HSK 5 · AdvancedPremium Bài 30 · Pitching a startup idea

Thuyết Trình Ý Tưởng Khởi Nghiệp - Bày Tỏ Lựa Chọn Với 宁可……也不……

Học cách giới thiệu một dự án khởi nghiệp với nhà đầu tư: lĩnh vực, điểm đổi mới, quy mô, rủi ro và quyết tâm, dùng cấu trúc "宁可……也不/也要……" để nói thà chọn điều này chứ không chọn điều kia. Ví dụ: "我宁可辛苦一点儿,也不想一辈子做自己不喜欢的事。"

  • Dùng "宁可 A,也不 B" (thà A chứ không B) và "宁可 A,也要 B" (thà chịu A cũng phải B) để bày tỏ lựa chọn và quyết tâm.
  • Nói về khởi nghiệp, dự án, đổi mới, lĩnh vực, quy mô, doanh nghiệp, rủi ro và mức độ chắc chắn.
  • Trình bày ngắn gọn một ý tưởng khởi nghiệp và trả lời câu hỏi của nhà đầu tư.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 创业chuàngyèv

    khởi nghiệp, lập nghiệp

    “很多年轻人大学毕业以后选择创业。”

    Hěn duō niánqīngrén dàxué bìyè yǐhòu xuǎnzé chuàngyè.

    Nhiều bạn trẻ chọn khởi nghiệp sau khi tốt nghiệp đại học.

  • 创新chuàngxīnv, n

    đổi mới, sáng tạo; sự đổi mới

    “一家企业要发展,就必须不断创新。”

    Yī jiā qǐyè yào fāzhǎn, jiù bìxū bùduàn chuàngxīn.

    Một doanh nghiệp muốn phát triển thì phải không ngừng đổi mới.

  • 项目xiàngmùn

    dự án, hạng mục

    “这个项目下个月正式启动。”

    Zhège xiàngmù xià gè yuè zhèngshì qǐdòng.

    Dự án này sẽ chính thức khởi động vào tháng sau.

  • 风险fēngxiǎnn

    rủi ro

    “投资以前,一定要先了解风险。”

    Tóuzī yǐqián, yīdìng yào xiān liǎojiě fēngxiǎn.

    Trước khi đầu tư nhất định phải tìm hiểu rủi ro.

  • 奋斗fèndòuv

    phấn đấu

    “他在上海奋斗了十年,终于有了自己的公司。”

    Tā zài Shànghǎi fèndòu le shí nián, zhōngyú yǒu le zìjǐ de gōngsī.

    Anh ấy phấn đấu ở Thượng Hải mười năm, cuối cùng đã có công ty riêng.

  • 企业qǐyèn

    doanh nghiệp, xí nghiệp

    “这家企业主要生产家用电器。”

    Zhè jiā qǐyè zhǔyào shēngchǎn jiāyòng diànqì.

    Doanh nghiệp này chủ yếu sản xuất đồ điện gia dụng.

  • 规模guīmón

    quy mô

    “这次展会的规模比去年大得多。”

    Zhè cì zhǎnhuì de guīmó bǐ qùnián dà de duō.

    Quy mô hội chợ lần này lớn hơn năm ngoái nhiều.

  • 成立chénglìv

    thành lập

    “我们公司成立已经快十年了。”

    Wǒmen gōngsī chénglì yǐjīng kuài shí nián le.

    Công ty chúng tôi thành lập đã gần mười năm.

  • 领域lǐngyùn

    lĩnh vực

    “她在教育领域工作了很多年。”

    Tā zài jiàoyù lǐngyù gōngzuò le hěn duō nián.

    Cô ấy đã làm việc trong lĩnh vực giáo dục nhiều năm.

  • 把握bǎwòn, v

    sự chắc chắn, phần chắc; nắm bắt

    “这次面试,你有把握吗?”

    Zhè cì miànshì, nǐ yǒu bǎwò ma?

    Lần phỏng vấn này bạn có chắc chắn không?

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

五分钟项目介绍

Chiều thứ Sáu tại một không gian khởi nghiệp ở Thâm Quyến, nhà sáng lập 卢俊杰 trình bày dự án của mình với nhà đầu tư 苏婉.

苏婉 (nhà đầu tư thiên thần) · 卢俊杰 (nhà sáng lập công ty khởi nghiệp)

1. 卢俊杰的项目主要服务谁?

Dự án của 卢俊杰 chủ yếu phục vụ ai?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Xin Nghỉ Việc - Giải Thích Lý Do Với 毕竟

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới