HSK 5 · AdvancedPremium Bài 22 · A hacked company account

Tài Khoản Công Ty Bị Hack - Khuyên Không Tùy Tiện Với 轻易

Học cách xử lý khi tài khoản mạng xã hội của công ty bị đánh cắp: mô tả sự cố, đổi mật khẩu, phòng ngừa tái diễn, dùng "轻易" và "轻易不" để khuyên không làm gì đó một cách tùy tiện. Ví dụ: "这种人说的话不能轻易相信。"

  • Dùng "不要/别/不能 + 轻易 + động từ" để khuyên không làm việc gì tùy tiện, và "轻易不 + động từ" để nói ai đó rất ít khi làm gì.
  • Nói về tài khoản, mật khẩu, xóa và tải dữ liệu, thông tin riêng tư và các hành vi phạm pháp trên mạng.
  • Mô tả một sự cố an ninh mạng và đề xuất các bước phòng ngừa.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 账号zhànghàon

    tài khoản (đăng nhập), tên tài khoản

    “请用公司邮箱注册一个新账号。”

    Qǐng yòng gōngsī yóuxiāng zhùcè yī gè xīn zhànghào.

    Hãy dùng email công ty để đăng ký một tài khoản mới.

  • 账户zhànghùn

    tài khoản (ngân hàng, tài chính)

    “工资每个月十号会打到你的银行账户里。”

    Gōngzī měi gè yuè shí hào huì dǎ dào nǐ de yínháng zhànghù lǐ.

    Lương sẽ được chuyển vào tài khoản ngân hàng của bạn vào ngày mười hằng tháng.

  • 删除shānchúv

    xóa, xóa bỏ

    “不小心删除的文件还能找回来吗?”

    Bù xiǎoxīn shānchú de wénjiàn hái néng zhǎo huílai ma?

    Tệp lỡ tay xóa mất rồi còn lấy lại được không?

  • 上传shàngchuánv

    tải lên

    “请把会议照片上传到共享文件夹。”

    Qǐng bǎ huìyì zhàopiàn shàngchuán dào gòngxiǎng wénjiànjiā.

    Hãy tải ảnh cuộc họp lên thư mục dùng chung.

  • 私人sīrénadj

    riêng tư, cá nhân

    “上班时间尽量不要处理私人的事情。”

    Shàngbān shíjiān jǐnliàng bù yào chǔlǐ sīrén de shìqing.

    Trong giờ làm việc cố gắng đừng giải quyết việc riêng.

  • 威胁wēixiév, n

    đe dọa; mối đe dọa

    “网络诈骗已经成了个人信息安全的一大威胁。”

    Wǎngluò zhàpiàn yǐjīng chéng le gèrén xìnxī ānquán de yī dà wēixié.

    Lừa đảo qua mạng đã trở thành một mối đe dọa lớn đối với an toàn thông tin cá nhân.

  • 输入shūrùv

    nhập (dữ liệu, mật khẩu)

    “连续三次输入错误的密码,账号就会被锁住。”

    Liánxù sān cì shūrù cuòwù de mìmǎ, zhànghào jiù huì bèi suǒzhù.

    Nhập sai mật khẩu ba lần liên tiếp thì tài khoản sẽ bị khóa.

  • 设置shèzhìv, n

    cài đặt, thiết lập

    “新电脑到了,我帮你设置一下邮箱吧。”

    Xīn diànnǎo dào le, wǒ bāng nǐ shèzhì yīxià yóuxiāng ba.

    Máy tính mới về rồi, để tôi cài đặt hộp thư giúp bạn nhé.

  • 防止fángzhǐv

    phòng ngừa, ngăn chặn

    “定期备份数据,可以防止重要文件丢失。”

    Dìngqī bèifèn shùjù, kěyǐ fángzhǐ zhòngyào wénjiàn diūshī.

    Sao lưu dữ liệu định kỳ có thể ngăn ngừa việc mất các tệp quan trọng.

  • 违法wéifǎv, adj

    phạm pháp, trái pháp luật

    “在网上买卖别人的个人信息是违法的。”

    Zài wǎngshàng mǎimài biéren de gèrén xìnxī shì wéifǎ de.

    Mua bán thông tin cá nhân của người khác trên mạng là phạm pháp.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

官方账号被盗了

Sáng thứ Hai ở văn phòng một công ty tại Thâm Quyến, trưởng phòng marketing 施雯 hốt hoảng tìm kỹ sư an ninh mạng 申浩 vì tài khoản chính thức của công ty đăng toàn quảng cáo lạ.

施雯 (trưởng phòng marketing) · 申浩 (kỹ sư an ninh mạng)

1. 公司的官方账号出了什么问题?

Tài khoản chính thức của công ty gặp vấn đề gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Tham Quan Bảo Tàng Lịch Sử - Nói Về Điều Còn Lưu Đến Nay Với 至今

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới