HSK 5 · AdvancedPremium Bài 9 · Team-building trip

Chuyến Đi Gắn Kết Đội Nhóm - Tranh Thủ Thời Cơ Với 趁

Học cách lên kế hoạch và tham gia một chuyến team building: lịch trình, chỗ ở, hoạt động ngoài trời, tiệc nướng, chụp ảnh tập thể, dùng giới từ "趁" để nói "tranh thủ, nhân lúc…". Ví dụ: "趁项目刚结束,大家正好放松一下。"

  • Dùng "趁 / 趁着 + thời điểm, cơ hội + động từ" để nói tranh thủ làm gì khi điều kiện đang thuận lợi.
  • Nói về tổ chức chuyến đi tập thể: lịch trình, giờ tập trung, chỗ ở, hoạt động ngoài trời và giao lưu.
  • Đưa ra đề xuất và hưởng ứng hoạt động tập thể một cách tự nhiên, vui vẻ.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 团队tuánduìn

    đội, nhóm, đội ngũ

    “我们团队一共有十二个人。”

    Wǒmen tuánduì yīgòng yǒu shí'èr gè rén.

    Nhóm chúng tôi có tổng cộng mười hai người.

  • 组织zǔzhīv, n

    tổ chức; tổ chức, đoàn thể

    “这次活动由人事部负责组织。”

    Zhè cì huódòng yóu rénshì bù fùzé zǔzhī.

    Hoạt động lần này do phòng nhân sự phụ trách tổ chức.

  • 集合jíhév

    tập trung, tập hợp

    “明天早上八点在公司门口集合。”

    Míngtiān zǎoshang bā diǎn zài gōngsī ménkǒu jíhé.

    Tám giờ sáng mai tập trung ở cổng công ty.

  • 行程xíngchéngn

    lịch trình, hành trình

    “这次出差的行程安排得很紧。”

    Zhè cì chūchāi de xíngchéng ānpái de hěn jǐn.

    Lịch trình chuyến công tác lần này được sắp xếp rất dày.

  • 户外hùwàin

    ngoài trời

    “周末我喜欢参加户外活动。”

    Zhōumò wǒ xǐhuan cānjiā hùwài huódòng.

    Cuối tuần tôi thích tham gia các hoạt động ngoài trời.

  • 住宿zhùsùn, v

    chỗ ở; lưu trú, ở lại qua đêm

    “公司负责大家的住宿和交通。”

    Gōngsī fùzé dàjiā de zhùsù hé jiāotōng.

    Công ty lo chỗ ở và đi lại cho mọi người.

  • 烧烤shāokǎon, v

    đồ nướng, tiệc nướng; nướng

    “晚上我们在湖边吃烧烤。”

    Wǎnshang wǒmen zài húbiān chī shāokǎo.

    Buổi tối chúng tôi ăn đồ nướng bên hồ.

  • 合影héyǐngv, n

    chụp ảnh chung; ảnh chụp chung

    “活动结束后,全体员工一起合影留念。”

    Huódòng jiéshù hòu, quántǐ yuángōng yīqǐ héyǐng liúniàn.

    Sau khi hoạt động kết thúc, toàn thể nhân viên cùng chụp ảnh chung làm kỷ niệm.

  • 集体jítǐn, adj

    tập thể; mang tính tập thể

    “这是集体的成绩,不是我一个人的。”

    Zhè shì jítǐ de chéngjì, bú shì wǒ yí gè rén de.

    Đây là thành tích của tập thể, không phải của riêng tôi.

  • 互动hùdòngv, n

    tương tác, giao lưu

    “这个游戏能增加同事之间的互动。”

    Zhège yóuxì néng zēngjiā tóngshì zhījiān de hùdòng.

    Trò chơi này giúp tăng sự giao lưu giữa các đồng nghiệp.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

团建计划

Chiều thứ Năm tại văn phòng Hàng Châu. Chuyên viên nhân sự 黎静 trình bày kế hoạch chuyến team building với trưởng phòng 管志远.

黎静 (chuyên viên nhân sự) · 管志远 (trưởng phòng kỹ thuật)

1. 他们打算去哪儿旅行?

Họ định đi du lịch ở đâu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Xử Lý Khủng Hoảng Truyền Thông - Cảnh Báo Hậu Quả Với 一旦…就…

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới