HSK 5 · AdvancedPremium Bài 103 · Homesick in a new city

Nhớ Nhà Ở Thành Phố Mới - Nói Điều Khó Tránh Khỏi Với 难免

Học cách chia sẻ nỗi nhớ nhà khi sống một mình ở thành phố lạ và an ủi người khác; ôn cách dùng 难免 để nói một việc không mong muốn "khó tránh khỏi" trong hoàn cảnh nào đó. Ví dụ: "刚来一个人生活,难免会觉得孤单。"

  • Dùng 难免 (+ 会 / 让人 / bổ ngữ phủ định) và …是难免的 để nói việc không mong muốn khó tránh khỏi; phân biệt 难免 với 不免.
  • Nói về một mình, xa lạ, quê hương, nỗi nhớ, nước mắt, sự kiên cường, người địa phương, ông bà ngoại và người thân.
  • Kể cảm giác khi mới chuyển đến thành phố mới và an ủi, động viên đồng nghiệp đang nhớ nhà.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 独自dúzìadv

    một mình, tự mình

    “这是她第一次独自坐飞机去外地。”

    Zhè shì tā dìyī cì dúzì zuò fēijī qù wàidì.

    Đây là lần đầu cô ấy một mình đi máy bay sang tỉnh khác.

  • 陌生mòshēngadj

    xa lạ, lạ lẫm

    “刚搬来的时候,周围的一切都很陌生。”

    Gāng bānlai de shíhou, zhōuwéi de yíqiè dōu hěn mòshēng.

    Lúc mới chuyển đến, mọi thứ xung quanh đều rất lạ lẫm.

  • 故乡gùxiāngn

    quê hương, quê nhà

    “离开故乡十年,他每年春节都会回去看看。”

    Líkāi gùxiāng shí nián, tā měi nián Chūnjié dōu huì huíqu kànkan.

    Rời quê mười năm, năm nào Tết anh ấy cũng về thăm.

  • 想念xiǎngniànv

    nhớ, nhớ nhung (người, nơi chốn)

    “出国以后,我最想念的是妈妈做的菜。”

    Chūguó yǐhòu, wǒ zuì xiǎngniàn de shì māma zuò de cài.

    Sau khi ra nước ngoài, thứ tôi nhớ nhất là đồ ăn mẹ nấu.

  • 坚强jiānqiángadj

    kiên cường, mạnh mẽ

    “爸爸住院那段时间,她表现得特别坚强。”

    Bàba zhùyuàn nà duàn shíjiān, tā biǎoxiàn de tèbié jiānqiáng.

    Khoảng thời gian bố nằm viện, cô ấy tỏ ra vô cùng kiên cường.

  • 泪lèin

    nước mắt

    “听到外公生病的消息,她眼里含着泪。”

    Tīngdào wàigōng shēngbìng de xiāoxi, tā yǎnli hán zhe lèi.

    Nghe tin ông ngoại bị ốm, mắt cô ấy rưng rưng nước mắt.

  • 本地běndìadj

    địa phương, bản địa (thuộc nơi này)

    “想吃最地道的菜,最好问问本地人。”

    Xiǎng chī zuì dìdào de cài, zuìhǎo wènwen běndìrén.

    Muốn ăn món chuẩn vị nhất, tốt nhất là hỏi người địa phương.

  • 外婆wàipón

    bà ngoại

    “外婆今年八十岁了,身体还很硬朗。”

    Wàipó jīnnián bāshí suì le, shēntǐ hái hěn yìnglǎng.

    Bà ngoại năm nay tám mươi tuổi rồi, sức khoẻ vẫn còn rất cứng cáp.

  • 外公wàigōngn

    ông ngoại

    “外公每天早上都去公园打太极拳。”

    Wàigōng měi tiān zǎoshang dōu qù gōngyuán dǎ tàijíquán.

    Sáng nào ông ngoại cũng ra công viên tập Thái Cực Quyền.

  • 亲qīnn

    người thân, họ hàng; (tính từ) ruột thịt

    “他们俩是亲兄弟,长得特别像。”

    Tāmen liǎ shì qīn xiōngdì, zhǎng de tèbié xiàng.

    Hai người họ là anh em ruột, trông giống nhau lắm.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

中秋节快到了

Giờ nghỉ trưa một tuần trước Tết Trung thu tại văn phòng ở Bắc Kinh, 汤季白 thấy đồng nghiệp mới 莫初蕾 buồn bã nên hỏi chuyện.

莫初蕾 (nhân viên mới từ Côn Minh chuyển đến Bắc Kinh) · 汤季白 (đồng nghiệp cùng phòng)

1. 莫初蕾的老家在哪儿?

Quê của 莫初蕾 ở đâu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Trẻ Lạc Trong Trung Tâm Thương Mại - Phối Hợp Tìm Kiếm Với 行动

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới