HSK 5 · AdvancedPremium Bài 117 · Learning to swim as an adult

Học Bơi Khi Đã Trưởng Thành - Nói Về Lộ Trình Tập Luyện Với 逐步

Học cách nói về nỗi sợ nước, bể nông, bể sâu và kế hoạch tập bơi; ôn lại 逐步 để mô tả một lộ trình đi từng bước, có kế hoạch. Ví dụ: "我们会逐步帮你克服。"

  • Ôn lại 逐步 + động từ và mở rộng với 从…逐步…到…, 是一个逐步…的过程 cùng các thành ngữ 循序渐进, 由浅入深.
  • Nói về bể bơi, độ sâu, nước nông và sâu, chìm, nỗi sợ, lòng dũng cảm và việc vượt qua khó khăn.
  • Kể về một kỹ năng mình học khi đã lớn và trình bày lộ trình luyện tập từng bước.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 逐步zhúbùadv

    từng bước, dần từng bước (có kế hoạch)

    “游泳馆打算逐步增加晚上的成人课程。”

    Yóuyǒngguǎn dǎsuàn zhúbù zēngjiā wǎnshang de chéngrén kèchéng.

    Bể bơi dự định từng bước tăng thêm các lớp cho người lớn vào buổi tối.

  • 逐渐zhújiànadv

    dần dần (thay đổi tự nhiên theo thời gian)

    “练了一个月,她逐渐不那么怕水了。”

    Liàn le yí gè yuè, tā zhújiàn bú nàme pà shuǐ le.

    Tập được một tháng, cô ấy dần dần không còn sợ nước như trước.

  • 池chín

    bể, hồ (bể bơi, hồ nước)

    “这家游泳馆有一个儿童池和一个标准池。”

    Zhè jiā yóuyǒngguǎn yǒu yí gè értóng chí hé yí gè biāozhǔn chí.

    Bể bơi này có một bể trẻ em và một bể tiêu chuẩn.

  • 沉chénv

    chìm

    “只要全身放松,人在水里其实不容易沉下去。”

    Zhǐyào quánshēn fàngsōng, rén zài shuǐ lǐ qíshí bù róngyì chén xiaqu.

    Chỉ cần thả lỏng toàn thân, thật ra người ở trong nước không dễ chìm xuống.

  • 深shēnadj

    sâu

    “那边的水太深了,初学者千万别过去。”

    Nàbian de shuǐ tài shēn le, chūxuézhě qiānwàn bié guòqù.

    Nước bên kia sâu lắm, người mới học tuyệt đối đừng sang đó.

  • 浅qiǎnadj

    nông, cạn

    “初学者最好先在水浅的地方练习。”

    Chūxuézhě zuìhǎo xiān zài shuǐ qiǎn de dìfāng liànxí.

    Người mới học tốt nhất nên tập ở chỗ nước nông trước.

  • 深度shēndùn

    độ sâu

    “这个池子的深度是一米八,不适合初学者。”

    Zhège chízi de shēndù shì yì mǐ bā, bú shìhé chūxuézhě.

    Độ sâu của bể này là một mét tám, không hợp với người mới học.

  • 克服kèfúv

    vượt qua, khắc phục (khó khăn, nỗi sợ)

    “他花了半年时间,终于克服了对水的恐惧。”

    Tā huā le bànnián shíjiān, zhōngyú kèfú le duì shuǐ de kǒngjù.

    Anh ấy mất nửa năm, cuối cùng đã vượt qua được nỗi sợ nước.

  • 勇气yǒngqìn

    lòng dũng cảm, can đảm

    “第一次跳进深水区,需要很大的勇气。”

    Dìyī cì tiàojìn shēnshuǐqū, xūyào hěn dà de yǒngqì.

    Lần đầu nhảy xuống khu nước sâu cần rất nhiều can đảm.

  • 可怕kěpàadj

    đáng sợ

    “其实水并不可怕,可怕的是不懂安全知识。”

    Qíshí shuǐ bìng bù kěpà, kěpà de shì bù dǒng ānquán zhīshi.

    Thật ra nước không đáng sợ, đáng sợ là không hiểu kiến thức an toàn.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

第一节游泳课

Sáng thứ Bảy ở một bể bơi trong nhà tại Hàng Châu, 何澄心 đến học buổi đầu tiên với huấn luyện viên 罗振帆.

何澄心 (nhân viên văn phòng 35 tuổi, mới bắt đầu học bơi) · 罗振帆 (huấn luyện viên bơi lội)

1. 何澄心为什么怕水?

Vì sao 何澄心 sợ nước?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Đọc Thơ Cổ Cùng Thầy Giáo - Bàn Về Ý Nghĩa Bài Thơ Với 便

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới