HSK 5 · AdvancedPremium Bài 39 · Preparing for a wedding

Chuẩn Bị Đám Cưới - Nói Về Việc Đã Xong Với 总算

Học cách bàn chuyện chuẩn bị đám cưới: âu phục, cà vạt, hoa hồng, danh sách khách mời và việc đón dâu, dùng "总算" để nói "cuối cùng cũng…" với cảm giác nhẹ nhõm, hoặc "dù sao cũng tạm…". Ví dụ: "改了三次,这次总算合身了。"

  • Dùng "总算 + động từ + 了" để nói việc mong đợi cuối cùng cũng thành, và "总算 (没)…" để nói kết quả tạm chấp nhận được.
  • Nói về đám cưới, cô dâu, chú rể, khách mời, âu phục, cà vạt, hoa hồng, người thân và việc đón tiếp.
  • Bàn bạc, kiểm tra các việc chuẩn bị cho một sự kiện quan trọng và trấn an nhau.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 婚礼hūnlǐn

    hôn lễ, đám cưới

    “他们的婚礼定在下个月十八号,在苏州举行。”

    Tāmen de hūnlǐ dìng zài xià ge yuè shíbā hào, zài Sūzhōu jǔxíng.

    Đám cưới của họ định vào ngày mười tám tháng sau, tổ chức ở Tô Châu.

  • 新郎xīnlángn

    chú rể

    “新郎一看到新娘,激动得说不出话来。”

    Xīnláng yí kàndào xīnniáng, jīdòng de shuō bu chū huà lai.

    Chú rể vừa nhìn thấy cô dâu đã xúc động đến mức không nói nên lời.

  • 新娘xīnniángn

    cô dâu

    “今天的新娘真漂亮,大家都忍不住拍照。”

    Jīntiān de xīnniáng zhēn piàoliang, dàjiā dōu rěnbuzhù pāizhào.

    Cô dâu hôm nay đẹp thật, ai cũng không nhịn được chụp ảnh.

  • 嘉宾jiābīnn

    khách mời, quý khách

    “请各位嘉宾按照座位卡入座。”

    Qǐng gèwèi jiābīn ànzhào zuòwèikǎ rùzuò.

    Xin mời các vị khách ngồi theo thẻ chỗ ngồi.

  • 西装xīzhuāngn

    bộ âu phục, com-lê

    “这套西装是专门为婚礼做的。”

    Zhè tào xīzhuāng shì zhuānmén wèi hūnlǐ zuò de.

    Bộ âu phục này được may riêng cho đám cưới.

  • 领带lǐngdàin

    cà vạt

    “你的领带有点儿歪了,我帮你整理一下。”

    Nǐ de lǐngdài yǒudiǎnr wāi le, wǒ bāng nǐ zhěnglǐ yíxià.

    Cà vạt của anh hơi lệch rồi, để em chỉnh lại cho.

  • 拥抱yōngbàov

    ôm, ôm chặt

    “多年不见的老同学在婚礼上紧紧拥抱。”

    Duōnián bùjiàn de lǎo tóngxué zài hūnlǐ shàng jǐnjǐn yōngbào.

    Những người bạn học cũ nhiều năm không gặp ôm chặt nhau trong đám cưới.

  • 迎接yíngjiēv

    đón, đón tiếp

    “新郎一大早就带着朋友去迎接新娘了。”

    Xīnláng yídàzǎo jiù dài zhe péngyou qù yíngjiē xīnniáng le.

    Từ sáng sớm chú rể đã dẫn bạn bè đi đón cô dâu.

  • 玫瑰méiguīn

    hoa hồng

    “桌子上摆满了红玫瑰,整个大厅都很香。”

    Zhuōzi shàng bǎi mǎn le hóng méiguī, zhěnggè dàtīng dōu hěn xiāng.

    Trên bàn bày đầy hoa hồng đỏ, cả sảnh đều thơm.

  • 亲人qīnrénn

    người thân

    “过年的时候,最想和亲人在一起。”

    Guònián de shíhou, zuì xiǎng hé qīnrén zài yìqǐ.

    Dịp Tết, điều mong muốn nhất là được ở bên người thân.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

婚礼前一周

Tối thứ Bảy, một tuần trước đám cưới, tại căn hộ ở Tô Châu. Cô dâu 谢沛然 và chú rể 归子谦 kiểm tra lại các việc đã chuẩn bị.

谢沛然 (cô dâu) · 归子谦 (chú rể)

1. 归子谦的西装怎么样了?

Bộ âu phục của 归子谦 thế nào rồi?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Lời Khuyên Sau Khi Chia Tay - An Ủi Bạn Bè Với 何必……呢

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới