HSK 5 · AdvancedPremium Bài 37 · Sleepless nights from stress

Mất Ngủ Vì Áp Lực - Than Thở Và Động Viên Với 得不行 / 得不得了

Học cách kể chuyện mất ngủ vì áp lực công việc, hỏi han và động viên đồng nghiệp đi khám, dùng "Tính từ + 得 + 不行 / 不得了 / 要命" để nói mức độ "không chịu nổi". Ví dụ: "最近天天失眠,难受得不行。"

  • Dùng "Tính từ/Động từ tâm lý + 得 + 不行 / 不得了 / 要命" để diễn tả mức độ cực cao, và phân biệt với "得很".
  • Nói về giấc ngủ, thức khuya, tinh thần, sức lực, tâm lý và cách giảm bớt áp lực.
  • Hỏi han, an ủi người đang mất ngủ và khuyên họ đi gặp bác sĩ một cách tế nhị.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 失眠shīmiánv, n

    mất ngủ; chứng mất ngủ

    “考试前一个星期,她几乎天天失眠。”

    Kǎoshì qián yí gè xīngqī, tā jīhū tiāntiān shīmián.

    Một tuần trước kỳ thi, gần như đêm nào cô ấy cũng mất ngủ.

  • 睡眠shuìmiánn

    giấc ngủ

    “长期睡眠不足,工作效率会越来越低。”

    Chángqī shuìmián bùzú, gōngzuò xiàolǜ huì yuèláiyuè dī.

    Thiếu ngủ trong thời gian dài, hiệu quả làm việc sẽ ngày càng thấp.

  • 熬夜áoyèv

    thức khuya, thức đêm

    “为了赶这份报告,他已经连着熬夜三天了。”

    Wèile gǎn zhè fèn bàogào, tā yǐjīng lián zhe áoyè sān tiān le.

    Để kịp bản báo cáo này, anh ấy đã thức khuya ba ngày liền rồi.

  • 精力jīnglìn

    sức lực, tinh lực (năng lượng để làm việc)

    “年纪大了,精力不如以前了。”

    Niánjì dà le, jīnglì bùrú yǐqián le.

    Lớn tuổi rồi, sức lực không bằng trước nữa.

  • 心理xīnlǐn

    tâm lý

    “公司每个月都请专家来做心理讲座。”

    Gōngsī měi gè yuè dōu qǐng zhuānjiā lái zuò xīnlǐ jiǎngzuò.

    Mỗi tháng công ty đều mời chuyên gia đến nói chuyện về tâm lý.

  • 心态xīntàin

    tâm thế, thái độ tinh thần

    “遇到困难的时候,保持好的心态最重要。”

    Yùdào kùnnan de shíhou, bǎochí hǎo de xīntài zuì zhòngyào.

    Khi gặp khó khăn, giữ tâm thế tốt là quan trọng nhất.

  • 缓解huǎnjiěv

    làm dịu bớt, giảm bớt (áp lực, cơn đau…)

    “下班后散散步,可以缓解一天的压力。”

    Xiàbān hòu sànsan bù, kěyǐ huǎnjiě yì tiān de yālì.

    Tan làm đi dạo một chút có thể giảm bớt áp lực cả ngày.

  • 闹钟nàozhōngn

    đồng hồ báo thức

    “我把闹钟定在了早上六点半。”

    Wǒ bǎ nàozhōng dìng zài le zǎoshang liù diǎn bàn.

    Tôi đã đặt đồng hồ báo thức lúc sáu giờ rưỡi sáng.

  • 痛苦tòngkǔadj, n

    đau khổ, khổ sở; nỗi đau

    “每天晚上躺着睡不着,真是一件痛苦的事。”

    Měi tiān wǎnshang tǎng zhe shuì bu zháo, zhēn shì yí jiàn tòngkǔ de shì.

    Tối nào cũng nằm mà không ngủ được, thật là một chuyện khổ sở.

  • 大脑dànǎon

    bộ não, đầu óc

    “连续工作太久,大脑也需要休息。”

    Liánxù gōngzuò tài jiǔ, dànǎo yě xūyào xiūxi.

    Làm việc liên tục quá lâu thì bộ não cũng cần nghỉ ngơi.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

又失眠了

Giờ nghỉ trưa ở một công ty phần mềm tại Thượng Hải. Trưởng nhóm 戎晓蔓 thấy lập trình viên 尤铭川 sắc mặt rất kém nên hỏi han.

戎晓蔓 (trưởng nhóm, đồng nghiệp lâu năm) · 尤铭川 (lập trình viên)

1. 尤铭川最近为什么睡不好?

Vì sao dạo này 尤铭川 ngủ không ngon?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Đi Khám Đông Y - Hỏi Về Cách Khám Và Lời Dặn Với 凭

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới