HSK 5 · AdvancedPremium Bài 55 · A social media marketing campaign

Chiến Dịch Marketing Trên Mạng Xã Hội - Bàn Cách Lan Tỏa Nội Dung Với 从而

Học cách bàn kế hoạch quảng bá trên mạng: nêu biện pháp và kết quả mong muốn bằng liên từ 从而 (từ đó, nhờ đó mà). Ví dụ: "我们先发起话题讨论,从而吸引更多人参与进来。"

  • Dùng 从而 (từ đó, nhờ đó mà) để nối một biện pháp với kết quả đạt được, kể cả mẫu 从而使 + đối tượng.
  • Nói về lượt xem, tiêu đề, chủ đề thảo luận, người nổi tiếng, chia sẻ và doanh số trong một chiến dịch quảng bá.
  • Phân tích vì sao một đợt quảng bá chưa hiệu quả và đề xuất cách cải thiện trong cuộc họp.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 传播chuánbōv

    lan truyền, truyền bá

    “内容做得好,不用花钱,大家也会主动帮你传播。”

    Nèiróng zuò de hǎo, bùyòng huā qián, dàjiā yě huì zhǔdòng bāng nǐ chuánbō.

    Nội dung làm tốt thì không cần tốn tiền, mọi người cũng sẽ chủ động lan truyền giúp bạn.

  • 浏览liúlǎnv

    xem lướt, duyệt xem (tin, trang mạng)

    “很多人睡觉前都习惯浏览一会儿新闻。”

    Hěn duō rén shuìjiào qián dōu xíguàn liúlǎn yíhuìr xīnwén.

    Nhiều người có thói quen lướt xem tin tức một lúc trước khi ngủ.

  • 话题huàtín

    chủ đề (bàn luận), đề tài

    “这个话题一发出来,评论就超过了一千条。”

    Zhège huàtí yì fā chulai, pínglùn jiù chāoguò le yì qiān tiáo.

    Chủ đề này vừa đăng lên, bình luận đã vượt quá một nghìn.

  • 明星míngxīngn

    ngôi sao, người nổi tiếng

    “那家公司请了一位体育明星来拍广告。”

    Nà jiā gōngsī qǐng le yí wèi tǐyù míngxīng lái pāi guǎnggào.

    Công ty đó đã mời một ngôi sao thể thao đến quay quảng cáo.

  • 标题biāotín

    tiêu đề, đầu đề

    “标题写得好,点开看的人就会多很多。”

    Biāotí xiě de hǎo, diǎnkāi kàn de rén jiù huì duō hěn duō.

    Tiêu đề viết hay thì người bấm vào xem sẽ nhiều hơn hẳn.

  • 广泛guǎngfànadj

    rộng rãi, sâu rộng

    “这次活动在年轻人中引起了广泛关注。”

    Zhè cì huódòng zài niánqīngrén zhōng yǐnqǐ le guǎngfàn guānzhù.

    Hoạt động lần này đã thu hút sự quan tâm rộng rãi trong giới trẻ.

  • 大众dàzhòngn

    đại chúng, công chúng

    “我们的产品价格不高,很受大众欢迎。”

    Wǒmen de chǎnpǐn jiàgé bù gāo, hěn shòu dàzhòng huānyíng.

    Sản phẩm của chúng tôi giá không cao, rất được công chúng ưa chuộng.

  • 分享fēnxiǎngv

    chia sẻ

    “欢迎大家把使用体验分享给身边的朋友。”

    Huānyíng dàjiā bǎ shǐyòng tǐyàn fēnxiǎng gěi shēnbiān de péngyou.

    Mời mọi người chia sẻ trải nghiệm sử dụng với bạn bè xung quanh.

  • 刺激cìjīv

    kích thích, thúc đẩy

    “打折能刺激消费,可是不能天天打折。”

    Dǎzhé néng cìjī xiāofèi, kěshì bù néng tiāntiān dǎzhé.

    Giảm giá có thể kích thích tiêu dùng, nhưng không thể ngày nào cũng giảm giá.

  • 销售xiāoshòuv

    bán hàng, tiêu thụ; doanh số

    “这个月的销售额比上个月增长了两成。”

    Zhège yuè de xiāoshòu'é bǐ shàng ge yuè zēngzhǎng le liǎng chéng.

    Doanh số tháng này tăng hai mươi phần trăm so với tháng trước.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

这次推广为什么没火起来

Sáng thứ Hai ở văn phòng một công ty đồ ăn vặt lành mạnh tại Hàng Châu, trưởng phòng marketing 邝诗韵 cùng 靳一舟 xem lại kết quả đợt quảng bá video ngắn tuần trước.

邝诗韵 (trưởng phòng marketing) · 靳一舟 (nhân viên lên kế hoạch nội dung)

1. 上周那条短视频的浏览量是多少?

Lượt xem của video ngắn tuần trước là bao nhiêu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Quy Định Chấm Công Mới - Nói Về Trường Hợp Cá Biệt Với 个别

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới