HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 97 · Training for a half marathon

Tập Luyện Chạy Bán Marathon - Ôn Tập 即使……也…… (Dù… Vẫn…)

Học cách nói về việc tập chạy bán marathon (lý do, lịch tập, huấn luyện viên, mục tiêu) và ôn sâu "即使……也……", phân biệt với 尽管 và 不管. Ví dụ: "即使下雨,我也要跑完。"

  • Dùng "即使……也……" để nói quyết tâm hoặc dự đoán trong tình huống giả định, kể cả dạng "即使是 + N" và vế 即使 đặt sau.
  • Phân biệt 即使 (giả định) với 尽管 (sự thật) và 不管 (mọi khả năng); dùng 既, 随着, 通过, 因此, 于是, 来自, 并不.
  • Kể về kế hoạch tập luyện và mục tiêu cho một cuộc thi chạy.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 即使jíshǐconj

    cho dù, kể cả (giả định)

    “即使下雨,比赛也会按时开始。”

    Jíshǐ xiàyǔ, bǐsài yě huì ànshí kāishǐ.

    Kể cả trời mưa, cuộc thi vẫn sẽ bắt đầu đúng giờ.

  • 尽管jǐnguǎnconj

    mặc dù, tuy rằng (nói về sự thật)

    “尽管很累,他还是跑完了全程。”

    Jǐnguǎn hěn lèi, tā háishi pǎowán le quánchéng.

    Mặc dù rất mệt, anh ấy vẫn chạy hết cả chặng.

  • 既jìconj

    vừa… (既…又…: vừa… vừa…)

    “跑步既能锻炼身体,又能让人心情好。”

    Pǎobù jì néng duànliàn shēntǐ, yòu néng ràng rén xīnqíng hǎo.

    Chạy bộ vừa rèn luyện được cơ thể, vừa khiến tâm trạng tốt hơn.

  • 随着suízheprep

    cùng với, theo (sự thay đổi của…)

    “随着天气变冷,早上跑步的人少了。”

    Suízhe tiānqì biàn lěng, zǎoshang pǎobù de rén shǎo le.

    Theo đà trời trở lạnh, người chạy bộ buổi sáng ít đi.

  • 通过tōngguòprep

    thông qua, qua; (động từ) vượt qua, thông qua

    “我是通过朋友认识这位教练的。”

    Wǒ shì tōngguò péngyou rènshi zhè wèi jiàoliàn de.

    Tôi quen huấn luyện viên này thông qua bạn bè.

  • 因此yīncǐconj

    vì vậy, do đó

    “他每天坚持练习,因此进步很快。”

    Tā měi tiān jiānchí liànxí, yīncǐ jìnbù hěn kuài.

    Anh ấy ngày nào cũng kiên trì luyện tập, vì vậy tiến bộ rất nhanh.

  • 于是yúshìconj

    thế là, liền (việc xảy ra tiếp theo)

    “朋友们都去跑步,于是我也买了一双跑鞋。”

    Péngyou men dōu qù pǎobù, yúshì wǒ yě mǎi le yì shuāng pǎoxié.

    Bạn bè đều đi chạy bộ, thế là tôi cũng mua một đôi giày chạy.

  • 自zìprep

    từ (来自: đến từ; 自从: từ khi); tự (自己)

    “参加比赛的人来自全国各地。”

    Cānjiā bǐsài de rén láizì quánguó gèdì.

    Những người tham gia cuộc thi đến từ khắp nơi trên cả nước.

  • 并bìngadv

    hề, hoàn toàn (nhấn mạnh phủ định: 并不, 并没有)

    “跑半程马拉松并不像你想的那么难。”

    Pǎo bànchéng mǎlāsōng bìng bú xiàng nǐ xiǎng de nàme nán.

    Chạy bán marathon hoàn toàn không khó như bạn nghĩ.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

报名半程马拉松

Giờ nghỉ trưa ở văn phòng tại Hạ Môn. 罗思佳 hỏi đồng nghiệp 宋青阳 về cuộc thi bán marathon tháng sau mà anh đã đăng ký.

宋青阳 (nhân viên, mới tập chạy bộ) · 罗思佳 (đồng nghiệp cùng phòng)

1. 宋青阳为什么报名了半程马拉松?

Vì sao 宋青阳 đăng ký chạy bán marathon?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Làm Tình Nguyện Ở Trại Cứu Hộ Động Vật - Ôn Tập 不仅……也/还/而且…… (Không Chỉ… Mà Còn…)

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới