HSK 5 · AdvancedPremium Bài 43 · A campus job fair

Hội Chợ Việc Làm Ở Trường - Nói Về Năng Lực Bản Thân Với 靠

Học cách giới thiệu bản thân với nhà tuyển dụng ở hội chợ việc làm: kinh nghiệm thực tập, chứng chỉ, ưu điểm và nhược điểm, dùng động từ 靠 để nói mình nhờ vào điều gì mà làm được. Ví dụ: "我想靠自己的努力找到好工作。"

  • Dùng 靠 với ba nghĩa: nhờ vào (靠自己的努力), dựa người vào (靠着墙) và gần, sát (靠窗的座位).
  • Nói về tìm việc, thực tập, chứng chỉ, ưu điểm, nhược điểm, sự giới thiệu và nỗi lo thất nghiệp.
  • Tự tin trả lời câu hỏi của nhà tuyển dụng tại một gian hàng ở hội chợ việc làm.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 就业jiùyèv, n

    có việc làm, đi làm; việc làm

    “学校每年都为毕业生举办就业指导讲座。”

    Xuéxiào měi nián dōu wèi bìyèshēng jǔbàn jiùyè zhǐdǎo jiǎngzuò.

    Hằng năm trường đều tổ chức các buổi tọa đàm hướng nghiệp cho sinh viên tốt nghiệp.

  • 实习shíxív

    thực tập

    “她大三的时候在一家银行实习了半年。”

    Tā dà sān de shíhou zài yì jiā yínháng shíxí le bànnián.

    Năm ba đại học, cô ấy thực tập nửa năm ở một ngân hàng.

  • 证书zhèngshūn

    chứng chỉ, giấy chứng nhận

    “应聘这个职位,最好有会计证书。”

    Yìngpìn zhège zhíwèi, zuìhǎo yǒu kuàijì zhèngshū.

    Ứng tuyển vị trí này tốt nhất nên có chứng chỉ kế toán.

  • 能干nénggànadj

    giỏi giang, có năng lực, tháo vát

    “新来的助理很能干,什么事都安排得清清楚楚。”

    Xīn lái de zhùlǐ hěn nénggàn, shénme shì dōu ānpái de qīngqingchǔchǔ.

    Trợ lý mới đến rất giỏi giang, việc gì cũng sắp xếp đâu ra đấy.

  • 勤奋qínfènadj

    chăm chỉ, cần cù

    “他工作非常勤奋,三年就当上了部门经理。”

    Tā gōngzuò fēicháng qínfèn, sān nián jiù dāng shàng le bùmén jīnglǐ.

    Anh ấy làm việc rất chăm chỉ, chỉ ba năm đã lên trưởng phòng.

  • 长处chángchùn

    ưu điểm, điểm mạnh

    “面试的时候,要用具体的例子说明自己的长处。”

    Miànshì de shíhou, yào yòng jùtǐ de lìzi shuōmíng zìjǐ de chángchù.

    Khi phỏng vấn, cần dùng ví dụ cụ thể để chứng minh điểm mạnh của mình.

  • 短处duǎnchùn

    nhược điểm, điểm yếu

    “每个人都有短处,关键是要敢于面对它。”

    Měi gèrén dōu yǒu duǎnchù, guānjiàn shì yào gǎnyú miànduì tā.

    Ai cũng có nhược điểm, quan trọng là dám đối mặt với nó.

  • 推荐tuījiànv

    giới thiệu, đề cử, tiến cử

    “导师把他推荐给了一家很有名的设计公司。”

    Dǎoshī bǎ tā tuījiàn gěi le yì jiā hěn yǒumíng de shèjì gōngsī.

    Thầy hướng dẫn đã giới thiệu anh ấy cho một công ty thiết kế rất nổi tiếng.

  • 机构jīgòun

    cơ quan, tổ chức

    “这家培训机构专门帮大学生准备面试。”

    Zhè jiā péixùn jīgòu zhuānmén bāng dàxuéshēng zhǔnbèi miànshì.

    Tổ chức đào tạo này chuyên giúp sinh viên chuẩn bị phỏng vấn.

  • 失业shīyèv

    thất nghiệp, mất việc

    “工厂搬走以后,他失业了大半年。”

    Gōngchǎng bānzǒu yǐhòu, tā shīyè le dà bànnián.

    Sau khi nhà máy chuyển đi, anh ấy thất nghiệp hơn nửa năm.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

招聘会上的面谈

Sáng thứ Bảy tại hội chợ việc làm của một trường đại học ở Vũ Hán, 战子越 dừng lại ở gian hàng của một viện nghiên cứu môi trường.

庹玉洁 (chuyên viên tuyển dụng của một viện nghiên cứu môi trường) · 战子越 (sinh viên năm cuối ngành kỹ thuật môi trường)

1. 战子越去年暑假做了什么?

Hè năm ngoái 战子越 đã làm gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Phát Triển Robot Phục Vụ - Nói Về Kế Hoạch Từng Bước Với 逐步

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới