HSK 5 · AdvancedPremium Bài 111 · A mentor who changed my career

Người Thầy Thay Đổi Sự Nghiệp - Kể Bước Ngoặt Với 从此

Học cách kể về người đã thay đổi sự nghiệp của mình: lời khen đầu tiên, dự án đầu tiên, điều thấm thía; dùng 从此 để nói một thay đổi kéo dài bắt đầu từ một sự kiện. Ví dụ: "她说我的想法很出色,从此我开会就敢于发言了。"

  • Dùng 从此 ở đầu vế sau để nói "từ đó trở đi" sau một sự kiện đã kể, kết hợp với 再也不, 一直, 开始, 过上.
  • Nói về số phận, lời khen, sự xuất sắc, thành tựu, lòng dũng cảm, suy nghĩ và những điều thấm thía trong công việc.
  • Kể mạch lạc một câu chuyện có bước ngoặt: sự kiện → thay đổi lâu dài → bài học rút ra.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 命运mìngyùnn

    số phận, vận mệnh

    “一次面试改变了她一生的命运。”

    Yí cì miànshì gǎibiàn le tā yìshēng de mìngyùn.

    Một buổi phỏng vấn đã thay đổi số phận cả đời cô ấy.

  • 称赞chēngzànv

    khen ngợi, tán dương

    “客户在邮件里称赞了我们的服务。”

    Kèhù zài yóujiàn lǐ chēngzàn le wǒmen de fúwù.

    Khách hàng đã khen ngợi dịch vụ của chúng ta trong email.

  • 出色chūsèadj

    xuất sắc, nổi bật

    “她在这次谈判中表现得非常出色。”

    Tā zài zhè cì tánpàn zhōng biǎoxiàn de fēicháng chūsè.

    Cô ấy thể hiện rất xuất sắc trong lần đàm phán này.

  • 成就chéngjiùn

    thành tựu, thành quả lớn

    “他在设计领域取得了很大的成就。”

    Tā zài shèjì lǐngyù qǔdé le hěn dà de chéngjiù.

    Anh ấy đã đạt được thành tựu lớn trong lĩnh vực thiết kế.

  • 敢于gǎnyúv

    dám, có can đảm (làm việc khó)

    “年轻人要敢于承担责任。”

    Niánqīng rén yào gǎnyú chéngdān zérèn.

    Người trẻ phải dám gánh vác trách nhiệm.

  • 深刻shēnkèadj

    sâu sắc, khắc sâu

    “他对市场的理解非常深刻。”

    Tā duì shìchǎng de lǐjiě fēicháng shēnkè.

    Anh ấy hiểu thị trường rất sâu sắc.

  • 大胆dàdǎnadj

    mạnh dạn, táo bạo

    “有想法就大胆说出来,别怕说错。”

    Yǒu xiǎngfǎ jiù dàdǎn shuō chūlái, bié pà shuō cuò.

    Có ý tưởng thì cứ mạnh dạn nói ra, đừng sợ nói sai.

  • 体会tǐhuìv

    thấm thía, cảm nhận được (qua trải nghiệm); điều cảm nhận

    “当了领导以后,我才体会到管理有多难。”

    Dāng le lǐngdǎo yǐhòu, wǒ cái tǐhuì dào guǎnlǐ yǒu duō nán.

    Làm lãnh đạo rồi, tôi mới thấm thía quản lý khó đến mức nào.

  • 思考sīkǎov

    suy nghĩ, suy ngẫm

    “遇到问题先别急,冷静地思考一下。”

    Yùdào wèntí xiān bié jí, lěngjìng de sīkǎo yí xià.

    Gặp vấn đề thì đừng vội, hãy bình tĩnh suy nghĩ một chút.

  • 向上xiàngshàngv

    vươn lên, tiến bộ; (积极向上) tích cực, cầu tiến

    “我们的团队年轻,大家都积极向上。”

    Wǒmen de tuánduì niánqīng, dàjiā dōu jījí xiàngshàng.

    Đội của chúng tôi còn trẻ, ai cũng tích cực, cầu tiến.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

改变命运的人

Một buổi chiều tại phòng họp nhỏ của công ty ở Hàng Châu, 侯启川, biên tập viên tạp chí nội bộ, phỏng vấn giám đốc sản phẩm 范楚宁 về người sếp đầu tiên của cô.

侯启川 (biên tập viên tạp chí nội bộ công ty) · 范楚宁 (giám đốc sản phẩm)

1. 范楚宁刚工作的时候是什么样的?

Hồi mới đi làm, 范楚宁 là người thế nào?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Đồng Nghiệp Bỗng Đổi Tâm Trạng - Vỡ Lẽ Nguyên Nhân Với 难怪

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới