HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 82 · A day at the zoo

Một Ngày Ở Sở Thú - Nói Về Lòng Can Đảm Với 敢

Học cách kể chuyện đi sở thú cùng con và dùng "敢" để nói ai dám hay không dám làm gì. Ví dụ: "壮壮,你敢不敢去喂小羊?"

  • Dùng 敢 + động từ, 不敢 / 没敢 + động từ và câu hỏi 敢…吗? / 敢不敢…? để nói về lòng can đảm.
  • Nói về chuyến đi sở thú: hổ, gấu, dám, kéo, cõng, hai người, thú vị, hiếm thấy, mẹ con (mẹ và con gái).
  • Dùng 我敢说 / 我敢肯定 để khẳng định chắc chắn một điều.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 老虎lǎohǔn

    con hổ

    “那只老虎正在树下睡觉。”

    Nà zhī lǎohǔ zhèngzài shù xià shuìjiào.

    Con hổ kia đang ngủ dưới gốc cây.

  • 熊xióngn

    con gấu

    “孩子们最喜欢看那只胖胖的熊。”

    Háizimen zuì xǐhuan kàn nà zhī pàngpàng de xióng.

    Bọn trẻ thích xem con gấu béo tròn kia nhất.

  • 敢gǎnv

    dám

    “我女儿敢一个人走到老虎前面。”

    Wǒ nǚ'ér gǎn yí gè rén zǒu dào lǎohǔ qiánmiàn.

    Con gái tôi dám một mình đi đến trước chuồng hổ.

  • 拉lāv

    kéo, nắm (tay)

    “人太多了,你拉着孩子的手,别走丢了。”

    Rén tài duō le, nǐ lāzhe háizi de shǒu, bié zǒu diū le.

    Đông người quá, anh nắm tay con nhé, đừng để lạc.

  • 背bēiv

    cõng; đeo (trên lưng)

    “孩子走累了,爸爸就背着她走。”

    Háizi zǒu lèi le, bàba jiù bēizhe tā zǒu.

    Con đi mệt rồi, bố liền cõng con đi.

  • 俩liǎnum

    hai (người), cả hai

    “周末我们俩一起带孩子去动物园吧。”

    Zhōumò wǒmen liǎ yìqǐ dài háizi qù dòngwùyuán ba.

    Cuối tuần hai chúng ta cùng đưa con đi sở thú nhé.

  • 有趣yǒuqùadj

    thú vị, vui

    “小猴子抢东西吃的样子特别有趣。”

    Xiǎo hóuzi qiǎng dōngxi chī de yàngzi tèbié yǒuqù.

    Dáng vẻ mấy chú khỉ con giành đồ ăn rất thú vị.

  • 少见shǎojiànadj

    hiếm thấy, ít gặp

    “白色的老虎非常少见。”

    Báisè de lǎohǔ fēicháng shǎojiàn.

    Hổ trắng rất hiếm thấy.

  • 母女mǔnǚn

    mẹ và con gái, mẹ con

    “那对母女每个周末都来这儿看熊。”

    Nà duì mǔnǚ měi gè zhōumò dōu lái zhèr kàn xióng.

    Hai mẹ con nhà kia cuối tuần nào cũng đến đây xem gấu.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

你敢看老虎吗

Sáng thứ Bảy ở sở thú Thượng Hải. 吕佳音 dẫn con gái bốn tuổi 朵朵 đi chơi và gặp đồng nghiệp 宋明川 cùng con trai 壮壮.

吕佳音 (nhân viên văn phòng, mẹ của 朵朵) · 宋明川 (đồng nghiệp của 吕佳音, bố của 壮壮)

1. 朵朵早上几点就醒了?

Buổi sáng 朵朵 dậy từ mấy giờ?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Cơn Ho Mãi Không Khỏi - Hỏi Cho Ra Lẽ Với 究竟

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới