HSK 5 · AdvancedPremium Bài 148 · Clearing out grandma's old house

Dọn Dẹp Căn Nhà Cũ Của Bà - Giữ Lại, Tháo Xuống Với Bổ Ngữ 下来

Học cách nói khi dọn dẹp nhà cũ: lục tìm, nhặt lên, cất giữ kỷ vật, tháo đồ xuống; ôn bổ ngữ 下来 với nghĩa lưu giữ, tách rời, lắng xuống và học thêm 一天下来, 拆得下来 / 拆不下来. Ví dụ: "这么多年了,奶奶居然都保存下来了。"

  • Ôn động từ + 下来 và mở rộng: lưu giữ đến nay (保存下来, 留下来, 传下来), tháo gỡ (拆 / 取 / 揭下来), 一天下来 (sau cả một ngày), dạng khả năng 拆得下来 / 拆不下来.
  • Nói về việc dọn nhà: phòng đọc sách, bên trong tủ, cánh cửa, cất giấu, báu vật, quý giá, lục tìm, nhặt lên, tờ lịch, để lại chỗ cũ.
  • Kể về những kỷ vật gia đình và quyết định giữ lại hay bỏ đi.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 书房shūfángn

    phòng đọc sách, phòng làm việc ở nhà

    “他家的书房朝南,白天特别亮。”

    Tā jiā de shūfáng cháo nán, báitiān tèbié liàng.

    Phòng đọc sách nhà anh ấy quay về hướng nam, ban ngày rất sáng.

  • 里头lǐtoun

    bên trong (khẩu ngữ, giống 里面)

    “这个箱子里头装的都是旧衣服。”

    Zhège xiāngzi lǐtou zhuāng de dōu shì jiù yīfu.

    Bên trong cái thùng này toàn là quần áo cũ.

  • 扇shànm

    cánh (lượng từ cho cửa, cửa sổ)

    “这扇窗户关不严,冬天有点儿漏风。”

    Zhè shàn chuānghu guān bu yán, dōngtiān yǒudiǎnr lòufēng.

    Cánh cửa sổ này đóng không kín, mùa đông hơi lọt gió.

  • 藏cángv

    giấu, cất giấu

    “小时候我常把糖藏在枕头下面。”

    Xiǎoshíhou wǒ cháng bǎ táng cáng zài zhěntou xiàmiàn.

    Hồi nhỏ tôi hay giấu kẹo dưới gối.

  • 宝bǎon

    báu vật, của quý

    “这把老椅子是爷爷的宝,谁都不让坐。”

    Zhè bǎ lǎo yǐzi shì yéye de bǎo, shuí dōu bú ràng zuò.

    Chiếc ghế cũ này là báu vật của ông, không cho ai ngồi.

  • 宝贵bǎoguìadj

    quý giá, quý báu

    “谢谢你提出这么宝贵的意见。”

    Xièxie nǐ tíchū zhème bǎoguì de yìjiàn.

    Cảm ơn bạn đã đưa ra ý kiến quý báu như vậy.

  • 翻fānv

    lục, lật, lục tìm

    “他翻了半天抽屉,才找到那把钥匙。”

    Tā fān le bàntiān chōuti, cái zhǎodào nà bǎ yàoshi.

    Anh ấy lục ngăn kéo cả buổi mới tìm thấy chiếc chìa khóa đó.

  • 捡jiǎnv

    nhặt, lượm

    “她弯下腰,把地上的纸捡了起来。”

    Tā wānxià yāo, bǎ dìshang de zhǐ jiǎn le qǐlai.

    Cô ấy cúi xuống nhặt tờ giấy dưới đất lên.

  • 日历rìlìn

    lịch (lịch treo, lịch bóc)

    “每天早上,奶奶都要撕一张日历。”

    Měi tiān zǎoshang, nǎinai dōu yào sī yì zhāng rìlì.

    Sáng nào bà cũng bóc một tờ lịch.

  • 原yuánadj

    vốn có, ban đầu, cũ (原处: chỗ cũ)

    “用完以后,请把椅子放回原处。”

    Yòngwán yǐhòu, qǐng bǎ yǐzi fànghuí yuánchù.

    Dùng xong, xin hãy để ghế về chỗ cũ.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

奶奶的宝

Sáng thứ Bảy tại căn nhà cũ của bà ở Tô Châu, hai chị em 薛定川 và 薛蔓华 dọn dẹp phòng đọc sách của ông bà trước khi bà chuyển đi.

薛定川 (cháu trai, em) · 薛蔓华 (cháu gái, chị)

1. 日历上写的是什么?

Trên tờ lịch viết gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Chung Kết Bóng Rổ Của Công Ty - Nói Về Thắng Thua Với 打得过 / 打不过

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới