HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 67 · A rainy public holiday at home

Kỳ Nghỉ Lễ Mưa Phải Ở Nhà - Nói Về Kế Hoạch Thay Đổi Với 本来

Học cách nói về kế hoạch nghỉ lễ bị mưa làm thay đổi, tìm việc để làm ở nhà, và dùng "本来" để nói "lúc đầu định…" hoặc "vốn dĩ…". Ví dụ: "我们本来打算今天去西湖的。"

  • Dùng "本来 + V,可是/后来…" để nói kế hoạch ban đầu đã thay đổi, "本来就…" (vốn dĩ đã) và "本来应该…" (lẽ ra).
  • Nói về ngày nghỉ: lúc đầu, ngày nghỉ, thay đổi, đi dạo, ở lại, buồn chán, ý tưởng, có lẽ, thường ngày, ra ngoài.
  • Bàn bạc và đưa ra ý tưởng mới khi kế hoạch đi chơi bị hủy vì thời tiết.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 本来běnláiadv

    lúc đầu, ban đầu; vốn dĩ; lẽ ra

    “我本来想睡个懒觉,可是七点就醒了。”

    Wǒ běnlái xiǎng shuì gè lǎnjiào, kěshì qī diǎn jiù xǐng le.

    Lúc đầu tôi định ngủ nướng, nhưng bảy giờ đã tỉnh rồi.

  • 假日jiàrìn

    ngày nghỉ, ngày lễ

    “假日的时候,西湖边的人特别多。”

    Jiàrì de shíhou, Xī Hú biān de rén tèbié duō.

    Vào ngày nghỉ, bên Tây Hồ người rất đông.

  • 改变gǎibiànv

    thay đổi

    “因为下大雨,我们改变了旅行计划。”

    Yīnwèi xià dà yǔ, wǒmen gǎibiàn le lǚxíng jìhuà.

    Vì mưa to, chúng tôi đã thay đổi kế hoạch du lịch.

  • 逛guàngv

    đi dạo, dạo (phố, chợ, cửa hàng)

    “周末我喜欢去附近的公园逛逛。”

    Zhōumò wǒ xǐhuan qù fùjìn de gōngyuán guàngguang.

    Cuối tuần tôi thích đi dạo công viên gần nhà.

  • 待dāiv

    ở, ở lại (một chỗ, không đi đâu)

    “下雨天我就在家待着,哪儿也不去。”

    Xiàyǔtiān wǒ jiù zàijiā dāizhe, nǎr yě bú qù.

    Trời mưa thì tôi ở nhà, chẳng đi đâu cả.

  • 无聊wúliáoadj

    buồn chán, chán

    “一个人在家待了一天,真无聊。”

    Yí gè rén zàijiā dāi le yì tiān, zhēn wúliáo.

    Ở nhà một mình cả ngày, chán thật.

  • 主意zhǔyin

    ý tưởng, cách, chủ ý

    “这是个好主意,我们就这么办吧。”

    Zhè shì gè hǎo zhǔyi, wǒmen jiù zhème bàn ba.

    Đây là ý hay, chúng ta cứ làm như vậy đi.

  • 也许yěxǔadv

    có lẽ, có thể

    “也许下午雨就停了。”

    Yěxǔ xiàwǔ yǔ jiù tíng le.

    Có lẽ đến chiều thì mưa tạnh.

  • 平常píngchángn

    thường ngày, ngày thường

    “我平常七点起床,假日睡到九点。”

    Wǒ píngcháng qī diǎn qǐchuáng, jiàrì shuì dào jiǔ diǎn.

    Ngày thường tôi dậy lúc bảy giờ, ngày nghỉ thì ngủ đến chín giờ.

  • 外出wàichūv

    ra ngoài, đi ra ngoài

    “雨太大了,大家最好不要外出。”

    Yǔ tài dà le, dàjiā zuìhǎo búyào wàichū.

    Mưa to quá, mọi người tốt nhất đừng ra ngoài.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

下雨的假日

Sáng ngày đầu kỳ nghỉ lễ 1/5 ở Hàng Châu. Ngoài trời mưa to, 粟晓菲 và 贝晨 bàn xem hôm nay làm gì.

粟晓菲 (nhân viên văn phòng, sống ở Hàng Châu) · 贝晨 (người sống cùng nhà với 粟晓菲)

1. 他们本来打算今天做什么?

Lúc đầu hôm nay họ định làm gì?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Trở Lại Khu Phố Cũ - Nói Về Thay Đổi Xưa Và Nay Với 原来

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới