HSK 5 · AdvancedPremium Bài 153 · A lecture on Chinese tea culture

Buổi Nói Chuyện Về Văn Hóa Trà - Văn Phong Trang Trọng Với Giới Từ 于

Học cách hỏi và trả lời trong một buổi nói chuyện về văn hóa trà Trung Hoa: lịch sử uống trà, sách cổ về trà, phong tục mời trà, trà kiểu mới; ôn lại giới từ văn viết 于. Ví dụ: "饮茶的风气兴起于唐代。"

  • Ôn và mở rộng 于: nguồn gốc (源于, 始于, 出于), năng lực và thái độ (善于, 忙于, 乐于), so sánh số lượng (不少于, 不亚于), và phân biệt với 由于 / 对于 / 关于.
  • Dùng các từ văn viết khi nói về văn hóa: sâu đậm, lâu dài, đúng như, 所 + động từ, 以…, 及, xuất phát từ, ví dụ như, như thế nào, vì / cho.
  • Đặt câu hỏi và trình bày ngắn gọn về lịch sử và phong tục uống trà một cách trang trọng.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 深厚shēnhòuadj

    sâu đậm, sâu sắc (tình cảm, nền tảng văn hóa)

    “这座城市有着深厚的茶文化传统。”

    Zhè zuò chéngshì yǒuzhe shēnhòu de chá wénhuà chuántǒng.

    Thành phố này có truyền thống văn hóa trà sâu đậm.

  • 长久chángjiǔadj

    lâu dài, lâu bền

    “这种茶要密封保存,才能长久保持香味。”

    Zhè zhǒng chá yào mìfēng bǎocún, cáinéng chángjiǔ bǎochí xiāngwèi.

    Loại trà này phải bảo quản kín thì mới giữ được hương thơm lâu dài.

  • 正如zhèngrúv

    đúng như, chính như

    “正如老师所说,好茶要用好水来泡。”

    Zhèngrú lǎoshī suǒ shuō, hǎo chá yào yòng hǎo shuǐ lái pào.

    Đúng như thầy nói, trà ngon phải pha bằng nước tốt.

  • 所suǒpart

    (trợ từ, văn viết) điều mà, cái mà — đứng trước động từ: 所 + V

    “这就是我所了解的中国茶文化。”

    Zhè jiùshì wǒ suǒ liǎojiě de Zhōngguó chá wénhuà.

    Đây chính là văn hóa trà Trung Hoa mà tôi hiểu được.

  • 以yǐprep

    lấy, bằng, dùng (văn viết; 以…待客, 以…出名)

    “这家老茶馆以服务周到出名。”

    Zhè jiā lǎo cháguǎn yǐ fúwù zhōudào chūmíng.

    Quán trà lâu đời này nổi tiếng nhờ phục vụ chu đáo.

  • 及jíconj

    và, cùng (văn viết, nối các danh từ)

    “茶叶及茶具都放在左边的柜子里。”

    Cháyè jí chájù dōu fàng zài zuǒbian de guìzi lǐ.

    Lá trà và bộ ấm chén đều để trong tủ bên trái.

  • 出自chūzìv

    xuất phát từ, trích từ, có nguồn gốc từ

    “这句关于茶的话出自一本古书。”

    Zhè jù guānyú chá de huà chūzì yì běn gǔshū.

    Câu nói về trà này được trích từ một cuốn sách cổ.

  • 如rúv

    như, ví dụ như (văn viết, dùng để liệt kê)

    “中国有很多名茶,如龙井、普洱、铁观音等。”

    Zhōngguó yǒu hěn duō míng chá, rú Lóngjǐng, Pǔ'ěr, Tiěguānyīn děng.

    Trung Quốc có nhiều loại trà nổi tiếng, như Long Tỉnh, Phổ Nhĩ, Thiết Quan Âm…

  • 如何rúhépron

    như thế nào, làm sao

    “不同的茶该如何泡,里面的讲究很多。”

    Bùtóng de chá gāi rúhé pào, lǐmiàn de jiǎngjiu hěn duō.

    Các loại trà khác nhau nên pha thế nào, trong đó có nhiều điều cầu kỳ.

  • 为wèiprep

    cho, vì (làm việc gì cho ai)

    “主人亲手为客人泡了一壶好茶。”

    Zhǔrén qīnshǒu wèi kèrén pào le yì hú hǎo chá.

    Chủ nhà tự tay pha cho khách một ấm trà ngon.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

以茶待客

Cuối buổi nói chuyện về văn hóa trà ở thư viện thành phố Hàng Châu, người dẫn chương trình 卢靖桐 hỏi thêm giáo sư 黎昭远 vài câu thay cho khán giả.

卢靖桐 (người dẫn chương trình của thư viện) · 黎昭远 (giáo sư nghiên cứu văn hóa trà)

1. 根据黎教授的说法,饮茶的风气兴起于哪个朝代?

Theo giáo sư 黎, thói quen uống trà thịnh hành từ triều đại nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Nhà Đồng Sáng Lập Rời Công Ty - Nói Về Việc Ai Nấy Tự Lo Với 各自

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới