HSK 5 · AdvancedPremium Bài 50 · The company anniversary gala

Đêm Tiệc Kỷ Niệm Thành Lập Công Ty - Nhìn Lại Chặng Đường Với 以来

Học cách bàn về chương trình đêm tiệc kỷ niệm của công ty và nhìn lại những thay đổi từ trước đến nay, dùng cấu trúc Danh từ + 以来 (từ… đến nay). Ví dụ: "公司成立以来,我们从十几个人发展到两千多名员工。"

  • Dùng (自从/从) + mốc thời gian + 以来 để nói một tình hình kéo dài từ mốc đó đến hiện tại.
  • Nói về lễ kỷ niệm, dẫn chương trình, sân khấu, tiết mục múa, ca khúc, khen thưởng, khai mạc và toàn thể nhân viên.
  • Bàn bạc chương trình một buổi lễ của công ty và nhìn lại chặng đường phát triển.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 周年zhōuniánn

    tròn năm, (lễ) kỷ niệm … năm

    “爸妈结婚三十周年,我们给他们办了一个小聚会。”

    Bà mā jiéhūn sānshí zhōunián, wǒmen gěi tāmen bàn le yí gè xiǎo jùhuì.

    Bố mẹ cưới nhau tròn ba mươi năm, chúng tôi tổ chức cho họ một buổi họp mặt nhỏ.

  • 纪念jìniànv, n

    kỷ niệm, tưởng nhớ; vật kỷ niệm

    “这张照片很有纪念意义,我一直留着。”

    Zhè zhāng zhàopiàn hěn yǒu jìniàn yìyì, wǒ yìzhí liú zhe.

    Bức ảnh này rất có ý nghĩa kỷ niệm, tôi vẫn luôn giữ nó.

  • 主持zhǔchív

    dẫn (chương trình), chủ trì

    “这次会议由人事部经理主持。”

    Zhè cì huìyì yóu rénshì bù jīnglǐ zhǔchí.

    Cuộc họp lần này do trưởng phòng nhân sự chủ trì.

  • 舞台wǔtáin

    sân khấu

    “第一次站在舞台上,她紧张得说不出话来。”

    Dìyī cì zhàn zài wǔtái shàng, tā jǐnzhāng de shuō bu chū huà lái.

    Lần đầu đứng trên sân khấu, cô ấy căng thẳng đến mức không nói nên lời.

  • 舞蹈wǔdǎon

    múa, điệu múa, tiết mục múa

    “她从小学舞蹈,现在是公司文艺队的队长。”

    Tā cóngxiǎo xué wǔdǎo, xiànzài shì gōngsī wényì duì de duìzhǎng.

    Cô ấy học múa từ nhỏ, bây giờ là đội trưởng đội văn nghệ của công ty.

  • 歌曲gēqǔn

    bài hát, ca khúc

    “这首歌曲在年轻人中特别流行。”

    Zhè shǒu gēqǔ zài niánqīng rén zhōng tèbié liúxíng.

    Ca khúc này đặc biệt thịnh hành trong giới trẻ.

  • 奖励jiǎnglìv, n

    khen thưởng; phần thưởng

    “为了奖励大家,老板请全组去吃了一顿火锅。”

    Wèile jiǎnglì dàjiā, lǎobǎn qǐng quán zǔ qù chī le yí dùn huǒguō.

    Để thưởng cho mọi người, sếp mời cả nhóm đi ăn một bữa lẩu.

  • 开幕kāimùv

    khai mạc, mở màn

    “展览会明天上午九点开幕。”

    Zhǎnlǎnhuì míngtiān shàngwǔ jiǔ diǎn kāimù.

    Triển lãm khai mạc lúc chín giờ sáng mai.

  • 全体quántǐn

    toàn thể, tất cả (thành viên)

    “请全体同事下午三点到大会议室开会。”

    Qǐng quántǐ tóngshì xiàwǔ sān diǎn dào dà huìyìshì kāihuì.

    Mời toàn thể đồng nghiệp ba giờ chiều đến phòng họp lớn họp.

  • 员工yuángōngn

    nhân viên

    “这家公司对员工很好,每年都组织大家去旅游。”

    Zhè jiā gōngsī duì yuángōng hěn hǎo, měi nián dōu zǔzhī dàjiā qù lǚyóu.

    Công ty này đối xử với nhân viên rất tốt, năm nào cũng tổ chức cho mọi người đi du lịch.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

十周年晚会的节目单

Chiều ngày tổ chức tiệc kỷ niệm mười năm thành lập công ty ở Thâm Quyến, trưởng phòng hành chính 綦思齐 duyệt lại chương trình với người dẫn chương trình 封婉清.

綦思齐 (trưởng phòng hành chính, phụ trách tổ chức đêm tiệc) · 封婉清 (nhân viên phòng thị trường, dẫn chương trình đêm tiệc)

1. 公司现在有多少名员工?

Công ty hiện có bao nhiêu nhân viên?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Khoản Phí Lạ Trên Hóa Đơn Điện Thoại - Khiếu Nại Với Tổng Đài Bằng 再三

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới