HSK 5 · AdvancedPremium Bài 123 · A phone call from a headhunter

Cuộc Gọi Từ Chuyên Viên Săn Đầu Người - Đáp Lời, Hỏi Lại Và Tỏ Ý Ngạc Nhiên Với Thán Từ 嗯

Học cách nghe và trả lời cuộc gọi mời việc từ chuyên viên săn đầu người: ngành nghề, lý lịch, chức vụ, kinh nghiệm; dùng thán từ 嗯 với ba sắc thái "ừ", "hả?" và "ơ!". Ví dụ: "嗯,我从事人力资源工作六年了。"

  • Dùng thán từ 嗯 đúng sắc thái: 嗯, (ừ, vâng — đáp lời), 嗯? (hả? — hỏi lại), 嗯! (ơ! — bất ngờ), và biết khi nào nên trả lời lịch sự hơn.
  • Nói về ngành nghề, lý lịch làm việc, công tác nhân sự, chức vụ cấp trung và cấp cao, kinh nghiệm làm công chức.
  • Nghe một lời mời việc qua điện thoại, hỏi lại thông tin chưa rõ và lịch sự xin thời gian suy nghĩ.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 哦òint

    ồ, à (tỏ ý đã hiểu ra hoặc đã nghe rõ)

    “哦,原来他已经换工作了,难怪最近没在公司见到他。”

    Ò, yuánlái tā yǐjīng huàn gōngzuò le, nánguài zuìjìn méi zài gōngsī jiàndào tā.

    À, hóa ra anh ấy đã đổi việc rồi, thảo nào dạo này không thấy anh ấy ở công ty.

  • 哎āiint

    này, ôi, ơ (dùng để gọi, nhắc người khác hoặc than, tỏ ý bất ngờ)

    “哎,你的电话响了半天了,怎么不接?”

    Āi, nǐ de diànhuà xiǎng le bàntiān le, zěnme bù jiē?

    Này, điện thoại của cậu đổ chuông nãy giờ rồi, sao không nghe?

  • 行业hángyèn

    ngành, ngành nghề

    “这几年,新能源行业发展得特别快,非常缺人。”

    Zhè jǐ nián, xīn néngyuán hángyè fāzhǎn de tèbié kuài, fēicháng quē rén.

    Mấy năm nay, ngành năng lượng mới phát triển rất nhanh, vô cùng thiếu người.

  • 从事cóngshìv

    làm (một nghề, một công việc), theo đuổi (nghề nghiệp)

    “她大学毕业以后,一直从事销售工作。”

    Tā dàxué bìyè yǐhòu, yìzhí cóngshì xiāoshòu gōngzuò.

    Sau khi tốt nghiệp đại học, cô ấy luôn làm công việc bán hàng.

  • 背景bèijǐngn

    lý lịch, xuất thân (học vấn, kinh nghiệm); bối cảnh

    “招聘的时候,这家公司很看重应聘者的教育背景。”

    Zhāopìn de shíhou, zhè jiā gōngsī hěn kànzhòng yìngpìnzhě de jiàoyù bèijǐng.

    Khi tuyển dụng, công ty này rất coi trọng trình độ học vấn của ứng viên.

  • 人力rénlìn

    nhân lực, sức người; 人力资源: nguồn nhân lực, nhân sự

    “人力资源部正在安排下周的面试。”

    Rénlì zīyuán bù zhèngzài ānpái xiàzhōu de miànshì.

    Phòng nhân sự đang sắp xếp các buổi phỏng vấn tuần sau.

  • 各行各业gèhánggèyèn

    mọi ngành mọi nghề, đủ các ngành nghề

    “来参加这次招聘会的人来自各行各业。”

    Lái cānjiā zhè cì zhāopìnhuì de rén láizì gè háng gè yè.

    Những người đến dự hội chợ việc làm lần này đến từ đủ các ngành nghề.

  • 高级gāojíadj

    cao cấp, cấp cao (về chức vụ, trình độ)

    “他去年升为公司的高级工程师。”

    Tā qùnián shēng wéi gōngsī de gāojí gōngchéngshī.

    Năm ngoái anh ấy được thăng lên kỹ sư cao cấp của công ty.

  • 公务员gōngwùyuánn

    công chức (nhà nước)

    “不少年轻人毕业后想考公务员,觉得工作稳定。”

    Bùshǎo niánqīng rén bìyè hòu xiǎng kǎo gōngwùyuán, juéde gōngzuò wěndìng.

    Không ít người trẻ sau khi tốt nghiệp muốn thi công chức vì thấy công việc ổn định.

  • 中级zhōngjíadj

    trung cấp, cấp trung

    “她已经拿到了中级会计师证书。”

    Tā yǐjīng nádào le zhōngjí kuàijìshī zhèngshū.

    Cô ấy đã lấy được chứng chỉ kế toán viên trung cấp.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

一个突然的电话

Trưa thứ Ba, 魏澄宇, quản lý nhân sự ở một công ty tại Thâm Quyến, nhận cuộc gọi của 邵清禾, chuyên viên một công ty săn đầu người.

邵清禾 (chuyên viên săn đầu người) · 魏澄宇 (quản lý nhân sự ở Thâm Quyến)

1. 邵清禾是怎么知道魏澄宇的?

邵清禾 biết đến 魏澄宇 bằng cách nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Mua Phải Hàng Giả Trên Mạng - Bày Tỏ Bất Ngờ Với 居然 (Ôn Tập)

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới