HSK 5 · Advanced Bài 2 · Training a new hire

Kèm Cặp Nhân Viên Mới - Hứa Cố Gắng Và Đưa Lời Khuyên Với 尽量

Học cách hướng dẫn và học việc trong tuần đầu nhận việc, dùng phó từ "尽量" để hứa sẽ cố gắng hoặc khuyên ai đó làm hết mức có thể. Ví dụ: "那我尽量这周就把基本操作学会。"

  • Dùng "尽量 + động từ" và "尽量 + 多/少/早 + động từ" để hứa hẹn, đề nghị và khuyên nhủ một cách mềm mỏng.
  • Nói về đào tạo, hướng dẫn, thao tác hệ thống và các kỹ năng cần nắm vững khi mới vào làm.
  • Hỏi xin chỉ dẫn và cảm ơn người hướng dẫn một cách lịch sự, khiêm tốn.
Học từng bước
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 培训péixùnv, n

    đào tạo, bồi dưỡng; khoá đào tạo

    “新员工要先参加三天的入职培训。”

    Xīn yuángōng yào xiān cānjiā sān tiān de rùzhí péixùn.

    Nhân viên mới phải tham gia khoá đào tạo hội nhập ba ngày trước đã.

  • 新人xīnrénn

    người mới (mới vào làm, mới gia nhập)

    “我们部门今年来了五个新人。”

    Wǒmen bùmén jīnnián lái le wǔ gè xīnrén.

    Năm nay bộ phận chúng tôi có năm người mới vào.

  • 指导zhǐdǎov, n

    hướng dẫn, chỉ dẫn; sự hướng dẫn

    “在李经理的指导下,我很快熟悉了工作。”

    Zài Lǐ jīnglǐ de zhǐdǎo xià, wǒ hěn kuài shúxī le gōngzuò.

    Dưới sự hướng dẫn của giám đốc 李, tôi nhanh chóng quen với công việc.

  • 请教qǐngjiàov

    thỉnh giáo, xin chỉ bảo, hỏi ý kiến (cách nói khiêm tốn)

    “有一个问题,我想请教一下您。”

    Yǒu yí gè wèntí, wǒ xiǎng qǐngjiào yí xià nín.

    Có một vấn đề, tôi muốn xin anh chỉ giáo một chút.

  • 虚心xūxīnadj

    khiêm tốn, cầu thị, sẵn lòng học hỏi

    “他很虚心,常常向老同事请教。”

    Tā hěn xūxīn, chángcháng xiàng lǎo tóngshì qǐngjiào.

    Anh ấy rất cầu thị, thường xuyên hỏi ý kiến các đồng nghiệp lâu năm.

  • 熟练shúliànadj

    thành thạo, thuần thục

    “她用电脑做表格已经非常熟练了。”

    Tā yòng diànnǎo zuò biǎogé yǐjīng fēicháng shúliàn le.

    Cô ấy làm bảng biểu trên máy tính đã rất thành thạo.

  • 操作cāozuòv, n

    thao tác, vận hành; thao tác

    “这台机器操作起来很简单。”

    Zhè tái jīqì cāozuò qǐlai hěn jiǎndān.

    Cái máy này vận hành rất đơn giản.

  • 系统xìtǒngn, adj

    hệ thống; có hệ thống

    “公司下个月要换一套新的管理系统。”

    Gōngsī xiàgèyuè yào huàn yí tào xīn de guǎnlǐ xìtǒng.

    Tháng sau công ty sẽ thay một hệ thống quản lý mới.

  • 掌握zhǎngwòv

    nắm vững, nắm chắc; làm chủ

    “三个月内,新人要掌握所有基本流程。”

    Sān gè yuè nèi, xīnrén yào zhǎngwò suǒyǒu jīběn liúchéng.

    Trong vòng ba tháng, người mới phải nắm vững toàn bộ quy trình cơ bản.

  • 技能jìnéngn

    kỹ năng, tay nghề

    “沟通是一项很重要的工作技能。”

    Gōutōng shì yí xiàng hěn zhòngyào de gōngzuò jìnéng.

    Giao tiếp là một kỹ năng làm việc rất quan trọng.

2

Luyện nghe

Bài 1/2
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

入职第一周

Sáng thứ Hai tại văn phòng một công ty logistics ở Thành Đô. Trưởng nhóm 萧斌 bắt đầu hướng dẫn nhân viên mới 柳青.

萧斌 (trưởng nhóm điều phối đơn hàng) · 柳青 (nhân viên mới)

1. 萧斌今天先教柳青什么?

Hôm nay 萧斌 dạy 柳青 điều gì trước?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

TIẾP THEO

Mâu Thuẫn Giữa Hai Phòng Ban - Nói Kết Quả Trái Mong Đợi Với 反而

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Làm đủ 7/7 bước để mở bài tiếp theo