HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 68 · Back in the old neighbourhood

Trở Lại Khu Phố Cũ - Nói Về Thay Đổi Xưa Và Nay Với 原来

Học cách kể về nơi mình từng sống đã thay đổi thế nào, nhắc lại kỷ niệm, và dùng "原来" để nói "trước đây", "… cũ" và "hóa ra". Ví dụ: "我记得原来对面是一片树林。"

  • Dùng "原来…,现在…" để so sánh trước và nay, "原来的 + N" để nói cái cũ, ban đầu, và "原来…" khi phát hiện ra sự thật (hóa ra).
  • Nói về khu phố: đường sá, đối diện, rừng cây, thành phố, những ngày tháng, quen thuộc, trước khi, sáng, cả/toàn bộ.
  • Kể kỷ niệm về nơi ở cũ và nhận xét những thay đổi một cách tự nhiên.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 道路dàolùn

    đường sá, con đường

    “这几年城里的道路越来越宽了。”

    Zhè jǐ nián chénglǐ de dàolù yuèláiyuè kuān le.

    Mấy năm nay đường sá trong thành phố ngày càng rộng.

  • 对面duìmiànn

    đối diện, phía bên kia

    “学校对面有一家很老的面馆。”

    Xuéxiào duìmiàn yǒu yì jiā hěn lǎo de miànguǎn.

    Đối diện trường học có một quán mì rất lâu đời.

  • 树林shùlínn

    rừng cây, khu rừng nhỏ

    “小区后面有一片树林,夏天很凉快。”

    Xiǎoqū hòumian yǒu yí piàn shùlín, xiàtiān hěn liángkuai.

    Phía sau khu dân cư có một khoảng rừng cây, mùa hè rất mát.

  • 城chéngn

    thành phố, nội thành

    “爷爷每个周末都进城买东西。”

    Yéye měi gè zhōumò dōu jìnchéng mǎi dōngxi.

    Cuối tuần nào ông cũng vào thành phố mua đồ.

  • 日子rìzin

    ngày tháng, những ngày, cuộc sống

    “那段日子虽然很忙,但是很开心。”

    Nà duàn rìzi suīrán hěn máng, dànshì hěn kāixīn.

    Những ngày tháng đó tuy rất bận nhưng rất vui.

  • 熟悉shúxiadj

    quen thuộc; quen (với ai, cái gì)

    “走在熟悉的街上,我想起了很多事。”

    Zǒu zài shúxī de jiē shang, wǒ xiǎngqǐ le hěn duō shì.

    Đi trên con phố quen thuộc, tôi nhớ lại rất nhiều chuyện.

  • 之前zhīqiánn

    trước, trước khi, trước đó

    “回南京之前,我给老邻居打了个电话。”

    Huí Nánjīng zhīqián, wǒ gěi lǎo línjū dǎ le gè diànhuà.

    Trước khi về Nam Kinh, tôi đã gọi điện cho hàng xóm cũ.

  • 亮liàngadj

    sáng

    “晚上公园里的灯很亮。”

    Wǎnshang gōngyuán li de dēng hěn liàng.

    Buổi tối đèn trong công viên rất sáng.

  • 整个zhěnggèadj

    cả, toàn bộ

    “整个小区的人都认识她。”

    Zhěnggè xiǎoqū de rén dōu rènshi tā.

    Cả khu dân cư ai cũng biết bà ấy.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

二十年后回到老地方

Chiều ngày nghỉ Quốc khánh ở một khu dân cư cũ tại Nam Kinh. 帅建军 vừa về thăm thì gặp lại bà hàng xóm cũ 欧阳慧.

欧阳慧 (hàng xóm cũ, vẫn sống ở khu này) · 帅建军 (người từng sống ở khu này, nay làm việc ở Thâm Quyến)

1. 帅建军离开这儿多少年了?

帅建军 rời khỏi đây bao nhiêu năm rồi?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Hỏi Ý Kiến Bạn Làm Luật Sư - Để Sau Hãy Tính Và Thêm Lý Do Với 再说

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới