HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 77 · Sending mooncakes before Mid-Autumn

Gửi Bánh Trung Thu Trước Tết Trung Thu - Đồng Tình Mạnh Mẽ Với 可不是

Học cách nói chuyện về việc gửi bánh trung thu cho gia đình trước Tết Trung thu và dùng "可不是" để đồng tình mạnh mẽ với điều người khác vừa nói. Ví dụ: "可不是,每年中秋前后都是这样。"

  • Dùng "可不是 / 可不 / 可不是嘛" để đồng tình mạnh mẽ, rồi nói thêm chi tiết của mình.
  • Nói về việc gửi quà dịp lễ: bánh trung thu, gửi, ừ, biết bao, thậm chí, gam, khoảng trước sau, toàn bộ, để lại.
  • Trao đổi ở điểm chuyển phát: gửi đi đâu, bao lâu thì đến, nặng bao nhiêu.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 月饼yuèbingn

    bánh trung thu

    “今年公司给每个人发了一盒月饼。”

    Jīnnián gōngsī gěi měi ge rén fā le yì hé yuèbǐng.

    Năm nay công ty phát cho mỗi người một hộp bánh trung thu.

  • 寄jìv

    gửi (qua bưu điện, chuyển phát)

    “我昨天给奶奶寄了一些茶叶。”

    Wǒ zuótiān gěi nǎinai jì le yìxiē cháyè.

    Hôm qua tôi gửi cho bà một ít trà.

  • 嗯ǹgint

    ừ, ừm (đáp lời, đồng ý)

    “嗯,你说得对,我们明天再去。”

    Ǹg, nǐ shuō de duì, wǒmen míngtiān zài qù.

    Ừ, bạn nói đúng, mai chúng ta đi.

  • 多么duōmeadv

    biết bao, thật là (dùng trong câu cảm thán)

    “能和家人一起过中秋,多么幸福啊!”

    Néng hé jiārén yìqǐ guò Zhōngqiū, duōme xìngfú a!

    Được cùng gia đình đón Trung thu, hạnh phúc biết bao!

  • 甚至shènzhìadv

    thậm chí

    “他最近太忙了,甚至忘了今天是中秋节。”

    Tā zuìjìn tài máng le, shènzhì wàng le jīntiān shì Zhōngqiū Jié.

    Dạo này anh ấy bận quá, thậm chí quên cả hôm nay là Tết Trung thu.

  • 克kèm

    gam (đơn vị khối lượng)

    “这种月饼一个只有八十克。”

    Zhè zhǒng yuèbǐng yí gè zhǐyǒu bāshí kè.

    Loại bánh trung thu này mỗi cái chỉ có tám mươi gam.

  • 前后qiánhòun

    khoảng trước và sau (một thời điểm)

    “春节前后,火车票特别难买。”

    Chūnjié qiánhòu, huǒchēpiào tèbié nán mǎi.

    Khoảng trước và sau Tết, vé tàu đặc biệt khó mua.

  • 全部quánbùn

    toàn bộ, tất cả

    “这家店的月饼已经全部卖完了。”

    Zhè jiā diàn de yuèbǐng yǐjīng quánbù mài wán le.

    Bánh trung thu của cửa hàng này đã bán hết toàn bộ rồi.

  • 留liúv

    để lại, giữ lại

    “我给你留了两个月饼,在冰箱里。”

    Wǒ gěi nǐ liú le liǎng gè yuèbǐng, zài bīngxiāng lǐ.

    Tôi để phần bạn hai cái bánh trung thu, ở trong tủ lạnh.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

公司发的月饼

Một buổi trưa ở văn phòng tại Thượng Hải, còn một tuần nữa là đến Tết Trung thu. Công ty vừa phát mỗi người một hộp bánh trung thu. 聂思雨 hỏi đồng nghiệp 白俊熙 định làm gì với hộp bánh.

聂思雨 (nhân viên văn phòng) · 白俊熙 (đồng nghiệp, quê ở Cáp Nhĩ Tân)

1. 白俊熙打算把几个月饼寄回家?

白俊熙 định gửi mấy cái bánh trung thu về nhà?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Nhà Máy Chậm Tiến Độ Sản Xuất - Giải Thích Nguyên Nhân Với 由于

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới