HSK 5 · AdvancedPremium Bài 115 · An office rumour spreads

Tin Đồn Lan Khắp Văn Phòng - Mở Ra, Lan Ra, Nói Rõ Với Động Từ + 开

Học cách nói về một tin đồn trong công ty: nghe nói gì, sự thật ra sao, ai phủ nhận, nên xử lý thế nào; dùng bổ ngữ 开 sau động từ (打开, 传开, 说开, 想开, 打不开…). Ví dụ: "这个消息上午就在公司传开了。"

  • Dùng động từ + 开 để nói mở ra (打开, 推开), tách ra (分开, 离开), lan ra (传开) và nghĩa trừu tượng (说开, 想开), cùng dạng khả năng 打不开 / 想不开.
  • Nói về tin đồn, nghe nói, sự thật, phủ nhận, xác định, thay đổi nhân sự, quan hệ giữa người với người.
  • Phân biệt tin đồn và sự thật, đề xuất cách xử lý tin đồn một cách bình tĩnh, chuyên nghiệp.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 传递chuándìv

    truyền, chuyển (tin tức, thông tin, đồ vật)

    “会议的内容要及时传递给每一位员工。”

    Huìyì de nèiróng yào jíshí chuándì gěi měi yí wèi yuángōng.

    Nội dung cuộc họp phải được truyền đạt kịp thời đến từng nhân viên.

  • 据说jùshuōv

    nghe nói, theo người ta nói

    “据说新来的总经理以前在上海工作。”

    Jùshuō xīn lái de zǒngjīnglǐ yǐqián zài Shànghǎi gōngzuò.

    Nghe nói tổng giám đốc mới trước đây làm việc ở Thượng Hải.

  • 事实shìshín

    sự thật, thực tế

    “事实证明,他的判断是对的。”

    Shìshí zhèngmíng, tā de pànduàn shì duì de.

    Thực tế đã chứng minh phán đoán của anh ấy là đúng.

  • 否认fǒurènv

    phủ nhận

    “公司否认了要降价的说法。”

    Gōngsī fǒurèn le yào jiàngjià de shuōfǎ.

    Công ty đã phủ nhận thông tin sắp giảm giá.

  • 相关xiāngguānadj

    có liên quan

    “请把相关资料今天发给我。”

    Qǐng bǎ xiāngguān zīliào jīntiān fā gěi wǒ.

    Hôm nay anh gửi cho tôi tài liệu liên quan nhé.

  • 确定quèdìngv

    xác định, quyết định chắc chắn

    “会议时间还没确定,我明天再通知你。”

    Huìyì shíjiān hái méi quèdìng, wǒ míngtiān zài tōngzhī nǐ.

    Thời gian họp vẫn chưa xác định, mai tôi sẽ báo lại cho bạn.

  • 纷纷fēnfēnadv

    tới tấp, lần lượt (nhiều người cùng làm)

    “新产品一上市,顾客纷纷打电话来询问。”

    Xīn chǎnpǐn yí shàngshì, gùkè fēnfēn dǎdiànhuà lái xúnwèn.

    Sản phẩm mới vừa ra mắt, khách hàng tới tấp gọi điện đến hỏi.

  • 变动biàndòngn

    sự thay đổi, biến động (nhân sự, kế hoạch, giá cả)

    “公司最近人事变动很大。”

    Gōngsī zuìjìn rénshì biàndòng hěn dà.

    Gần đây công ty thay đổi nhân sự rất nhiều.

  • 人际rénjìadj

    giữa người với người (人际关系: quan hệ giữa người với người)

    “她很会处理人际关系,大家都喜欢跟她合作。”

    Tā hěn huì chǔlǐ rénjì guānxi, dàjiā dōu xǐhuan gēn tā hézuò.

    Cô ấy rất khéo xử lý các mối quan hệ, ai cũng thích làm việc cùng cô.

  • 当中dāngzhōngn

    trong số; ở giữa

    “我们当中只有他去过西藏。”

    Wǒmen dāngzhōng zhǐyǒu tā qù guò Xīzàng.

    Trong số chúng tôi chỉ có anh ấy từng đến Tây Tạng.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

消息传开了

Buổi chiều tại văn phòng một công ty ở Quảng Châu, 万逸舟 hoảng hốt kể với đồng nghiệp 贺慕云 về tin đồn phòng ban sắp bị sáp nhập.

万逸舟 (nhân viên phòng kinh doanh) · 贺慕云 (đồng nghiệp cùng phòng)

1. 万逸舟听说了什么消息?

万逸舟 nghe được tin gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Đặt Tên Cho Sản Phẩm Mới - Gọi Tên Sự Vật Với 把…叫作…

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới