HSK 4 · Upper-IntermediatePremium Bài 59 · Visiting a supplier's factory

Tham Quan Nhà Máy Nhà Cung Cấp - Nói Về Điều Kiện Và Sự Hỗ Trợ Với 在……下

Học cách hỏi về công nghệ, tốc độ sản xuất, tiêu chuẩn chất lượng khi đi thăm nhà máy và dùng "在……下" để nói nhờ có ai, trong điều kiện nào mà có kết quả. Ví dụ: "在新机器的帮助下,生产速度加快了一倍。"

  • Dùng "在 + (định ngữ + 的) + danh từ + 下" để nói nhờ có sự giúp đỡ, ảnh hưởng của ai/cái gì, hoặc trong hoàn cảnh, điều kiện nào.
  • Nói về nhà máy: nhà máy, công nhân, tham quan, kỹ thuật, số lượng lớn, hàng, khoa học công nghệ, sử dụng, đẩy nhanh, tiêu chuẩn.
  • Hỏi nhà cung cấp về công nghệ, tốc độ sản xuất, chất lượng và đặt điều kiện khi bàn hợp tác.
Học từng bước
Bản xem thử bài PremiumPhần còn lại →
1

Từ vựng & Ngữ pháp

  • 工厂gōngchǎngn

    nhà máy, xưởng sản xuất

    “这家工厂在城外,开车要一个多小时。”

    Zhè jiā gōngchǎng zài chéng wài, kāichē yào yí gè duō xiǎoshí.

    Nhà máy này ở ngoại thành, lái xe mất hơn một tiếng.

  • 工人gōngrénn

    công nhân

    “工厂里有两百多个工人,一半是新来的。”

    Gōngchǎng li yǒu liǎngbǎi duō gè gōngrén, yíbàn shì xīn lái de.

    Trong nhà máy có hơn hai trăm công nhân, một nửa là người mới vào.

  • 参观cānguānv

    tham quan, đến xem (nơi chốn, cơ sở)

    “下周客户要来参观我们的工厂。”

    Xiàzhōu kèhù yào lái cānguān wǒmen de gōngchǎng.

    Tuần sau khách hàng sẽ đến tham quan nhà máy của chúng ta.

  • 技术jìshùn

    kỹ thuật, công nghệ

    “这种技术在国内还不多见。”

    Zhè zhǒng jìshù zài guónèi hái bù duō jiàn.

    Loại công nghệ này trong nước vẫn còn hiếm gặp.

  • 大量dàliàngadj

    số lượng lớn, rất nhiều

    “这家超市每天都要进大量的水果。”

    Zhè jiā chāoshì měi tiān dōu yào jìn dàliàng de shuǐguǒ.

    Siêu thị này ngày nào cũng nhập một lượng lớn trái cây.

  • 货huòn

    hàng, hàng hoá

    “这批货下周五之前一定要送到。”

    Zhè pī huò xiàzhōu wǔ zhīqián yídìng yào sòngdào.

    Lô hàng này nhất định phải giao đến trước thứ Sáu tuần sau.

  • 科技kējìn

    khoa học công nghệ

    “科技发展得太快了,很多工作都由机器来做。”

    Kējì fāzhǎn de tài kuài le, hěn duō gōngzuò dōu yóu jīqì lái zuò.

    Khoa học công nghệ phát triển nhanh quá, nhiều công việc đều do máy móc làm.

  • 使用shǐyòngv

    sử dụng, dùng

    “这台机器使用起来很简单,一学就会。”

    Zhè tái jīqì shǐyòng qǐlai hěn jiǎndān, yì xué jiù huì.

    Cái máy này dùng rất đơn giản, học một lần là biết.

  • 加快jiākuàiv

    đẩy nhanh, tăng tốc

    “为了按时交货,工厂加快了生产速度。”

    Wèile ànshí jiāo huò, gōngchǎng jiākuài le shēngchǎn sùdù.

    Để giao hàng đúng hạn, nhà máy đã đẩy nhanh tốc độ sản xuất.

  • 标准biāozhǔnn, adj

    tiêu chuẩn; chuẩn

    “这批货完全符合我们的标准。”

    Zhè pī huò wánquán fúhé wǒmen de biāozhǔn.

    Lô hàng này hoàn toàn đạt tiêu chuẩn của chúng tôi.

2

Luyện nghe

Bài 1/1
Nghe đoạn hội thoại rồi trả lời câu hỏi. Đừng mở lời thoại cho tới khi bạn nghe hiểu khoảng 70% — nghe không kịp thì cứ làm phần sau rồi quay lại.

参观供应商的工厂

Buổi sáng tại nhà máy ở Ninh Ba. 冯雅琪, quản lý thu mua đến từ Thượng Hải, được phó giám đốc nhà máy 石建峰 dẫn đi tham quan.

冯雅琪 (quản lý thu mua của công ty khách hàng) · 石建峰 (phó giám đốc nhà máy)

1. 工厂是在谁的帮助下用上新技术的?

Nhà máy dùng được công nghệ mới là nhờ sự giúp đỡ của ai?

Đăng nhập miễn phí để luyện tiếp

Phần luyện tập mở sẵn cho khách ở 3 bài đầu. Đăng nhập miễn phí để luyện shadowing, phản xạ, viết, nhập vai với AI và lưu tiến độ ở mọi bài.

ShadowingPhản xạ hỏi đápLuyện viếtNói tình huốngSpeaking cuối bài

Phần còn lại của bài dành cho tài khoản Premium

Bài này dành cho tài khoản Premium. Đăng nhập miễn phí để lưu tiến độ và học tiếp các bài miễn phí.

  • 1 hội thoại nữa kèm câu hỏi nghe hiểu
  • 9 câu shadowing
  • 7 câu phản xạ hỏi đáp
  • 5 câu luyện viết có AI chữa
  • Nói tình huống nhập vai với AI
  • Speaking cuối bài có AI nhận xét
TIẾP THEO

Ra Mắt Sản Phẩm Mới - Nêu Đối Tượng Bàn Luận Với 对于

Tiếp tục luyện nói — duy trì phản xạ mỗi ngày

Học bài mới