HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 60 · Launching a new product

Ra Mắt Sản Phẩm Mới - Nêu Đối Tượng Bàn Luận Với 对于

Học cách bàn về kết quả khảo sát theo giới tính, độ tuổi trước khi tung ra sản phẩm mới và dùng "对于" để nêu đối tượng mình nhận xét, đánh giá. Ví dụ: "对于这款饮料,大家的看法怎么样?"

  • Dùng "对于 + danh từ" (đầu câu hoặc sau chủ ngữ) và "对于……来说" để nêu đối tượng của nhận xét, thái độ.
  • Nói về khách hàng mục tiêu: tung ra, nữ giới, nam giới, độ tuổi, trung niên, thanh niên, tuổi già, quan điểm, đa số, giới tính.
  • Trình bày kết quả khảo sát và đề xuất cách điều chỉnh sản phẩm.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 推出tuīchūv

    tung ra, cho ra mắt (sản phẩm, dịch vụ)

    “这家公司每年夏天都会推出几款新饮料。”

    Zhè jiā gōngsī měi nián xiàtiān dōu huì tuīchū jǐ kuǎn xīn yǐnliào.

    Mùa hè năm nào công ty này cũng tung ra vài loại đồ uống mới.

  • 女性nǚxìngn

    nữ giới, phụ nữ

    “我们部门女性比男性多一些。”

    Wǒmen bùmén nǚxìng bǐ nánxìng duō yìxiē.

    Phòng chúng tôi nữ nhiều hơn nam một chút.

  • 男性nánxìngn

    nam giới, đàn ông

    “调查发现,男性更喜欢运动饮料。”

    Diàochá fāxiàn, nánxìng gèng xǐhuan yùndòng yǐnliào.

    Khảo sát cho thấy nam giới thích đồ uống thể thao hơn.

  • 年龄niánlíngn

    tuổi, độ tuổi

    “这份工作对年龄没有要求。”

    Zhè fèn gōngzuò duì niánlíng méiyǒu yāoqiú.

    Công việc này không yêu cầu về độ tuổi.

  • 中年zhōngniánn

    trung niên

    “到了中年,他开始每天跑步了。”

    Dào le zhōngnián, tā kāishǐ měi tiān pǎobù le.

    Đến tuổi trung niên, anh ấy bắt đầu chạy bộ mỗi ngày.

  • 青年qīngniánn

    thanh niên, người trẻ

    “来参加这个活动的大多是青年。”

    Lái cānjiā zhège huódòng de dàduō shì qīngnián.

    Những người đến tham gia hoạt động này phần lớn là thanh niên.

  • 老年lǎoniánn

    tuổi già (hay dùng trong 老年人: người cao tuổi)

    “老年人最好少吃太甜的东西。”

    Lǎoniánrén zuìhǎo shǎo chī tài tián de dōngxi.

    Người cao tuổi tốt nhất nên ăn ít đồ quá ngọt.

  • 看法kànfǎn

    quan điểm, cách nhìn, ý kiến

    “对于这个广告,你有什么看法?”

    Duìyú zhège guǎnggào, nǐ yǒu shénme kànfǎ?

    Về quảng cáo này, bạn có ý kiến gì?

  • 多数duōshùn

    đa số, phần lớn

    “多数同事都同意这个计划。”

    Duōshù tóngshì dōu tóngyì zhège jìhuà.

    Đa số đồng nghiệp đều đồng ý với kế hoạch này.

  • 性别xìngbién

    giới tính

    “填表的时候,别忘了写性别和年龄。”

    Tián biǎo de shíhou, bié wàng le xiě xìngbié hé niánlíng.

    Khi điền phiếu, đừng quên ghi giới tính và tuổi.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

新饮料的调查结果

Ở văn phòng công ty đồ uống tại Hàng Châu. Giám đốc marketing 郝思远 hỏi quản lý sản phẩm 彭可欣 về kết quả khảo sát loại đồ uống sắp ra mắt.

郝思远 (giám đốc marketing) · 彭可欣 (quản lý sản phẩm)

1. 这次调查一共问了多少人?

Cuộc khảo sát lần này hỏi tổng cộng bao nhiêu người?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Bàn Luận Về Một Bài Báo - Nói "Trong Số Đó" Với 其中

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới