HSK 5 · AdvancedPremium Bài 33 · Decorating a new home

Trang Trí Nhà Mới - Nói Về Số Lượng Nhiều Với Lượng Từ 堆

Học cách bàn bạc cách bày trí nhà mới: tủ, giá sách, tường, bậu cửa sổ, ánh đèn và cách tận dụng không gian, dùng lượng từ 堆 và 一大堆 để nói về những đống đồ. Ví dụ: "我那一大堆书总得有个地方放。"

  • Dùng lượng từ 堆 (一堆, 一大堆, 这堆) cho những đống đồ, kể cả với danh từ trừu tượng, và dùng 堆 làm động từ "chất đống".
  • Nói về đồ nội thất, cách trang trí, ánh sáng, sự gọn gàng, thoải mái và không gian trong nhà.
  • Cùng người thân hoặc bạn bè bàn kế hoạch sắp xếp, trang trí một căn nhà mới.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 装饰zhuāngshìv, n

    trang trí; đồ trang trí

    “她用几盆绿植装饰了阳台。”

    Tā yòng jǐ pén lǜzhí zhuāngshì le yángtái.

    Cô ấy trang trí ban công bằng mấy chậu cây xanh.

  • 柜子guìzin

    cái tủ

    “这个柜子太高了,上面的东西拿不到。”

    Zhège guìzi tài gāo le, shàngmiàn de dōngxi ná bu dào.

    Cái tủ này cao quá, đồ ở trên lấy không tới.

  • 书架shūjiàn

    giá sách, kệ sách

    “新买的书架一个星期就放满了。”

    Xīn mǎi de shūjià yí gè xīngqī jiù fàngmǎn le.

    Giá sách mới mua chỉ một tuần đã đầy.

  • 墙qiángn

    bức tường

    “我们打算把客厅的墙刷成浅绿色。”

    Wǒmen dǎsuàn bǎ kètīng de qiáng shuāchéng qiǎn lǜsè.

    Chúng tôi định sơn tường phòng khách màu xanh lá nhạt.

  • 窗台chuāngtáin

    bậu cửa sổ

    “猫最喜欢趴在窗台上晒太阳。”

    Māo zuì xǐhuan pā zài chuāngtái shang shài tàiyáng.

    Con mèo thích nhất là nằm sấp trên bậu cửa sổ phơi nắng.

  • 台灯táidēngn

    đèn bàn

    “床头放一盏台灯,晚上看书很方便。”

    Chuángtóu fàng yì zhǎn táidēng, wǎnshang kàn shū hěn fāngbiàn.

    Đầu giường để một chiếc đèn bàn, buổi tối đọc sách rất tiện.

  • 灯光dēngguāngn

    ánh đèn, ánh sáng đèn

    “餐厅的灯光柔和一点儿,吃饭更有气氛。”

    Cāntīng de dēngguāng róuhé yìdiǎnr, chīfàn gèng yǒu qìfēn.

    Ánh đèn phòng ăn dịu đi một chút thì bữa ăn có không khí hơn.

  • 整齐zhěngqíadj

    ngăn nắp, gọn gàng, ngay ngắn

    “他的办公桌总是收拾得很整齐。”

    Tā de bàngōng zhuō zǒngshì shōushi de hěn zhěngqí.

    Bàn làm việc của anh ấy lúc nào cũng được dọn rất gọn gàng.

  • 舒适shūshìadj

    thoải mái, dễ chịu, êm ái

    “这张沙发又软又舒适,坐上去就不想起来。”

    Zhè zhāng shāfā yòu ruǎn yòu shūshì, zuò shangqu jiù bù xiǎng qǐlai.

    Chiếc sofa này vừa mềm vừa êm, ngồi lên là không muốn đứng dậy.

  • 空间kōngjiānn

    không gian, chỗ trống

    “房子小,更要好好利用每一点空间。”

    Fángzi xiǎo, gèng yào hǎohǎo lìyòng měi yì diǎn kōngjiān.

    Nhà nhỏ thì càng phải tận dụng tốt từng chút không gian.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

新家怎么布置

Sáng thứ Bảy trong căn hộ mới ở Hàng Châu, 王砚秋 và chồng là 杜明澈 đứng giữa phòng khách đầy thùng đồ, bàn cách bày trí.

王砚秋 (vợ, nhân viên thiết kế) · 杜明澈 (chồng, kỹ sư)

1. 书架打算放在哪儿?

Giá sách định đặt ở đâu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Va Chạm Xe Và Bồi Thường Bảo Hiểm - Nói Lời Cảm Kích Với 多亏

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới