HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 63 · Missing a connecting flight

Lỡ Chuyến Bay Nối Chuyến - Sắp Xếp Việc Tiếp Theo Với 等……就……

Học cách xử lý khi lỡ chuyến bay nối chuyến: hỏi chuyến bay khác, chỗ ở qua đêm, thủ tục ngày mai, và dùng "等……就……" để nói việc sẽ làm sau khi một điều kiện xảy ra. Ví dụ: "等您办好手续,就有车送您过去。"

  • Dùng "等 + điều kiện (了/以后),就 + kết quả" để hẹn, trấn an và sắp xếp việc sẽ làm; phân biệt với "等……再……" và "等到……已经……".
  • Nói về chuyến bay bị chậm: nối chuyến, hạ cánh, muộn, đợi đến khi, đành phải, nhà nghỉ, lần nữa, sắp, lại từ đầu, trực tiếp.
  • Trao đổi với nhân viên hãng bay để đổi sang chuyến khác và hỏi rõ chỗ ở, giờ bay, thủ tục.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 转机zhuǎnjīv

    đổi máy bay, nối chuyến (bay)

    “去哈尔滨的话,我们要在北京转机。”

    Qù Hā'ěrbīn de huà, wǒmen yào zài Běijīng zhuǎnjī.

    Nếu đi Cáp Nhĩ Tân thì chúng ta phải nối chuyến ở Bắc Kinh.

  • 降落jiàngluòv

    hạ cánh

    “飞机马上就要降落了,请大家坐好。”

    Fēijī mǎshàng jiùyào jiàngluò le, qǐng dàjiā zuòhǎo.

    Máy bay sắp hạ cánh rồi, mời mọi người ngồi ngay ngắn.

  • 迟chíadj

    muộn, trễ, chậm (so với giờ quy định)

    “对不起,路上堵车,我来迟了。”

    Duìbuqǐ, lùshang dǔchē, wǒ lái chí le.

    Xin lỗi, trên đường tắc xe nên tôi đến muộn.

  • 等到děngdàov

    đợi đến khi, đến lúc (một việc xảy ra)

    “等到我们到机场,天已经黑了。”

    Děngdào wǒmen dào jīchǎng, tiān yǐjīng hēi le.

    Đến lúc chúng tôi tới sân bay thì trời đã tối rồi.

  • 只好zhǐhǎoadv

    đành phải, đành

    “航班取消了,我们只好改坐高铁。”

    Hángbān qǔxiāo le, wǒmen zhǐhǎo gǎi zuò gāotiě.

    Chuyến bay bị hủy, chúng tôi đành phải chuyển sang đi tàu cao tốc.

  • 旅馆lǚguǎnn

    nhà nghỉ, khách sạn (nhỏ)

    “这家旅馆离机场只有十分钟。”

    Zhè jiā lǚguǎn lí jīchǎng zhǐyǒu shí fēnzhōng.

    Nhà nghỉ này cách sân bay chỉ mười phút.

  • 再次zàicìadv

    một lần nữa, lần nữa

    “航班晚了,我们再次向大家表示抱歉。”

    Hángbān wǎn le, wǒmen zàicì xiàng dàjiā biǎoshì bàoqiàn.

    Chuyến bay bị chậm, chúng tôi một lần nữa xin lỗi mọi người.

  • 将要jiāngyàoadv

    sắp, sắp sửa (trang trọng, hay dùng trong thông báo)

    “会议将要开始,请大家回到座位上。”

    Huìyì jiāngyào kāishǐ, qǐng dàjiā huídào zuòwèi shang.

    Cuộc họp sắp bắt đầu, mời mọi người trở về chỗ ngồi.

  • 重新chóngxīnadv

    lại, làm lại (từ đầu)

    “航班改了,我得重新订旅馆。”

    Hángbān gǎi le, wǒ děi chóngxīn dìng lǚguǎn.

    Chuyến bay đổi rồi, tôi phải đặt lại nhà nghỉ.

  • 直接zhíjiēadv

    trực tiếp, thẳng (không qua bước trung gian)

    “下了飞机,我直接去公司开会。”

    Xià le fēijī, wǒ zhíjiē qù gōngsī kāihuì.

    Xuống máy bay, tôi đi thẳng đến công ty họp.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

错过了转机的航班

Gần chín giờ tối ở sân bay Quảng Châu. Chuyến bay từ Thành Đô hạ cánh muộn, 尤嘉伟 lỡ chuyến đi Hải Khẩu lúc bảy giờ năm mươi và đến quầy nối chuyến gặp nhân viên 宣雅丽.

尤嘉伟 (hành khách đi công tác) · 宣雅丽 (nhân viên quầy nối chuyến của hãng bay)

1. 尤嘉伟为什么没赶上去海口的航班?

Vì sao 尤嘉伟 không kịp chuyến bay đi Hải Khẩu?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Rượu Trắng Trong Bữa Tiệc Tiếp Khách - Từ Chối Khéo Với 从来不 / 从来没……过

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới