HSK 5 · AdvancedPremium Bài 156 · Demo day at a tech startup incubator

Ngày Trình Diễn Sản Phẩm - Đánh Giá Và So Sánh Với 相当

Học cách giới thiệu một sản phẩm công nghệ với nhà đầu tư và nhận xét các nhóm khởi nghiệp; ôn lại 相当 với nhiều cách dùng mới như 相当于 + cụm động từ, 相当一部分, 旗鼓相当. Ví dụ: "一台的成本只相当于同类产品的一半。"

  • Ôn và mở rộng 相当: 相当 + tính từ khi đánh giá, 相当于 + cụm động từ (coi như là), 相当一部分 / 相当多的, 与…相当 và thành ngữ 旗鼓相当.
  • Nói về sản phẩm công nghệ cao: thu nhỏ, chế tác, giai đoạn phát triển, phương án hoàn chỉnh, hình thức hợp tác.
  • Trình bày ngắn gọn sản phẩm của mình và trả lời câu hỏi của nhà đầu tư.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 高科技gāokējìn

    công nghệ cao

    “这家公司专门生产高科技医疗设备。”

    Zhè jiā gōngsī zhuānmén shēngchǎn gāokējì yīliáo shèbèi.

    Công ty này chuyên sản xuất thiết bị y tế công nghệ cao.

  • 小型xiǎoxíngadj

    cỡ nhỏ, loại nhỏ

    “我们办公室只需要一台小型打印机。”

    Wǒmen bàngōngshì zhǐ xūyào yì tái xiǎoxíng dǎyìnjī.

    Văn phòng chúng tôi chỉ cần một chiếc máy in cỡ nhỏ.

  • 化huàv

    hóa, biến thành (hậu tố: 小型化 thu nhỏ, 智能化 thông minh hóa)

    “现在很多工厂都在推进智能化生产。”

    Xiànzài hěn duō gōngchǎng dōu zài tuījìn zhìnénghuà shēngchǎn.

    Hiện nay nhiều nhà máy đang đẩy mạnh sản xuất thông minh hóa.

  • 制作zhìzuòv

    làm, chế tác, sản xuất (đồ vật, video…)

    “这段介绍视频是我们团队自己制作的。”

    Zhè duàn jièshào shìpín shì wǒmen tuánduì zìjǐ zhìzuò de.

    Đoạn video giới thiệu này do nhóm chúng tôi tự làm.

  • 完整wánzhěngadj

    đầy đủ, hoàn chỉnh

    “请把会议记录完整地发给大家。”

    Qǐng bǎ huìyì jìlù wánzhěng de fā gěi dàjiā.

    Xin hãy gửi đầy đủ biên bản cuộc họp cho mọi người.

  • 处于chǔyúv

    ở vào, đang ở (giai đoạn, trạng thái nào đó)

    “这个项目还处于试验阶段,暂时不对外公开。”

    Zhège xiàngmù hái chǔyú shìyàn jiēduàn, zànshí bú duìwài gōngkāi.

    Dự án này vẫn đang ở giai đoạn thử nghiệm, tạm thời chưa công bố ra ngoài.

  • 接近jiējìnv

    gần, tiến gần đến, xấp xỉ

    “今天下午的气温接近四十度。”

    Jīntiān xiàwǔ de qìwēn jiējìn sìshí dù.

    Nhiệt độ chiều nay gần bốn mươi độ.

  • 光明guāngmíngadj

    tươi sáng (tương lai, triển vọng); ánh sáng

    “只要方向对,这个行业的前途一定是光明的。”

    Zhǐyào fāngxiàng duì, zhège hángyè de qiántú yídìng shì guāngmíng de.

    Chỉ cần đi đúng hướng, tương lai của ngành này nhất định sẽ tươi sáng.

  • 无限wúxiànadj

    vô hạn, không giới hạn

    “年轻人有无限的可能,别太早放弃。”

    Niánqīngrén yǒu wúxiàn de kěnéng, bié tài zǎo fàngqì.

    Người trẻ có vô vàn khả năng, đừng bỏ cuộc quá sớm.

  • 形式xíngshìn

    hình thức

    “这次培训以线上的形式进行。”

    Zhè cì péixùn yǐ xiànshàng de xíngshì jìnxíng.

    Đợt đào tạo lần này được tổ chức theo hình thức trực tuyến.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

一款小型净水器

Chiều thứ Năm, sau phần trình diễn tại một vườn ươm khởi nghiệp ở Thâm Quyến, nhà đầu tư 郑沐溪 đến gian trưng bày nói chuyện với nhà sáng lập 卢衡舟.

卢衡舟 (nhà sáng lập một công ty khởi nghiệp) · 郑沐溪 (nhà đầu tư)

1. 这款净水器主要用在哪里?

Máy lọc nước này chủ yếu dùng ở đâu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Tiệc Kiểu Tây Đón Khách Nước Ngoài - Chỉ Hướng Bày Bàn Với 朝

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới