HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 96 · Training as a customer service agent

Đào Tạo Nhân Viên Chăm Sóc Khách Hàng - Ôn Tập 不管……都…… (Bất Kể… Đều…)

Học các quy tắc khi làm nhân viên chăm sóc khách hàng và ôn sâu "不管……都……" cùng 不论, 无论, 任何, 否则. Ví dụ: "不管客户多生气,你都要先听他说完。"

  • Dùng thành thạo "不管 / 不论 / 无论 + (多 + Adj / đại từ nghi vấn / A还是B / V不V),都……", kể cả vế sau phủ định và nghĩa động từ "mặc kệ" của 不管.
  • Nói về công việc chăm sóc khách hàng: làm (当), bất kỳ, nếu không thì, với (与), người tiêu dùng (消费者), đối với.
  • Đặt ra và giải thích quy tắc trả lời khách hàng, xử lý một cuộc gọi khiếu nại lịch sự.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 不管bùguǎnconj

    bất kể, dù (… đều/cũng…); (động từ) mặc kệ, không quan tâm

    “不管客户说什么,都要耐心听完。”

    Bùguǎn kèhù shuō shénme, dōu yào nàixīn tīng wán.

    Dù khách hàng nói gì cũng phải kiên nhẫn nghe hết.

  • 不论búlùnconj

    bất luận, dù (hơi trang trọng hơn 不管)

    “不论白天还是晚上,热线都有人接。”

    Búlùn báitiān háishi wǎnshang, rèxiàn dōu yǒurén jiē.

    Bất luận ban ngày hay ban đêm, đường dây nóng đều có người nghe.

  • 无论wúlùnconj

    bất luận, dù thế nào (trang trọng)

    “无论遇到什么问题,你都可以来找我。”

    Wúlùn yùdào shénme wèntí, nǐ dōu kěyǐ lái zhǎo wǒ.

    Bất luận gặp vấn đề gì, bạn đều có thể đến tìm tôi.

  • 任何rènhépron

    bất kỳ, bất cứ

    “有任何问题,都可以给我们打电话。”

    Yǒu rènhé wèntí, dōu kěyǐ gěi wǒmen dǎdiànhuà.

    Có bất kỳ vấn đề gì đều có thể gọi điện cho chúng tôi.

  • 否则fǒuzéconj

    nếu không thì

    “回复要快,否则客户会着急的。”

    Huífù yào kuài, fǒuzé kèhù huì zháojí de.

    Trả lời phải nhanh, nếu không khách hàng sẽ sốt ruột.

  • 当dāngv

    làm, đảm nhận (một nghề, một vai trò)

    “她大学毕业以后,在一家网店当客服。”

    Tā dàxué bìyè yǐhòu, zài yì jiā wǎngdiàn dāng kèfú.

    Tốt nghiệp đại học xong, cô ấy làm nhân viên chăm sóc khách hàng ở một cửa hàng trực tuyến.

  • 与yǔprep

    với, và (văn viết, trang trọng)

    “这次培训的内容与客服工作有关。”

    Zhè cì péixùn de nèiróng yǔ kèfú gōngzuò yǒuguān.

    Nội dung buổi đào tạo lần này liên quan đến công việc chăm sóc khách hàng.

  • 者zhěn

    người… (hậu tố: 消费者 người tiêu dùng, 读者 độc giả, 作者 tác giả)

    “现在的消费者对服务越来越重视。”

    Xiànzài de xiāofèizhě duì fúwù yuèláiyuè zhòngshì.

    Người tiêu dùng bây giờ ngày càng coi trọng dịch vụ.

  • 对于duìyúprep

    đối với, về (vấn đề gì đó)

    “对于客户的意见,我们都会认真考虑。”

    Duìyú kèhù de yìjiàn, wǒmen dōu huì rènzhēn kǎolǜ.

    Đối với ý kiến của khách hàng, chúng tôi đều xem xét nghiêm túc.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

第一次当客服

Chiều thứ Sáu ở phòng đào tạo, trước ngày nhân viên mới 许若楠 bắt đầu nghe đường dây nóng. Người hướng dẫn 程亦舟 dặn cô các quy tắc quan trọng.

程亦舟 (người hướng dẫn của bộ phận chăm sóc khách hàng) · 许若楠 (nhân viên chăm sóc khách hàng mới)

1. 许若楠明天要第一次做什么?

Ngày mai lần đầu tiên 许若楠 sẽ làm gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Tập Luyện Chạy Bán Marathon - Ôn Tập 即使……也…… (Dù… Vẫn…)

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới