HSK 5 · AdvancedPremium Bài 17 · Interviewing job candidates

Phỏng Vấn Ứng Viên - Nói Về Vai Trò Với 作为

Học cách hỏi và trả lời trong buổi phỏng vấn: lý lịch, bằng cấp, sở trường, đãi ngộ, và dùng "作为" để nói về tư cách, vai trò của một người. Ví dụ: "作为数据分析师,你觉得自己最擅长什么?"

  • Dùng "作为 + danh từ" để nêu tư cách, vai trò, và "把 A 作为 B" để nói "lấy A làm B".
  • Nói về lý lịch, học vấn, sở trường, thực lực, điều kiện ứng tuyển và đãi ngộ.
  • Tham gia buổi phỏng vấn tuyển dụng ở cả vai người phỏng vấn lẫn ứng viên.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 简历jiǎnlìn

    sơ yếu lý lịch, CV

    “这个职位已经收到了两百多份简历。”

    Zhège zhíwèi yǐjīng shōudào le liǎngbǎi duō fèn jiǎnlì.

    Vị trí này đã nhận được hơn hai trăm bộ hồ sơ.

  • 学历xuélìn

    trình độ học vấn, bằng cấp

    “现在很多公司更看重能力,而不是学历。”

    Xiànzài hěn duō gōngsī gèng kànzhòng nénglì, ér bù shì xuélì.

    Bây giờ nhiều công ty coi trọng năng lực hơn là bằng cấp.

  • 人才réncáin

    nhân tài, người có năng lực

    “这座城市出台了不少吸引人才的政策。”

    Zhè zuò chéngshì chūtái le bùshǎo xīyǐn réncái de zhèngcè.

    Thành phố này đã ban hành khá nhiều chính sách thu hút nhân tài.

  • 资格zīgén

    tư cách, điều kiện (để làm việc gì)

    “只有工作满一年的员工才有资格申请。”

    Zhǐyǒu gōngzuò mǎn yī nián de yuángōng cái yǒu zīgé shēnqǐng.

    Chỉ nhân viên làm đủ một năm mới đủ điều kiện đăng ký.

  • 具备jùbèiv

    có đủ, hội đủ (điều kiện, năng lực)

    “这个岗位要求具备良好的英语水平。”

    Zhège gǎngwèi yāoqiú jùbèi liánghǎo de Yīngyǔ shuǐpíng.

    Vị trí này yêu cầu có trình độ tiếng Anh tốt.

  • 聘请pìnqǐngv

    mời làm, thuê (người có chuyên môn)

    “公司聘请了一位法律顾问。”

    Gōngsī pìnqǐng le yī wèi fǎlǜ gùwèn.

    Công ty đã mời một cố vấn pháp lý.

  • 待遇dàiyùn

    đãi ngộ, lương bổng và chế độ

    “这家公司待遇好,福利也不错。”

    Zhè jiā gōngsī dàiyù hǎo, fúlì yě bùcuò.

    Công ty này đãi ngộ tốt, phúc lợi cũng khá.

  • 擅长shànchángv

    giỏi về, sở trường

    “她擅长和客户沟通。”

    Tā shàncháng hé kèhù gōutōng.

    Cô ấy giỏi giao tiếp với khách hàng.

  • 职场zhíchǎngn

    môi trường công sở, chốn công sở

    “刚进入职场的年轻人要学会管理时间。”

    Gāng jìnrù zhíchǎng de niánqīngrén yào xuéhuì guǎnlǐ shíjiān.

    Người trẻ mới bước vào môi trường công sở cần học cách quản lý thời gian.

  • 实力shílìn

    thực lực, năng lực thực sự

    “这家企业的技术实力在行业里数一数二。”

    Zhè jiā qǐyè de jìshù shílì zài hángyè lǐ shǔ yī shǔ èr.

    Thực lực công nghệ của doanh nghiệp này thuộc hàng đầu trong ngành.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

面试

Phòng họp của một công ty thương mại điện tử ở Hàng Châu. Giám đốc nhân sự 谭敏 phỏng vấn anh 易帆, ứng viên vị trí chuyên viên phân tích dữ liệu.

谭敏 (giám đốc nhân sự) · 易帆 (ứng viên vị trí phân tích dữ liệu)

1. 易帆现在做什么工作?

Hiện tại 易帆 làm công việc gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Bán Hàng Qua Livestream - Bày Tỏ Bất Ngờ Với 居然

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới