HSK 5 · AdvancedPremium Bài 24 · A calligraphy and painting exhibition

Triển Lãm Thư Pháp Và Tranh Thủy Mặc - Giải Thích Khái Niệm Với 所谓

Học cách trò chuyện khi xem triển lãm thư pháp và tranh truyền thống: nói về bút lông, màu sắc, phong cách, sáng tác, và dùng "所谓" để giải thích một khái niệm hoặc tỏ ý không tán thành. Ví dụ: "所谓留白,就是故意空出一部分。"

  • Dùng "所谓 X,就是/指的是…" để giải thích một khái niệm, thuật ngữ hay câu nói quen thuộc.
  • Dùng "所谓的 + danh từ" để tỏ ý nghi ngờ, không thừa nhận cách gọi của người khác.
  • Nói về thư pháp, tranh truyền thống, màu sắc, phong cách và cảm nhận khi thưởng thức nghệ thuật.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 书法shūfǎn

    thư pháp

    “她从小练书法,字写得非常漂亮。”

    Tā cóngxiǎo liàn shūfǎ, zì xiě de fēicháng piàoliang.

    Cô ấy luyện thư pháp từ nhỏ, chữ viết rất đẹp.

  • 国画guóhuàn

    tranh truyền thống Trung Quốc (quốc họa)

    “爷爷退休以后开始学画国画。”

    Yéye tuìxiū yǐhòu kāishǐ xué huà guóhuà.

    Sau khi nghỉ hưu, ông nội bắt đầu học vẽ tranh truyền thống.

  • 毛笔máobǐn

    bút lông

    “用毛笔写字的时候,手腕要放松。”

    Yòng máobǐ xiě zì de shíhou, shǒuwàn yào fàngsōng.

    Khi viết bằng bút lông, cổ tay phải thả lỏng.

  • 欣赏xīnshǎngv

    thưởng thức, ngắm nhìn; đánh giá cao

    “我们站在那幅画前欣赏了很久。”

    Wǒmen zhàn zài nà fú huà qián xīnshǎng le hěn jiǔ.

    Chúng tôi đứng trước bức tranh đó ngắm nhìn rất lâu.

  • 美术měishùn

    mỹ thuật

    “她大学学的是美术,现在做设计工作。”

    Tā dàxué xué de shì měishù, xiànzài zuò shèjì gōngzuò.

    Ở đại học cô ấy học mỹ thuật, bây giờ làm công việc thiết kế.

  • 展出zhǎnchūv

    trưng bày, đem ra triển lãm

    “这批作品将在上海展出一个月。”

    Zhè pī zuòpǐn jiāng zài Shànghǎi zhǎnchū yī gè yuè.

    Loạt tác phẩm này sẽ được trưng bày ở Thượng Hải trong một tháng.

  • 色彩sècǎin

    màu sắc

    “这幅花鸟画的色彩非常鲜艳。”

    Zhè fú huāniǎohuà de sècǎi fēicháng xiānyàn.

    Màu sắc của bức tranh hoa điểu này rất tươi sáng.

  • 创作chuàngzuòv, n

    sáng tác; tác phẩm

    “这首歌是他在旅行途中创作的。”

    Zhè shǒu gē shì tā zài lǚxíng túzhōng chuàngzuò de.

    Bài hát này anh ấy sáng tác trong lúc đi du lịch.

  • 想象xiǎngxiàngv, n

    tưởng tượng; trí tưởng tượng

    “很难想象古人用毛笔抄完一本书要多久。”

    Hěn nán xiǎngxiàng gǔrén yòng máobǐ chāowán yī běn shū yào duōjiǔ.

    Thật khó tưởng tượng người xưa dùng bút lông chép xong một cuốn sách mất bao lâu.

  • 独特dútèadj

    độc đáo, riêng biệt

    “这家茶馆的装修风格很独特。”

    Zhè jiā cháguǎn de zhuāngxiū fēnggé hěn dútè.

    Phong cách trang trí của quán trà này rất độc đáo.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

第一次看书画展

Sáng Chủ nhật tại một bảo tàng mỹ thuật ở Hàng Châu, 汤静怡 cùng bạn là giáo viên mỹ thuật 易文博 đi xem triển lãm thư pháp và tranh truyền thống.

汤静怡 (nhân viên văn phòng) · 易文博 (giáo viên mỹ thuật)

1. 这次展览展出了哪些作品?

Triển lãm lần này trưng bày những tác phẩm nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Cảnh Báo Mưa Lớn Trong Thành Phố - Nói Mọi Việc Vẫn Như Thường Với 照常

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới