密mìmìn

    bí mật

    “这是我们俩的秘密,千万别告诉别人。”

    Zhè shì wǒmen liǎ de mìmì, qiānwàn bié gàosu biéren.

    Đây là bí mật của hai chúng ta, nhất định đừng nói với ai.

  • 记忆jìyìn

    ký ức, trí nhớ

    “那次旅行给我留下了很美好的记忆。”

    Nà cì lǚxíng gěi wǒ liúxià le hěn měihǎo de jìyì.

    Chuyến đi đó để lại cho tôi những ký ức rất đẹp.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

照片舍不得删

Giờ nghỉ trưa tại văn phòng một công ty ở Hàng Châu, 晏子衿 nhờ đồng nghiệp phòng IT 卜知遥 xem chiếc điện thoại đã đầy bộ nhớ.

晏子衿 (nhân viên phòng hành chính) · 卜知遥 (nhân viên phòng IT)

1. 晏子衿的手机出了什么问题?

Điện thoại của 晏子衿 gặp vấn đề gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Hàng Xóm Tầng Trên Ồn Ào - Phàn Nàn Người Cố Chấp Với 硬 + Động Từ

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới