HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 72 · Learning the piano as an adult

Học Đàn Piano Khi Đã Trưởng Thành - Chuyển Ý Với 可是

Học cách kể chuyện học đàn khi đã đi làm (khó khăn, cách luyện, sự kiên nhẫn) và dùng "可是" để chuyển ý "nhưng, thế nhưng" trong lời nói hằng ngày. Ví dụ: "虽然学得慢,可是我真的很喜欢。"

  • Dùng "Vế 1,可是 + Vế 2" và "虽然……,可是……" để nói điều trái với mong đợi.
  • Phân biệt 可是 "nhưng" (đầu vế sau) với 可是 nhấn mạnh (sau chủ ngữ), và so sánh 可是 / 但是 / 不过.
  • Nói về việc học nhạc cụ: đàn, kiên nhẫn, vụng về, động tác, không ngừng, việc dạy học, giáo viên, tự học, thuần thục.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 琴qínn

    đàn (đàn phím hoặc đàn dây; ở đây là đàn piano)

    “她每天晚上都要练一个小时琴。”

    Tā měi tiān wǎnshang dōu yào liàn yí gè xiǎoshí qín.

    Tối nào cô ấy cũng phải luyện đàn một tiếng.

  • 耐心nàixīnn, adj

    sự kiên nhẫn; kiên nhẫn

    “这位老师教大人特别有耐心。”

    Zhè wèi lǎoshī jiào dàren tèbié yǒu nàixīn.

    Cô giáo này dạy người lớn đặc biệt kiên nhẫn.

  • 笨bènadj

    vụng về, chậm hiểu, ngốc

    “别说自己笨,你只是练得还不够。”

    Bié shuō zìjǐ bèn, nǐ zhǐshì liàn de hái búgòu.

    Đừng nói mình vụng, bạn chỉ là luyện chưa đủ thôi.

  • 动作dòngzuòn

    động tác

    “这个动作有点儿难,你看我再做一遍。”

    Zhège dòngzuò yǒudiǎnr nán, nǐ kàn wǒ zài zuò yí biàn.

    Động tác này hơi khó, bạn xem tôi làm lại một lần nữa.

  • 不断búduànadv

    không ngừng, liên tục

    “只有不断练习,才能进步。”

    Zhǐyǒu búduàn liànxí, cáinéng jìnbù.

    Chỉ có không ngừng luyện tập mới có thể tiến bộ.

  • 教学jiàoxuén

    việc dạy học, giảng dạy

    “这家音乐学校的教学很有名。”

    Zhè jiā yīnyuè xuéxiào de jiàoxué hěn yǒumíng.

    Việc giảng dạy của trường âm nhạc này rất nổi tiếng.

  • 教师jiàoshīn

    giáo viên

    “她是一名钢琴教师,已经教了十年琴。”

    Tā shì yì míng gāngqín jiàoshī, yǐjīng jiào le shí nián qín.

    Cô ấy là một giáo viên piano, đã dạy đàn mười năm rồi.

  • 自学zìxuév

    tự học

    “他的吉他是自学的,从来没上过课。”

    Tā de jítā shì zìxué de, cónglái méi shàng guo kè.

    Đàn guitar của anh ấy là tự học, chưa bao giờ đi học lớp nào.

  • 熟shú/shóuadj

    thuần thục, quen tay; (đồ ăn) chín

    “这首歌我已经弹熟了,闭着眼睛都能弹。”

    Zhè shǒu gē wǒ yǐjīng tán shú le, bì zhe yǎnjing dōu néng tán.

    Bài này tôi đã đàn thuần thục rồi, nhắm mắt cũng đàn được.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

大人学琴难不难

Tối thứ Tư, sau buổi học ở một lớp đàn tại Thành Đô. Học viên 桂志刚 nói chuyện với cô giáo 闻静怡.

桂志刚 (học viên 38 tuổi, nhân viên văn phòng) · 闻静怡 (giáo viên dạy piano)

1. 桂志刚哪只手跟不上?

Tay nào của 桂志刚 không theo kịp?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Bữa Trưa Ở Căng Tin Công Ty - Nhận Xét Nhẹ Nhàng Với 不过

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới