HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 90 · Where to go for the winter holiday

Nghỉ Đông Đi Đâu - Hỏi Dồn "Rốt Cuộc" Với 到底

Học cách bàn kế hoạch kỳ nghỉ đông, cân nhắc các lựa chọn và dùng "到底" để hỏi dồn khi muốn người khác quyết định. Ví dụ: "孩子下周就放寒假了,我们到底去哪儿玩?"

  • Dùng "到底" trong câu hỏi có đại từ nghi vấn, câu hỏi chính phản và câu hỏi lựa chọn 还是 (không dùng với 吗); biết thêm nghĩa "đến cùng" và "suy cho cùng".
  • Nói về kế hoạch kỳ nghỉ: nghỉ đông, rốt cuộc, quyết định, đã… thì, nếu, chi bằng, chẳng lẽ, cả, đến.
  • Đưa ra và cân nhắc các phương án du lịch, rồi chốt kế hoạch (就这么定了).
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 寒假hánjiàn

    kỳ nghỉ đông

    “这个寒假你有什么打算?”

    Zhège hánjià nǐ yǒu shénme dǎsuàn?

    Kỳ nghỉ đông này bạn có dự định gì?

  • 到底dàodǐadv

    rốt cuộc, cuối cùng thì

    “你到底想吃什么?我们已经走了半个小时了。”

    Nǐ dàodǐ xiǎng chī shénme? Wǒmen yǐjīng zǒu le bàn gè xiǎoshí le.

    Rốt cuộc bạn muốn ăn gì? Chúng ta đi nửa tiếng rồi đấy.

  • 定dìngv

    quyết định, định (xong)

    “去哪儿旅游还没定,下周再说吧。”

    Qù nǎr lǚyóu hái méi dìng, xiàzhōu zàishuō ba.

    Đi du lịch ở đâu vẫn chưa quyết, tuần sau tính tiếp nhé.

  • 既然jìránconj

    đã… thì… (thường đi với 就)

    “既然你不舒服,就早点儿回家休息吧。”

    Jìrán nǐ bù shūfu, jiù zǎo diǎnr huíjiā xiūxi ba.

    Đã thấy không khỏe thì bạn về nhà nghỉ sớm đi.

  • 要是yàoshiconj

    nếu, nếu như

    “要是明天下雪,我们就不去爬山了。”

    Yàoshi míngtiān xiàxuě, wǒmen jiù bú qù páshān le.

    Nếu mai tuyết rơi thì chúng ta không đi leo núi nữa.

  • 不如búrúv

    không bằng; chi bằng (đưa ra đề xuất tốt hơn)

    “坐火车太慢了,不如坐飞机。”

    Zuò huǒchē tài màn le, bùrú zuò fēijī.

    Đi tàu chậm quá, chi bằng đi máy bay.

  • 难道nándàoadv

    chẳng lẽ, lẽ nào

    “这么简单的事,难道你不知道吗?”

    Zhème jiǎndān de shì, nándào nǐ bù zhīdào ma?

    Chuyện đơn giản như vậy, chẳng lẽ bạn không biết sao?

  • 全quánadj

    toàn, cả

    “春节的时候,我们全家都回老家。”

    Chūnjié de shíhou, wǒmen quánjiā dōu huí lǎojiā.

    Dịp Tết Nguyên đán, cả nhà tôi đều về quê.

  • 到来dàoláiv

    đến, tới (thường nói về thời điểm, mùa, ngày lễ)

    “新年到来之前,公司给每个人发了红包。”

    Xīnnián dàolái zhīqián, gōngsī gěi měi gè rén fā le hóngbāo.

    Trước khi năm mới đến, công ty phát bao lì xì cho mỗi người.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

到底去哪儿

Một buổi tối đầu tháng một ở nhà, hai vợ chồng 管雅文 và 邵一鸣 bàn chuyện kỳ nghỉ đông của con gái sắp tới.

管雅文 (người mẹ) · 邵一鸣 (người bố)

1. 女儿想去哪儿?

Con gái muốn đi đâu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Phụ Việc Ở Trang Trại Của Ông - Nói Về Làm Việc Với Động Từ 干

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới