HSK 5 · AdvancedPremium Bài 159 · Rowing a boat on West Lake

Chèo Thuyền Trên Tây Hồ - Tả Hướng Di Chuyển Với Động Từ + 过

Học cách trò chuyện khi đi chèo thuyền: chèo, quay mũi thuyền, đi qua gầm cầu, ngắm cảnh, trả thuyền; ôn lại bổ ngữ xu hướng động từ + 过 với cách dùng mới như 划得过去, 从这儿看过去, 躲过一场雨. Ví dụ: "桥洞挺高的,划得过去。"

  • Ôn và mở rộng động từ + 过: 划过 / 穿过 / 绕过, 从…看过去, bổ ngữ khả năng V得过去 / V不过去, 躲过 / 熬过 (nghĩa bóng) và vị trí của 了.
  • Nói về chèo thuyền và ngắm cảnh: cầm mái chèo, quay mũi thuyền, nắng gắt, cây trĩu quả, mồ hôi lăn xuống.
  • Hướng dẫn người khác chèo thuyền và tả cảnh vật mình nhìn thấy trên hồ.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 划huáv

    chèo (thuyền)

    “周末天气好的话,我们去公园划船吧。”

    Zhōumò tiānqì hǎo dehuà, wǒmen qù gōngyuán huáchuán ba.

    Cuối tuần nếu trời đẹp, chúng ta đi công viên chèo thuyền nhé.

  • 行走xíngzǒuv

    đi bộ, bước đi (hơi trang trọng)

    “下雪以后路很滑,在路上行走要特别小心。”

    Xiàxuě yǐhòu lù hěn huá, zài lùshang xíngzǒu yào tèbié xiǎoxīn.

    Sau khi tuyết rơi đường rất trơn, đi bộ trên đường phải đặc biệt cẩn thận.

  • 根gēnm

    lượng từ cho vật dài, mảnh (cây, sợi, mái chèo…)

    “他用一根绳子把船拴在了岸边。”

    Tā yòng yì gēn shéngzi bǎ chuán shuān zài le ànbiān.

    Anh ấy dùng một sợi dây buộc thuyền vào bờ.

  • 滚gǔnv

    lăn

    “球从桌子上滚到了地上。”

    Qiú cóng zhuōzi shàng gǔn dào le dìshang.

    Quả bóng lăn từ trên bàn xuống đất.

  • 结jiēv

    ra (quả), kết (trái)

    “今年院子里的苹果树结了很多苹果。”

    Jīnnián yuànzi lǐ de píngguǒshù jiē le hěn duō píngguǒ.

    Năm nay cây táo trong sân ra rất nhiều quả.

  • 连liánprep

    ngay cả, đến cả (连…都 / 也)

    “他忙得连午饭都没时间吃。”

    Tā máng de lián wǔfàn dōu méi shíjiān chī.

    Anh ấy bận đến mức ngay cả bữa trưa cũng không có thời gian ăn.

  • 重zhòngadj

    nặng

    “这个箱子太重了,我一个人搬不动。”

    Zhège xiāngzi tài zhòng le, wǒ yí gè rén bān bu dòng.

    Cái thùng này nặng quá, một mình tôi không bê nổi.

  • 牛niúadj

    (khẩu ngữ) giỏi, cừ, đỉnh (nghĩa gốc: con bò)

    “他一个月就拿到了驾照,真牛!”

    Tā yí gè yuè jiù nádào le jiàzhào, zhēn niú!

    Anh ấy chỉ một tháng đã lấy được bằng lái, đỉnh thật!

  • 强烈qiánglièadj

    mạnh, gay gắt, mãnh liệt

    “中午阳光强烈,出门最好戴上帽子。”

    Zhōngwǔ yángguāng qiángliè, chūmén zuìhǎo dài shàng màozi.

    Buổi trưa nắng gắt, ra ngoài tốt nhất nên đội mũ.

  • 看kànv

    nhìn, xem

    “你看,湖上的荷花都开了。”

    Nǐ kàn, hú shàng de héhuā dōu kāi le.

    Bạn nhìn kìa, hoa sen trên hồ nở hết rồi.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

第一次划船

Một sáng thứ Bảy nắng gắt ở Hàng Châu, 黎昕澄 và đồng nghiệp 熊阔海 đang đi dạo bên Tây Hồ thì quyết định thuê một chiếc thuyền chèo.

黎昕澄 (nhân viên văn phòng đến Hàng Châu chơi) · 熊阔海 (đồng nghiệp, người Hàng Châu)

1. 他们为什么决定去划船?

Tại sao họ quyết định đi chèo thuyền?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Phát Biểu Ngày Phụ Nữ Tặng Mẹ - Bày Tỏ Lòng Biết Ơn Với 多亏

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới