HSK 5 · AdvancedPremium Bài 67 · Meeting a novelist at a book fair

Gặp Nhà Văn Ở Hội Sách - Miêu Tả Giàu Hình Ảnh Với Trợ Từ 般

Học cách nói về văn học, sách mới và việc viết lách, dùng trợ từ văn viết 般 (như, tựa như) để so sánh giàu hình ảnh. Ví dụ: "书里很多句子像诗一般。"

  • Dùng N + 般 (như, tựa như) làm định ngữ (神话般的故事), trạng ngữ (潮水般地涌来) và vị ngữ (像梦一般美).
  • Nói về văn học, nhà thơ, xuất bản, viết lách, thần thoại, cách miêu tả và vốn từ vựng.
  • Trò chuyện lịch sự với một nhà văn: khen tác phẩm, hỏi về cách viết và xin chữ ký.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 文学wénxuén

    văn học

    “她从小就喜欢文学,大学读的是中文系。”

    Tā cóngxiǎo jiù xǐhuan wénxué, dàxué dú de shì Zhōngwénxì.

    Cô ấy thích văn học từ nhỏ, đại học học khoa Ngữ văn Trung Quốc.

  • 诗人shīrénn

    nhà thơ

    “这位诗人的作品被翻译成了十几种语言。”

    Zhè wèi shīrén de zuòpǐn bèi fānyì chéng le shí jǐ zhǒng yǔyán.

    Tác phẩm của nhà thơ này đã được dịch ra hơn mười thứ tiếng.

  • 出版chūbǎnv

    xuất bản

    “他的第一本小说是十年前出版的。”

    Tā de dìyī běn xiǎoshuō shì shí nián qián chūbǎn de.

    Cuốn tiểu thuyết đầu tiên của anh ấy được xuất bản cách đây mười năm.

  • 写作xiězuòn

    việc viết lách, sáng tác

    “写作不光要有想法,还要多练习。”

    Xiězuò bùguāng yào yǒu xiǎngfǎ, hái yào duō liànxí.

    Viết lách không chỉ cần có ý tưởng mà còn phải luyện tập nhiều.

  • 图书túshūn

    sách, sách báo (nói chung)

    “这届图书博览会有一千多家出版社参加。”

    Zhè jiè túshū bólǎnhuì yǒu yì qiān duō jiā chūbǎnshè cānjiā.

    Hội chợ sách lần này có hơn một nghìn nhà xuất bản tham gia.

  • 讲述jiǎngshùv

    kể lại, thuật lại (một câu chuyện, sự việc)

    “这部电影讲述了一个普通家庭三十年的变化。”

    Zhè bù diànyǐng jiǎngshù le yí gè pǔtōng jiātíng sānshí nián de biànhuà.

    Bộ phim này kể lại những thay đổi trong ba mươi năm của một gia đình bình thường.

  • 神话shénhuàn

    thần thoại

    “很多中国神话都和太阳、月亮有关。”

    Hěn duō Zhōngguó shénhuà dōu hé tàiyang, yuèliang yǒuguān.

    Rất nhiều thần thoại Trung Quốc có liên quan đến mặt trời và mặt trăng.

  • 描述miáoshùv

    miêu tả, mô tả; sự miêu tả

    “请你描述一下那个人的样子。”

    Qǐng nǐ miáoshù yí xià nà gè rén de yàngzi.

    Bạn hãy mô tả một chút dáng vẻ của người đó.

  • 形容xíngróngv

    diễn tả, hình dung (bằng lời)

    “我很难用语言形容当时的心情。”

    Wǒ hěn nán yòng yǔyán xíngróng dāngshí de xīnqíng.

    Tôi rất khó dùng lời để diễn tả tâm trạng lúc đó.

  • 词汇cíhuìn

    từ vựng, vốn từ

    “多读书能让你的词汇越来越丰富。”

    Duō dúshū néng ràng nǐ de cíhuì yuèláiyuè fēngfù.

    Đọc nhiều sách giúp vốn từ của bạn ngày càng phong phú.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

书展上的签名

Một buổi chiều tháng Tám ở hội chợ sách Thượng Hải. 柏溪云, nhân viên marketing của một công ty, xếp hàng xin chữ ký nhà văn 甄墨白 cho cuốn tiểu thuyết mới.

柏溪云 (độc giả, nhân viên marketing) · 甄墨白 (nhà văn)

1. 甄墨白的新小说讲述了什么?

Cuốn tiểu thuyết mới của 甄墨白 kể về điều gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Khám Phá Ngõ Cổ Bắc Kinh - Kể Chuyện Ngày Xưa Với 曾经

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới