HSK 5 · AdvancedPremium Bài 44 · Developing a service robot

Phát Triển Robot Phục Vụ - Nói Về Kế Hoạch Từng Bước Với 逐步

Học cách trao đổi về việc nghiên cứu, thử nghiệm và đưa robot phục vụ vào sử dụng, dùng phó từ 逐步 để nói một việc được thực hiện từng bước theo kế hoạch. Ví dụ: "先在一楼餐厅试用,再逐步扩大到客房。"

  • Dùng "逐步 + động từ" để nói những thay đổi do con người thực hiện từng bước, có kế hoạch, và phân biệt với 逐渐.
  • Nói về nghiên cứu phát triển, phòng thí nghiệm, thử nghiệm, chương trình, phần cứng, thiết bị và nhân công.
  • Báo cáo kết quả thử nghiệm và đề xuất lộ trình đưa sản phẩm mới vào sử dụng.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 研发yánfāv, n

    nghiên cứu phát triển (sản phẩm, công nghệ)

    “这家公司每年把百分之十的收入用于研发。”

    Zhè jiā gōngsī měi nián bǎ bǎi fēn zhī shí de shōurù yòngyú yánfā.

    Mỗi năm công ty này dành mười phần trăm doanh thu cho nghiên cứu phát triển.

  • 研制yánzhìv

    nghiên cứu chế tạo

    “他们花了三年时间,研制出一种新型电池。”

    Tāmen huā le sān nián shíjiān, yánzhì chū yì zhǒng xīnxíng diànchí.

    Họ mất ba năm để nghiên cứu chế tạo ra một loại pin kiểu mới.

  • 机器人jīqìrénn

    robot, người máy

    “现在不少餐厅用机器人给客人送菜。”

    Xiànzài bùshǎo cāntīng yòng jīqìrén gěi kèrén sòng cài.

    Bây giờ không ít nhà hàng dùng robot để mang món ăn cho khách.

  • 实验室shíyànshìn

    phòng thí nghiệm

    “实验室里的温度要一直保持在二十度左右。”

    Shíyànshì lǐ de wēndù yào yìzhí bǎochí zài èrshí dù zuǒyòu.

    Nhiệt độ trong phòng thí nghiệm phải luôn giữ ở khoảng hai mươi độ.

  • 测试cèshìv, n

    thử nghiệm, kiểm tra; cuộc thử nghiệm

    “新产品上市以前,要经过很多次测试。”

    Xīn chǎnpǐn shàngshì yǐqián, yào jīngguò hěn duō cì cèshì.

    Trước khi ra thị trường, sản phẩm mới phải qua rất nhiều lần thử nghiệm.

  • 程序chéngxùn

    chương trình (máy tính); trình tự, thủ tục

    “这个程序有个小问题,工程师正在修改。”

    Zhège chéngxù yǒu gè xiǎo wèntí, gōngchéngshī zhèngzài xiūgǎi.

    Chương trình này có một lỗi nhỏ, kỹ sư đang sửa.

  • 硬件yìngjiànn

    phần cứng

    “这台电脑的硬件不错,就是软件太旧了。”

    Zhè tái diànnǎo de yìngjiàn bùcuò, jiùshì ruǎnjiàn tài jiù le.

    Phần cứng của chiếc máy tính này khá tốt, chỉ có phần mềm quá cũ.

  • 设备shèbèin

    thiết bị, trang thiết bị

    “工厂去年换了一批新设备,效率提高了不少。”

    Gōngchǎng qùnián huàn le yì pī xīn shèbèi, xiàolǜ tígāo le bùshǎo.

    Năm ngoái nhà máy thay một loạt thiết bị mới, hiệu suất tăng lên đáng kể.

  • 人工réngōngn, adj

    sức người, nhân công; nhân tạo

    “有了这台机器,这道工序就不再需要人工了。”

    Yǒu le zhè tái jīqì, zhè dào gōngxù jiù bùzài xūyào réngōng le.

    Có chiếc máy này rồi, công đoạn này không cần đến sức người nữa.

  • 先进xiānjìnadj

    tiên tiến, hiện đại

    “这家医院的设备在全国都算很先进。”

    Zhè jiā yīyuàn de shèbèi zài quánguó dōu suàn hěn xiānjìn.

    Thiết bị của bệnh viện này được xem là rất tiên tiến trong cả nước.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

送餐机器人的测试

Chiều thứ Hai tại phòng thí nghiệm của một công ty robot ở Thâm Quyến, trưởng dự án 门宏亮 hỏi kỹ sư 怀芊芊 về kết quả thử nghiệm robot giao đồ ăn.

门宏亮 (trưởng dự án phòng nghiên cứu phát triển) · 怀芊芊 (kỹ sư kiểm thử)

1. 测试的时候,送餐机器人出现了什么问题?

Khi thử nghiệm, robot giao đồ ăn gặp vấn đề gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Giảm Cân Ở Phòng Gym - Nói Về Kết Quả Tất Yếu Với 迟早

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới